V + (으)ㄹ + N (Verb modifier (future))
Cấu trúc này dùng để biến động từ thành tính từ bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc khả năng, dự định. Nó tương đương với 'sẽ ... (mà)' trong tiếng Việt.
句型公式与句式
Động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' thì thêm 'ㄹ' trực tiếp vào gốc động từ, rồi thêm danh từ.
Động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ') thì thêm '을' vào gốc động từ, rồi thêm danh từ.
语法详解与用法分析
Formula
V + (으)ㄹ + NĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
Mức độ lịch sự
Sử dụng với danh từ
Lưu ý
- Khi động từ kết thúc bằng 'ㄹ', chỉ thêm 'ㄹ' (không thêm '을'). Ví dụ: 살다 → 살 N (sẽ sống N).
- Động từ có patchim kép: xử lý theo quy tắc patchim đại diện. Ví dụ: 읽다 → 읽을 N (sẽ đọc N).
Lỗi thường gặp
So sánh sai/đúng
典型实用例句
내일 먹을 음식을 샀어요.
Tôi đã mua thức ăn sẽ ăn vào ngày mai.
같이 갈 사람이 있어요?
Có người sẽ đi cùng không?
이것은 제가 읽을 책이에요.
Đây là cuốn sách tôi sẽ đọc.
만들 선물이 많아요.
Có nhiều quà sẽ làm.
도울 사람을 찾고 있어요.
Tôi đang tìm người sẽ giúp.
들을 음악을 추천해 주세요.
Hãy giới thiệu cho tôi nhạc sẽ nghe.
쓸 편지가 아직 없어요.
Chưa có lá thư nào sẽ viết.
입을 옷을 골라 주세요.
Hãy chọn cho tôi quần áo sẽ mặc.
배울 내용이 많아요.
Có nhiều nội dung sẽ học.
마실 물을 준비했어요.
Tôi đã chuẩn bị nước sẽ uống.
巩固练习
20 道练习题
내일 ____ 영화는 재미있어요? (보다)
이것은 학생이 ____ 책이에요. (읽다)
Chọn câu đúng sử dụng dạng định ngữ tương lai:
Tìm lỗi sai trong câu sau: '저는 내일 먹는 음식을 만들 거예요.'
Tìm lỗi sai trong câu sau: '이것은 학생이 읽을는 책이에요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ uống cà phê tôi sẽ mua.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đây là quyển sách mà tôi sẽ đọc vào ngày mai.'
내일 ____ 책을 샀어요. (읽다)
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '어제 만날 사람을 기다렸어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ mua quà để tặng bạn.'
이것은 아이들이 ____ 장난감이에요. (가지고 놀다)
다음 중 'V + (으)ㄹ N'의 용법으로 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '이것은 내일 입을 옷이에요.' (không có lỗi)
내일 ____ 책이에요. (읽다)
Chọn câu đúng: '저는 다음 주에 ____ 영화를 볼 거예요.'
Tìm lỗi sai trong câu sau: '이것은 내일 먹는 음식이에요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đây là cuốn sách tôi sẽ đọc vào tuần sau.'
어제 산 가방은 여행 때 ____ 가방이에요. (쓰다)
Tìm lỗi sai: '내일 만날 친구는 한국 사람이에요.'
同级别相关语法点
Cấu trúc này dùng để biến động từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó tương đương với mệnh đề quan hệ trong tiếng Việt, ví dụ 'người đã ăn', 'sách đã đọc'.
Cấu trúc 'N + 마다' có nghĩa là 'mỗi', 'mọi', dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong một nhóm hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng) hoặc danh từ chỉ đơn vị (người, nơi chốn).
Cấu trúc 'V + 는 + N' dùng để biến động từ thành tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đang xảy ra hoặc thói quen ở hiện tại. Ví dụ: '먹는 음식' (thức ăn đang ăn).
Trong tiếng Hàn, '만' được gắn sau danh từ để diễn tả ý nghĩa 'chỉ có', 'chỉ là', nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài danh từ đó. Nó tương đương với 'only' trong tiếng Anh.
Cấu trúc này dùng để biến tính từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả trạng thái hiện tại. Nó tương đương với 'tính từ + danh từ' trong tiếng Việt, như 'người tốt', 'sách mới'.
Trợ từ '도' được gắn vào danh từ để diễn tả ý nghĩa 'cũng', 'cũng vậy'. Nó thay thế cho các trợ từ chủ ngữ (이/가) hoặc tân ngữ (을/를) và thường đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.