Ngữ pháp
TOPIK_6

N + 을/를 명목으로 (In the name of / for the sake of)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới danh nghĩa hoặc vì mục đích nào đó, thường mang sắc thái chính thức hoặc có hàm ý tiêu cực (che đậy mục đích thật). N là danh từ chỉ mục đích, lý do hoặc danh nghĩa.

句型公式與句式

3 個句型
#01
N+을/를 명목으로

Dạng cơ bản: N có batchim + '을 명목으로', N không batchim + '를 명목으로'.

#02
N+을/를 명목으로 하여

Dạng mở rộng với động từ '하다', nhấn mạnh hành động 'lấy N làm danh nghĩa'.

#03
N+을/를 명목으로 삼아

Dạng với '삼다' (coi như), nghĩa 'coi N là danh nghĩa'.

語法詳解與用法分析

Formula

N + 을/를 명목으로

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'N + 을/를 명목으로' có nghĩa là 'dưới danh nghĩa', 'vì mục đích', 'với lý do là'. Nó được dùng để chỉ một hành động được thực hiện với một danh nghĩa hoặc mục đích chính thức nào đó, nhưng thường ngụ ý rằng mục đích thực sự có thể khác. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc diễn văn.

Cách chia

Nếu N có batchim (phụ âm cuối): thêm '을 명목으로'.
Nếu N không có batchim: thêm '를 명목으로'.
Không có biến thể bất quy tắc.

Sắc thái và hạn chế

Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai, chỉ việc lợi dụng danh nghĩa để làm việc khác.
Có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính hoặc tích cực, nhưng ít phổ biến hơn.
Không dùng với động từ hay tính từ; chỉ kết hợp với danh từ.
Cấu trúc này trang trọng hơn so với 'N + (이)라고 해서' hay 'N + (을/를) 위해'.

Các dạng biến thể

'N + 을/를 명목으로 하여' (dạng dài hơn, nhấn mạnh hành động)
'N + 을/를 명목으로 삼아' (lấy N làm danh nghĩa)

Lưu ý về kính ngữ

  • Cấu trúc này không thay đổi theo kính ngữ; có thể dùng với chủ ngữ tôn kính bằng cách thêm '시' vào động từ chính.

Ví dụ về ngữ cảnh

Chính trị: '국민의 이익을 명목으로' (dưới danh nghĩa lợi ích quốc dân)
Kinh doanh: '회사 발전을 명목으로' (vì sự phát triển của công ty)
Cá nhân: '자기 개발을 명목으로' (vì sự phát triển bản thân)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'N + 을/를 위해': '위해' mang nghĩa tích cực, '명목으로' thường mang sắc thái tiêu cực hoặc giả tạo.
- Sai: '그는 가난한 사람들을 명목으로 기부금을 모았다.' (anh ta quyên góp dưới danh nghĩa người nghèo - nghe như lợi dụng)
- Đúng: '그는 가난한 사람들을 위해 기부금을 모았다.' (anh ta quyên góp vì người nghèo)
2. Sai batchim: Quên thêm '을' khi N có batchim.
- Sai: '개발를 명목으로' (개발 không có batchim? Thực ra '개발' có batchim 'ㄹ', nên phải là '개발을 명목으로')
- Đúng: '개발을 명목으로'
3. Dùng với động từ: Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ, không phải động từ.
- Sai: '공부를 명목으로' (공부 là danh từ, đúng)
- Sai: '공부하는 것을 명목으로' (có thể chấp nhận nhưng không tự nhiên; nên dùng '공부를 명목으로')
4. Nhầm với 'N + (이)라는 명목으로': Cả hai đều được, nhưng '이라는 명목으로' nhấn mạnh danh nghĩa cụ thể.
5. Dùng trong ngữ cảnh thân mật: Cấu trúc này trang trọng, không phù hợp với hội thoại hàng ngày.

典型實用例句

10 個例句
1

그들은 환경 보호를 명목으로 기부금을 모았다.

Họ đã quyên góp tiền dưới danh nghĩa bảo vệ môi trường.

2

정부는 경제 발전을 명목으로 대규모 개발 사업을 추진했다.

Chính phủ đã thúc đẩy dự án phát triển quy mô lớn dưới danh nghĩa phát triển kinh tế.

3

그는 학문 연구를 명목으로 해외 출장을 자주 다녔다.

Anh ta thường xuyên đi công tác nước ngoài dưới danh nghĩa nghiên cứu học thuật.

4

회사는 직원 복지를 명목으로 예산을 삭감했다.

Công ty đã cắt giảm ngân sách dưới danh nghĩa phúc lợi nhân viên.

5

그들은 국가 안보를 명목으로 시민의 자유를 제한했다.

Họ đã hạn chế tự do của công dân dưới danh nghĩa an ninh quốc gia.

6

그녀는 자기 계발을 명목으로 비싼 강의를 들었다.

Cô ấy đã tham gia khóa học đắt tiền dưới danh nghĩa phát triển bản thân.

7

그는 종교를 명목으로 사람들을 속였다.

Hắn ta đã lừa dối mọi người dưới danh nghĩa tôn giáo.

8

기업은 사회 공헌을 명목으로 세금 혜택을 받았다.

Doanh nghiệp đã nhận ưu đãi thuế dưới danh nghĩa đóng góp xã hội.

9

그는 친목 도모를 명목으로 회식을 자주 열었다.

Anh ta thường xuyên tổ chức tiệc công ty dưới danh nghĩa thắt chặt tình bạn.

10

정치인들은 국민의 이익을 명목으로 자신의 권력을 강화했다.

Các chính trị gia đã củng cố quyền lực của mình dưới danh nghĩa lợi ích quốc dân.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

회사는 직원들의 사기 진작을 ____ 명목으로 대규모 야유회를 계획했다.

#02單項選擇

다음 중 '을/를 명목으로'의 올바른 사용은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '정부는 경제 회복을 명목으로 금리를 인하했다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Với danh nghĩa bảo vệ môi trường, chính phủ đã cấm sử dụng túi nilon.'

#05選詞填空

그는 자신의 이익을 ____ 명목으로 다른 사람을 이용했다.

#06單項選擇

다음 중 '을/를 명목으로'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '회사는 구조조정를 명목으로 많은 직원을 해고했다.'

#08選詞填空

회사는 직원들의 사기 진작을 ____ 명목으로 대규모 야유회를 개최했다.

#09單項選擇

다음 중 '을/를 명목으로'의 쓰임이 올바른 것은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 자선 사업을 명목으로 세금을 탈루했다.'

#11grammar.types.translation

Việt dịch sang Hàn: 'Anh ta đã lợi dụng danh nghĩa nghiên cứu khoa học để nhận tài trợ.'

#12選詞填空

정부는 경제 성장을 ____ 명목으로 환경 규제를 완화했다.

#13單項選擇

다음 중 '을/를 명목으로'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그녀는 봉사 활동를 명목으로 해외 출장을 다녀왔다.'

#15選詞填空

회사는 직원들의 사기 진작을 ____ 명목으로 대규모 연봉 인상을 단행했다.

#16單項選擇

다음 중 '을/를 명목으로'의 사용이 올바른 것은?

#17病句修改

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으시오: '정부는 경제 활성화를 명목으로 대기업에 세제 혜택을 제공했다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Với danh nghĩa bảo vệ môi trường, họ đã phá rừng để xây dựng khu nghỉ dưỡng.'

#19選詞填空

그들은 사회 공헌을 ____ 명목으로 막대한 세금 공제를 받았다.

#20病句修改

다음 중 '을/를 명목으로'의 사용이 적절하지 않은 문장은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_6
N + 을/를 빙자하여 (Under the pretext of)

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một cái cớ, lý do nào đó để thực hiện hành động khác, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc giả tạo. Nó tương đương với 'dưới danh nghĩa', 'lấy cớ' trong tiếng Việt.

TOPIK_6
V/A + 는 것이 마땅하다 (As a matter of course / naturally)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, hoặc xứng đáng xảy ra. Nó mang sắc thái 'lẽ ra phải', 'đương nhiên là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄹ 정도에 이르다 (To the point where / so much so that)

Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.

TOPIK_6
V/A + 은/는커녕 (Not to mention / let alone (formal))

Cấu trúc '은/는커녕' dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó thậm chí còn không xảy ra hoặc không đúng, huống chi là điều khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc viết, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc so sánh đối lập.

TOPIK_6
N + (이)든(지) N + (이)든(지) (Whether it be A or B (formal alternation))

Cấu trúc này diễn tả 'dù là A hay B', dùng để liệt kê hai lựa chọn hoặc khả năng, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi bất kể chọn cái nào. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄴ지 아닌지에 관계없이 (Regardless of whether)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể có hay không, không phụ thuộc vào việc...', dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)