V + 는 + N (Verb modifier (present))
Cấu trúc 'V + 는 + N' dùng để biến động từ thành tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đang xảy ra hoặc thói quen ở hiện tại. Ví dụ: '먹는 음식' (thức ăn đang ăn).
句型公式与句式
Thêm '-는' trực tiếp vào gốc động từ không có batchim. Ví dụ: 가다 → 가는, 보다 → 보는.
Thêm '-는' trực tiếp vào gốc động từ có batchim. Ví dụ: 먹다 → 먹는, 앉다 → 앉는.
Bỏ 'ㄹ' và thêm '-는'. Ví dụ: 살다 → 사는, 만들다 → 만드는.
语法详解与用法分析
Formula
V + 는 + NĐịnh nghĩa và chức năng
Quy tắc chia động từ
Sắc thái và hạn chế
Mức độ lịch sự
Lưu ý nâng cao
- Khi danh từ là chủ ngữ của hành động, cấu trúc này tương đương với mệnh đề quan hệ chủ ngữ. Ví dụ: '밥을 먹는 사람' = người ăn cơm.
- Có thể kết hợp với trợ từ như '은/는', '이/가', '을/를' tùy chức năng ngữ pháp.
- Không nhầm lẫn với 'V + 는 + N' của thì tương lai? Thì tương lai dùng '-(으)ㄹ'.
Lỗi thường gặp
So sánh lỗi
典型实用例句
저는 매일 아침 먹는 빵을 삽니다.
Tôi mua bánh mì ăn mỗi sáng.
지금 공부하는 학생이 누구예요?
Học sinh đang học bây giờ là ai?
저는 한국어를 가르치는 선생님입니다.
Tôi là giáo viên dạy tiếng Hàn.
이것은 제가 자주 읽는 책이에요.
Đây là cuốn sách tôi thường đọc.
저는 매일 운동하는 사람을 좋아해요.
Tôi thích người tập thể dục mỗi ngày.
지금 노래하는 여자가 제 친구예요.
Cô gái đang hát bây giờ là bạn tôi.
저는 사과를 먹는 것을 좋아해요.
Tôi thích việc ăn táo.
우리 집에서 기르는 강아지가 예뻐요.
Chú chó nhà tôi nuôi rất dễ thương.
저는 한국에서 사는 친구가 있어요.
Tôi có bạn sống ở Hàn Quốc.
이것은 제가 만드는 음식이에요.
Đây là món ăn tôi đang làm.
巩固练习
20 道练习题
저는 지금 ____ 사람을 기다리고 있어요. (오다)
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '음악을 듣는 사람이 많아요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi thích người phụ nữ đang mặc váy đỏ.'
이것은 제가 자주 ____ 카페예요. (가다)
다음 중 '지금 공부하는 학생'과 같은 뜻인 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 매일 아침 운동하는 사람이에요.'
저는 지금 ____ (읽다) 책이 재미있어요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '어제 영화를 보는 사람이 많았어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Người bạn đang học tiếng Hàn là người Hàn Quốc.'
____ (노래하다) 사람이 가수예요.
다음 중 '지금'과 함께 쓸 수 있는 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '내일 갔던 곳이 학교예요.'
저는 지금 ____ 책이 재미있어요. (읽다)
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '저는 매일 운동하는 사람을 봐요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi thích người đang hát bài hát đó.'
어제 본 영화보다 오늘 ____ 영화가 더 재미있어요. (보다)
다음 중 '커피를 마시는 사람'의 의미와 같은 것은?
同级别相关语法点
Cấu trúc này dùng để biến tính từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả trạng thái hiện tại. Nó tương đương với 'tính từ + danh từ' trong tiếng Việt, như 'người tốt', 'sách mới'.
Cấu trúc này dùng để biến động từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó tương đương với mệnh đề quan hệ trong tiếng Việt, ví dụ 'người đã ăn', 'sách đã đọc'.
Trợ từ kính ngữ (으)시- được gắn vào thân động từ hoặc tính từ để thể hiện sự tôn kính đối với chủ ngữ (người được nói đến). Dùng khi chủ ngữ là người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người cần tôn trọng.
Cấu trúc này dùng để biến động từ thành tính từ bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc khả năng, dự định. Nó tương đương với 'sẽ ... (mà)' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này dùng để đề nghị cùng làm một việc gì đó với người nghe, tương đương với 'Chúng ta ... nhé?' hay 'Hay là ...?'. Đây là cách nói thân thiện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc 'N + 마다' có nghĩa là 'mỗi', 'mọi', dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong một nhóm hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng) hoặc danh từ chỉ đơn vị (người, nơi chốn).