Ngữ pháp
TOPIK_6

V + 는 체하며 (On the pretense / feigning that)

核心釋義與用法

Cấu trúc 'V + 는 체하며' diễn tả hành động giả vờ như đang làm gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Thường được dùng để chỉ sự giả tạo, che giấu cảm xúc hoặc ý định thật.

句型公式與句式

3 個句型
#01
V+는 체하며

Giả vờ đang làm hành động V. Dùng cho động từ hiện tại.

#02
V+ㄴ/은 체하며

Giả vờ đã làm hành động V. Dùng cho động từ quá khứ.

#03
Adj+은/ㄴ 체하며

Giả vờ có tính chất Adj. Dùng cho tính từ.

語法詳解與用法分析

Formula

V + 는 체하며

Định nghĩa và chức năng

'V + 는 체하며' là cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn dùng để diễn tả việc một người giả vờ như đang thực hiện hành động nào đó, nhưng thực tế không làm hoặc không có ý định làm. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự giả tạo, lừa dối hoặc che giấu cảm xúc, ý định thật.

Cách chia động từ

Cấu trúc này được tạo thành bằng cách gắn '-는 체하며' vào gốc động từ. Không phân biệt batchim hay không batchim, tất cả động từ đều thêm '-는 체하며'.
Ví dụ: 먹다 → 먹는 체하며, 가다 → 가는 체하며, 읽다 → 읽는 체하며.

Phân loại và sắc thái

1. Giả vờ hành động: Giả vờ đang làm việc gì đó để tránh bị phát hiện hoặc để đạt mục đích.
Ví dụ: 공부하는 체하며 (giả vờ đang học)
2. Giả vờ cảm xúc: Giả vờ có cảm xúc nào đó (vui, buồn, tức giận) để che giấu cảm xúc thật.
Ví dụ: 화난 체하며 (giả vờ tức giận)
3. Giả vờ trạng thái: Giả vờ ở trong một trạng thái nào đó.
Ví dụ: 잠자는 체하며 (giả vờ đang ngủ)

Quy tắc ngữ pháp mở rộng

Cấu trúc này có thể kết hợp với thì quá khứ: '-ㄴ/은 체하며' (giả vờ đã làm gì). Ví dụ: 먹은 체하며 (giả vờ đã ăn).
Với tính từ, dùng '-은/ㄴ 체하며' (giả vờ có tính chất đó). Ví dụ: 예쁜 체하며 (giả vờ xinh đẹp).
Có thể dùng với động từ '하다' để tạo thành 'V + 는 체하다' và chia thì. '체하며' là dạng liên kết, thường dùng trong văn viết hoặc câu dài.

Sắc thái nâng cao

Thường mang ý chê bai, chỉ trích hành vi giả tạo.
Có thể dùng trong văn nói hàng ngày với bạn bè, nhưng cẩn thận vì có thể gây mất lòng.
Trong văn viết trang trọng, dùng để miêu tả hành vi lừa dối một cách tinh tế.

Lưu ý về kính ngữ

  • Không dùng với kính ngữ '-시-' vì bản thân hành động giả vờ đã mang tính tiêu cực, không phù hợp với người trên.
  • Nếu cần, có thể dùng 'V + 는 체하시며' nhưng rất hiếm và thường mang ý mỉa mai.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'V + 는 척하며': '체' và '척' có nghĩa tương tự, nhưng '체' thường mang sắc thái giả tạo có chủ đích hơn, còn '척' có thể dùng trong cả tình huống tích cực. Tuy nhiên, trong TOPIK, cả hai đều chấp nhận.
2. Sai cách chia động từ: Một số học viên thêm '은/는' không đúng. Ví dụ: '먹은 체하며' (giả vờ đã ăn) khác với '먹는 체하며' (giả vờ đang ăn). Cần phân biệt thì.
3. Dùng sai với tính từ: Với tính từ, phải dùng '-은/ㄴ 체하며', không dùng '-는 체하며'. Ví dụ: '예쁜 체하며' (giả vờ xinh đẹp), không phải '예쁘는 체하며'.
4. Nhầm lẫn với 'V + 는 척하다': Cả hai đều có nghĩa giả vờ, nhưng '체' thường dùng trong văn viết trang trọng hơn. Trong văn nói, '척' phổ biến hơn.

Ví dụ sai và đúng

Sai: 그는 아픈 체하며 학교에 안 갔다. (Anh ấy giả vờ ốm và không đi học.)
Đúng: 그는 아픈 척하며 학교에 안 갔다. (Trong văn nói, '척' tự nhiên hơn.)
Hoặc: 그는 아픈 체하며 학교에 안 갔다. (Văn viết chấp nhận được.)
Sai: 그녀는 울는 체하며 도움을 청했다. (Cô ấy giả vờ khóc và cầu cứu.)
Đúng: 그녀는 우는 체하며 도움을 청했다. (Động từ '울다' → '우는' vì 'ㄹ' rơi.)
Sai: 그는 바쁜 체하며 전화를 받지 않았다. (Anh ấy giả vờ bận và không nghe điện thoại.)
Đúng: 그는 바쁜 체하며 전화를 받지 않았다. (Tính từ '바쁘다' → '바쁜'.)

典型實用例句

10 個例句
1

그는 공부하는 체하며 책을 펴 놓고 잠을 잤다.

Anh ấy giả vờ đang học, mở sách ra rồi ngủ.

2

그녀는 아무 일 없는 체하며 웃음을 지었다.

Cô ấy giả vờ như không có chuyện gì và mỉm cười.

3

그는 잠자는 체하며 도둑이 들어오는 것을 지켜봤다.

Anh ấy giả vờ đang ngủ và quan sát tên trộm vào.

4

그들은 바쁜 체하며 내 부탁을 무시했다.

Họ giả vờ bận rộn và phớt lờ lời nhờ của tôi.

5

그는 화난 체하며 방을 나갔다.

Anh ấy giả vờ tức giận và ra khỏi phòng.

6

그녀는 다이어트하는 체하며 음식을 조금만 먹었다.

Cô ấy giả vờ đang ăn kiêng và chỉ ăn một ít thức ăn.

7

그는 모르는 체하며 고개를 돌렸다.

Anh ấy giả vờ không biết và quay đầu đi.

8

그들은 일하는 체하며 게임을 하고 있었다.

Họ giả vờ đang làm việc và chơi game.

9

그는 친절한 체하며 도움을 주겠다고 했다.

Anh ấy giả vờ tử tế và nói sẽ giúp đỡ.

10

그녀는 울고 싶은 것을 참으며 웃는 체했다.

Cô ấy cố nén việc muốn khóc và giả vờ cười.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

그는 아무것도 모르는 ____ 아는 척했다.

#02單項選擇

다음 중 'V + 는 체하며'의 올바른 사용 예는?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그녀는 잠을 자는 체하며 일어나지 않았다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy giả vờ như đang làm việc chăm chỉ, nhưng thực ra chỉ lướt web.'

#05選詞填空

그는 아픈 ____ 병원에 가지 않았다.

#06單項選擇

다음 중 'V + 는 체하며'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy giả vờ như đang học, nhưng thực ra đang nhắn tin.'

#08選詞填空

그는 아무 일도 없는 ____ 회의실에 들어왔다.

#09單項選擇

다음 중 'V + 는 체하며'의 올바른 사용 예는?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그녀는 아무것도 모르는 체하며 고개를 끄덕였다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy giả vờ như đang làm việc chăm chỉ, nhưng thực ra đang chơi game.'

#12選詞填空

그는 자신이 모든 것을 알고 ____ 발표를 시작했다.

#13單項選擇

다음 중 'V + 는 체하며'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?

#14病句修改

다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 고르세요. '그는 아무 말도 하지 않는 체하며 자리를 떴다.'

#15選詞填空

그는 아무것도 모르는 ____ 아는 척했다.

#16單項選擇

다음 중 'V + 는 체하며'의 올바른 사용 예는?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 아픈 체하며 학교에 결석했다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy giả vờ như đang nghe điện thoại để tránh nói chuyện với tôi.'

#19選詞填空

그는 자신의 실수를 ____ 체하며 태연하게 행동했다.

#20單項選擇

다음 중 'V + 는 체하며'와 의미가 가장 가까운 것은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_6
V/A + 는 한도 내에서 (Insofar as / to the extent permitted)

Cấu trúc này diễn tả giới hạn hoặc phạm vi mà một hành động hoặc trạng thái được phép xảy ra, tương đương với 'trong phạm vi cho phép' hoặc 'miễn là' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc khi nói về các giới hạn về mặt đạo đức, pháp luật, hoặc khả năng.

TOPIK_6
N + 에 따른 결과로 (As a result of (formal conclusion))

Cấu trúc này diễn tả một kết quả xảy ra như một hệ quả tất yếu hoặc chính thức từ một nguyên nhân, sự kiện, hoặc quyết định nào đó. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc bài phát biểu. Nghĩa tương đương tiếng Việt: 'Theo kết quả của...', 'Do... mà dẫn đến kết quả là...'.

TOPIK_6
V/A + (으)ㅁ은 말할 것도 없다 (It goes without saying that)

Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, không cần phải nói cũng biết. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng sự việc nào đó là quá rõ ràng, ai cũng thừa nhận. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

TOPIK_6
N + 에 비례하여 (In proportion to / commensurate with)

Cấu trúc 'N + 에 비례하여' diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa hai sự vật, hiện tượng: khi N thay đổi thì điều được đề cập cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, bài luận. Có thể thay '하여' bằng '해서' hoặc '해' trong văn nói.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄴ지 아닌지에 관계없이 (Regardless of whether)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể có hay không, không phụ thuộc vào việc...', dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

TOPIK_6
N + 와/과 달리 (Contrary to expectations)

Cấu trúc 'N + 와/과 달리' diễn tả sự tương phản, nghĩa là 'khác với N'. Nó được dùng để chỉ ra rằng thực tế hoặc kết quả khác với mong đợi hoặc so sánh với danh từ đã đề cập. Thường mang sắc thái trái ngược hoặc bất ngờ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)