Ngữ pháp
TOPIK_1

N + 은/는 (Topic particle)

核心释义与用法

Trợ từ chủ đề 은/는 được gắn sau danh từ để chỉ chủ đề hoặc chủ ngữ của câu, đồng thời có chức năng so sánh hoặc nhấn mạnh. Nó khác với trợ từ chủ ngữ 이/가 ở chỗ 은/는 thường dùng để giới thiệu thông tin mới hoặc đối lập.

句型公式与句式

2 个句型
#01
Danh từ có patchim+

Dùng sau danh từ kết thúc bằng phụ âm (patchim). Ví dụ: 책 (sách) → 책은

#02
Danh từ không patchim+

Dùng sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm (không patchim). Ví dụ: 나 (tôi) → 나는

语法详解与用法分析

Formula

N + 은/는

Định nghĩa và chức năng

Trợ từ chủ đề 은/는 được gắn sau danh từ để chỉ rõ chủ đề đang được nói đến trong câu. Nó có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ, nhưng chức năng chính là đánh dấu chủ đề.

Quy tắc chia

: dùng sau danh từ có patchim (phụ âm cuối). Ví dụ: 책 (sách) → 책
: dùng sau danh từ không có patchim (kết thúc bằng nguyên âm). Ví dụ: 나 (tôi) → 나

Chức năng chính

1. Giới thiệu chủ đề: Dùng để nói về một chủ đề nào đó, thường là thông tin đã biết hoặc đang được thảo luận.
Ví dụ: 저는 학생입니다. (Tôi là học sinh.)
2. So sánh hoặc đối lập: Khi muốn so sánh giữa hai đối tượng hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.
Ví dụ: 이 책은 재미있지만 저 책은 재미없어요. (Cuốn sách này thú vị nhưng cuốn kia thì không.)
3. Nhấn mạnh: Dùng để nhấn mạnh một yếu tố nào đó trong câu.
Ví dụ: 오늘은 날씨가 좋아요. (Hôm nay thời tiết đẹp.)

Phân biệt với 이/가

은/는 là trợ từ chủ đề, thường dùng để giới thiệu chủ đề hoặc so sánh.
이/가 là trợ từ chủ ngữ, dùng để chỉ chủ ngữ thực hiện hành động hoặc miêu tả trạng thái.
Trong câu giới thiệu, 은/는 thường được dùng: 저는 김영수입니다. (Tôi là Kim Youngsoo.)
Trong câu hỏi 'ai làm gì', 이/가 thường được dùng: 누가 왔어요? (Ai đã đến?) → 영수가 왔어요. (Youngsoo đã đến.)

Lưu ý về ngữ cảnh

  • Khi nói về sở thích, khả năng, 은/는 thường được dùng: 저는 한국어를 공부해요. (Tôi học tiếng Hàn.)
  • Khi muốn nhấn mạnh đối tượng duy nhất, dùng 이/가: 제가 할게요. (Tôi sẽ làm.)

Các trường hợp đặc biệt

Không có biến đổi bất quy tắc nào liên quan đến 은/는.
Có thể kết hợp với các trợ từ khác: 에는, 에서는, 도는 (nhưng 도는 không phổ biến).

Sắc thái

은/는 có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự hơn khi dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
Trong văn nói, 은/는 thường được dùng để tạo sự liên kết giữa các câu.

1. Nhầm lẫn giữa 은/는 và 이/가

Lỗi: Dùng 은/는 khi cần dùng 이/가, đặc biệt trong câu hỏi 'ai' hoặc khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ.
Ví dụ sai: 누가 왔어요? → *누는 왔어요? (Sai)
Ví dụ đúng: 누가 왔어요? → 영수가 왔어요. (Dùng 이/가)
Cách tránh: Nhớ rằng 누가 (ai) luôn đi với 이/가. Khi trả lời câu hỏi 'ai', dùng 이/가.

2. Dùng sai quy tắc patchim

Lỗi: Dùng 은 sau danh từ không có patchim, hoặc 는 sau danh từ có patchim.
Ví dụ sai: *나은 (sai, vì 나 không có patchim)
Ví dụ đúng: 나는
Cách tránh: Kiểm tra patchim của danh từ: nếu có patchim dùng 은, không có patchim dùng 는.

3. Nhầm lẫn với trợ từ 에/에서

Lỗi: Dùng 은/는 để chỉ địa điểm thay vì 에/에서.
Ví dụ sai: *학교는 가요. (Sai, vì 'đi đến trường' cần trợ từ 에)
Ví dụ đúng: 학교에 가요.
Cách tránh: 은/는 là trợ từ chủ đề, không phải trợ từ địa điểm. Để chỉ nơi chốn, dùng 에 (đến) hoặc 에서 (tại).

4. Dùng 은/는 trong câu có chủ ngữ là từ để hỏi

Lỗi: Dùng 은/는 với từ để hỏi như 무엇, 누구.
Ví dụ sai: *무엇은 좋아해요? (Sai)
Ví dụ đúng: 무엇을 좋아해요? (Dùng trợ từ tân ngữ 을/를)
Cách tránh: Từ để hỏi thường đi với trợ từ chủ ngữ 이/가 hoặc trợ từ tân ngữ 을/를, không dùng 은/는.

5. Lạm dụng 은/는 trong câu giới thiệu

Lỗi: Dùng 은/는 cho mọi câu giới thiệu, nhưng đôi khi cần dùng 이/가 để nhấn mạnh.
Ví dụ sai: *제가 김영수입니다. (Trong giới thiệu bản thân, thường dùng 저는)
Ví dụ đúng: 저는 김영수입니다.
Cách tránh: Khi giới thiệu bản thân, dùng 은/는. Khi trả lời câu hỏi 'ai là người...', dùng 이/가.

典型实用例句

10 个例句
1

저는 학생입니다.

Tôi là học sinh.

2

이 책은 재미있어요.

Cuốn sách này thú vị.

3

오늘은 날씨가 좋아요.

Hôm nay thời tiết đẹp.

4

저는 커피를 좋아해요, 그런데 동생은 차를 좋아해요.

Tôi thích cà phê, nhưng em tôi thích trà.

5

이 가방은 비싸요.

Cái túi này đắt.

6

저는 한국어를 공부해요.

Tôi học tiếng Hàn.

7

어머니는 요리를 잘 하세요.

Mẹ tôi nấu ăn giỏi.

8

내일은 시험이 있어요.

Ngày mai có bài kiểm tra.

9

저는 학생이 아니에요.

Tôi không phải là học sinh.

10

이 음식은 맛있어요.

Món ăn này ngon.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

저는 학생이에요. (저) ____ 학생이에요.

#02单项选择

다음 중 올바른 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '나는 학생이고, 동생은 의사예요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi là người Hàn Quốc, và bạn tôi là người Việt Nam.'

#05选词填空

가방이 있어요. 그 가방 ____ 제 가방이에요.

#06单项选择

다음 중 '은/는'의 쓰임이 올바른 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '이것은 책이에요. 저것는 연필이에요.'

#08选词填空

저는 학생이에요. 그분____ 선생님이에요.

#09单项选择

다음 중 '은/는'의 용법이 올바른 것은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 한국 사람이에요. 이름는 김민수예요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi là học sinh, và bạn tôi là giáo viên.' (Sử dụng tiểu từ chủ đề)

#12选词填空

여기____ 도서관이에요. 저기____ 학교예요.

#13单项选择

다음 중 '은/는'의 쓰임이 올바른 문장은?

#14病句修改

다음 문장에서 '은/는'이 잘못 사용된 부분을 고르세요: '이것은 책이에요. 저것는 연필이에요. 그것은 지우개예요.'

#15选词填空

저는 학생이에요. 그분____ 선생님이에요.

#16单项选择

다음 중 올바른 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '저는 사과를 좋아해요. 그런데 동생은 바나나를 좋아해요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi là người Hàn Quốc, còn bạn là người Việt Nam.'

#19选词填空

여기가 도서관이에요. 저기____ 식당이에요.

#20单项选择

다음 중 '은/는'의 쓰임이 올바른 것은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_1
N + 이/가 (Subject particle)

Trợ từ chủ ngữ '이/가' được gắn vào danh từ để chỉ định chủ ngữ của câu. '이' dùng sau danh từ có patchim (phụ âm cuối), '가' dùng sau danh từ không có patchim. Nó nhấn mạnh chủ ngữ hoặc giới thiệu thông tin mới.

TOPIK_1
N + 을/를 (Object particle)

Trợ từ tân ngữ '을/를' được gắn sau danh từ để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Nếu danh từ có patchim (phụ âm cuối) thì dùng '을', không có patchim thì dùng '를'.

TOPIK_1
N + 이다 / 아니다 (Copula (to be))

Trong tiếng Hàn, động từ '이다' (là) và '아니다' (không phải là) được gọi là copula, dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ (danh từ). '이다' khẳng định sự đồng nhất hoặc thuộc tính, còn '아니다' phủ định. Cả hai đều được chia theo các cấp độ lịch sự và thì.

TOPIK_1
V/A + 아/어/여요 (Present tense (polite informal))

Đuôi câu '아/어/여요' được dùng để diễn tả thì hiện tại ở mức độ lịch sự thân mật (không quá trang trọng như '습니다' nhưng vẫn lịch sự). Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày với người lớn tuổi hơn, đồng nghiệp, hoặc người chưa thân thiết. Cách chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ/tính từ.

TOPIK_1
V/A + ㅂ니다/습니다 (Present tense (formal))

Đuôi câu trang trọng lịch sự dùng trong văn nói và viết trang trọng. Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái ở hiện tại. Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㅂ니다, nếu kết thúc bằng phụ âm thì thêm -습니다.

TOPIK_1
V/A + 았/었/였어요 (Past tense)

Thì quá khứ trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm 았/었/였어요 vào gốc động từ hoặc tính từ. Quy tắc chọn 았/었/였 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ: nguyên âm '아' hoặc '오' thì dùng '았', các nguyên âm khác dùng '었', và động từ '하-' dùng '였' (rút gọn thành '했어요').

Dữ liệu JSON thô (Test Data)