V/A + (으)ㄴ지 아닌지에 관계없이 (Regardless of whether)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể có hay không, không phụ thuộc vào việc...', dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
句型公式與句式
Cấu trúc cơ bản: gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ. Dùng cho cả động từ và tính từ.
Dùng với danh từ: thêm '인지' vào sau danh từ.
Dạng kính ngữ: thêm '시' vào trước 'ㄴ/은'.
語法詳解與用法分析
Formula
V/A + (으)ㄴ지 아닌지에 관계없이Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
Ví dụ về kính ngữ
Lỗi thường gặp
So sánh đúng sai
典型實用例句
그가 오늘 회의에 참석한지 아닌지에 관계없이 결정은 이미 내려졌다.
Bất kể anh ấy có tham dự cuộc họp hôm nay hay không, quyết định đã được đưa ra rồi.
지원자가 대학을 졸업했는지 아닌지에 관계없이 경력만 충분하면 채용한다.
Bất kể ứng viên có tốt nghiệp đại học hay không, chỉ cần kinh nghiệm đủ là chúng tôi tuyển dụng.
날씨가 좋은지 아닌지에 관계없이 소풍은 예정대로 갑니다.
Bất kể thời tiết có đẹp hay không, chuyến dã ngoại vẫn diễn ra theo kế hoạch.
그 제품이 안전한지 아닌지에 관계없이 일단 판매를 중단해야 한다.
Bất kể sản phẩm đó có an toàn hay không, trước hết phải ngừng bán hàng.
그가 한국말을 잘하는지 못하는지에 관계없이 우리는 그를 도울 것이다.
Bất kể anh ấy nói tiếng Hàn giỏi hay không, chúng tôi sẽ giúp anh ấy.
시험에 합격한지 아닌지에 관계없이 그녀는 이미 최선을 다했다.
Bất kể cô ấy có đỗ kỳ thi hay không, cô ấy đã cố gắng hết sức rồi.
그분이 부자이신지 아닌지에 관계없이 저는 그분을 존경합니다.
Bất kể ngài ấy có giàu hay không, tôi kính trọng ngài ấy.
이 약이 효과가 있는지 없는지에 관계없이 의사의 지시를 따라야 한다.
Bất kể thuốc này có hiệu quả hay không, phải tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ.
그가 범인인지 아닌지에 관계없이 우리는 증거를 찾아야 한다.
Bất kể anh ta có phải là thủ phạm hay không, chúng ta phải tìm bằng chứng.
비가 온지 안 온지에 관계없이 운동회는 진행됩니다.
Bất kể trời có mưa hay không, hội thao vẫn diễn ra.
鞏固練習
20 道練習題
그가 시험에 합격했는지 ____ 상관없이, 우리는 그의 노력을 인정해야 한다.
다음 중 '(으)ㄴ지 아닌지에 관계없이'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그가 범인인지 아닌지에 관계없이, 우리는 그를 의심해서는 안 된다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bất kể anh ấy có đến hay không, chúng ta vẫn sẽ bắt đầu cuộc họp.'
그 제품이 품질이 좋____ 나쁘____ 관계없이, 나는 구매하지 않을 것이다.
다음 중 '(으)ㄴ지 아닌지에 관계없이'와 의미가 가장 비슷한 것은?
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bất kể kết quả có tốt hay không, tôi sẽ chấp nhận nó.'
그가 약속을 ____ 관계없이 나는 그를 신뢰하기로 했다.
다음 중 '(으)ㄴ지 아닌지에 관계없이'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '그가 시험에 합격했는지 아닌지에 관계없이 우리는 그를 축하해 주기로 했다.'
Hãy dịch sang tiếng Hàn: 'Bất kể kết quả cuộc bầu cử thế nào, chúng tôi sẽ tôn trọng quyết định của người dân.'
그녀가 ____ 관계없이 나는 그녀를 사랑한다.
다음 중 '(으)ㄴ지 아닌지에 관계없이'와 의미가 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '네가 동의하는지 아닌지에 관계없이 이 계획은 추진될 것이다.'
그는 자신의 의견이 ____ 아닌지에 관계없이 항상 주장을 굽히지 않는다.
다음 중 '(으)ㄴ지 아닌지에 관계없이'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그가 성공할지 아닌지에 관계없이 우리는 그를 지지할 것이다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bất kể kết quả có tốt hay không, tôi sẽ không hối hận.'
그는 자신의 주장이 ____ 아닌지에 관계없이 끝까지 밀어붙인다.
다음 중 '(으)ㄴ지 아닌지에 관계없이'와 의미가 가장 가까운 표현은?
同級別相關語法點
Cấu trúc '은/는커녕' dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó thậm chí còn không xảy ra hoặc không đúng, huống chi là điều khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc viết, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc so sánh đối lập.
Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, không cần phải nói cũng biết. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng sự việc nào đó là quá rõ ràng, ai cũng thừa nhận. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, hoặc xứng đáng xảy ra. Nó mang sắc thái 'lẽ ra phải', 'đương nhiên là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả giới hạn hoặc phạm vi mà một hành động hoặc trạng thái được phép xảy ra, tương đương với 'trong phạm vi cho phép' hoặc 'miễn là' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc khi nói về các giới hạn về mặt đạo đức, pháp luật, hoặc khả năng.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới danh nghĩa hoặc vì mục đích nào đó, thường mang sắc thái chính thức hoặc có hàm ý tiêu cực (che đậy mục đích thật). N là danh từ chỉ mục đích, lý do hoặc danh nghĩa.
Cấu trúc 'V + 는 체하며' diễn tả hành động giả vờ như đang làm gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Thường được dùng để chỉ sự giả tạo, che giấu cảm xúc hoặc ý định thật.