V + (으)ㄹ까요? (Suggestion (shall we?))
Cấu trúc này dùng để đề nghị cùng làm một việc gì đó với người nghe, tương đương với 'Chúng ta ... nhé?' hay 'Hay là ...?'. Đây là cách nói thân thiện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
句型公式与句式
Động từ kết thúc bằng nguyên âm (không có 받침) thì thêm -ㄹ까요?.
Động từ kết thúc bằng phụ âm (có 받침) thì thêm -을까요?.
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' thì bỏ 'ㄹ' và thêm -까요? (thực tế chỉ thêm -까요?).
Động từ kết thúc bằng 'ㅂ' bất quy tắc chuyển thành '우' rồi thêm -ㄹ까요?.
语法详解与用法分析
Formula
V + (으)ㄹ까요?Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và mức độ lịch sự
Hạn chế sử dụng
Các sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp của người Việt
典型实用例句
같이 영화 볼까요?
Chúng ta cùng xem phim nhé?
뭐 먹을까요?
Chúng ta ăn gì nhỉ?
내일 공원에 갈까요?
Ngày mai chúng ta đi công viên nhé?
이거 같이 만들까요?
Chúng ta cùng làm cái này nhé?
도서관에서 공부할까요?
Chúng ta học ở thư viện nhé?
버스 탈까요? 지하철 탈까요?
Chúng ta đi xe buýt hay tàu điện ngầm nhỉ?
여기에서 사진 찍을까요?
Chúng ta chụp ảnh ở đây nhé?
우리 노래방에 갈까요?
Chúng ta đi hát karaoke nhé?
이 책을 읽을까요?
Chúng ta đọc cuốn sách này nhé?
내일 만날까요?
Ngày mai chúng ta gặp nhau nhé?
巩固练习
20 道练习题
같이 영화 ____ 볼까요?
다음 중 '(으)ㄹ까요?'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '우리 같이 밥을 먹을까요?'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chúng ta cùng đi xem phim nhé?'
내일 같이 도서관에 ____ 까요?
다음 중 '(으)ㄹ까요?'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '우리 같이 노래를 부를까요?'
우리 같이 영화를 ____? (볼까요 / 봅시다)
다음 중 'V + (으)ㄹ까요?'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '우리 공원에 갈까요? 아니요, 집에서 쉴까요?'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chúng ta cùng học tiếng Hàn nhé?'
내일 뭐 ____? (할까요 / 합시다)
다음 중 '읽다'의 '(으)ㄹ까요?' 형태는?
Dịch sang tiếng Việt: '우리 같이 노래를 부를까요?'
우리 같이 영화 ____?
다음 중 'V + (으)ㄹ까요?'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '우리 같이 노래방에 갈까요? 아니요, 싫어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chúng ta cùng ăn cơm trưa nhé?' (sử dụng cấu trúc đề nghị)
날씨가 좋은데 산책 ____?
다음 중 'V + (으)ㄹ까요?'의 의미와 가장 가까운 것은?
同级别相关语法点
Cấu trúc 'V + (으)ㅂ시다' được dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một hành động nào đó một cách lịch sự, trang trọng. Nó tương đương với 'Hãy cùng...' trong tiếng Việt. Đây là dạng đề nghị ở mức độ kính trọng, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn.
Trợ từ kính ngữ (으)시- được gắn vào thân động từ hoặc tính từ để thể hiện sự tôn kính đối với chủ ngữ (người được nói đến). Dùng khi chủ ngữ là người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người cần tôn trọng.
Cấu trúc 'V + 아/어 주세요' được dùng để yêu cầu ai đó làm một việc gì đó một cách lịch sự. Đây là mẫu câu phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tôn trọng người nghe.
Cấu trúc này dùng để biến tính từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả trạng thái hiện tại. Nó tương đương với 'tính từ + danh từ' trong tiếng Việt, như 'người tốt', 'sách mới'.
Cấu trúc 'V + 고 있다' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian hiện tại. Tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt: 'đang làm gì đó'.
Cấu trúc 'V + 는 + N' dùng để biến động từ thành tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đang xảy ra hoặc thói quen ở hiện tại. Ví dụ: '먹는 음식' (thức ăn đang ăn).