Ngữ pháp
TOPIK_2

A + 아/어 보이다 (Looks / appears)

核心释义与用法

Cấu trúc này kết hợp với tính từ để diễn tả ấn tượng hoặc suy luận về ngoại hình, trạng thái của ai đó hoặc vật gì đó dựa trên quan sát. Nghĩa là 'trông có vẻ...', 'nhìn có vẻ...'.

句型公式与句式

3 个句型
#01
Tính từ+아 보이다 (gốc kết thúc bằng ㅏ, ㅗ)

Thêm '아 보이다' vào gốc tính từ. Ví dụ: 작다 → 작아 보이다 (trông nhỏ)

#02
Tính từ+어 보이다 (gốc kết thúc bằng nguyên âm khác)

Thêm '어 보이다' vào gốc tính từ. Ví dụ: 크다 → 커 보이다 (trông to)

#03
Tính từ+해 보이다 (gốc kết thúc bằng 하다)

Chuyển '하다' thành '해 보이다'. Ví dụ: 건강하다 → 건강해 보이다 (trông khỏe)

语法详解与用法分析

Formula

A + 아/어 보이다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc A + 아/어 보이다 được sử dụng để diễn tả cảm nhận hoặc suy luận của người nói về ngoại hình, trạng thái hoặc tính chất của một người hoặc vật dựa trên quan sát trực tiếp. Nó tương đương với 'trông có vẻ...', 'nhìn có vẻ...' trong tiếng Việt.

Cách chia động từ/tính từ

Động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm 'ㅏ' hoặc 'ㅗ': thêm -아 보이다
Ví dụ: 예쁘다 → 예뻐 보이다 (trông xinh), 작다 → 작아 보이다 (trông nhỏ)
Động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ, ...): thêm -어 보이다
Ví dụ: 크다 → 커 보이다 (trông to), 슬프다 → 슬퍼 보이다 (trông buồn)
Động từ/tính từ kết thúc bằng '하다': chuyển thành -해 보이다
Ví dụ: 건강하다 → 건강해 보이다 (trông khỏe mạnh)

Quy tắc bất quy tắc

'ㄹ' bất quy tắc: Khi gốc tính từ kết thúc bằng 'ㄹ', 'ㄹ' bị lược bỏ trước '아/어'. Ví dụ: 길다 → 길어 보이다 (trông dài) (không phải '길아 보이다')
'ㅡ' bất quy tắc: Khi gốc tính từ kết thúc bằng 'ㅡ', 'ㅡ' bị lược bỏ và thêm '어'. Ví dụ: 예쁘다 → 예뻐 보이다 (trông xinh) (không phải '예쁘어 보이다')
'ㅂ' bất quy tắc: Khi gốc tính từ kết thúc bằng 'ㅂ', 'ㅂ' chuyển thành '우' trước '아/어'. Ví dụ: 맵다 → 매워 보이다 (trông cay) (không phải '맵아 보이다')
'르' bất quy tắc: Khi gốc tính từ kết thúc bằng '르', '르' chuyển thành 'ㄹㄹ' và thêm '어'. Ví dụ: 빠르다 → 빨라 보이다 (trông nhanh) (không phải '빠르어 보이다')

Các mức độ lịch sự

Thân mật: -아/어 보여 (ví dụ: 예뻐 보여)
Lịch sự thông thường: -아/어 보여요 (ví dụ: 예뻐 보여요)
Trang trọng: -아/어 보입니다 (ví dụ: 예뻐 보입니다)

Sắc thái và hạn chế sử dụng

Cấu trúc này thường dùng với tính từ chỉ trạng thái hoặc tính chất có thể quan sát được (ví dụ: 크다, 작다, 예쁘다, 피곤하다, 행복하다).
Không dùng với động từ hành động (ví dụ: 먹다, 가다).
Có thể kết hợp với trợ từ chủ ngữ '이/가' để nhấn mạnh chủ thể. Ví dụ: 그 사람이 건강해 보여요.
Có thể dùng với '~는 것 같다' để tăng tính suy luận: 예뻐 보이는 것 같아요 (Có vẻ như trông xinh).

Lưu ý về ngữ pháp

  • Không nhầm lẫn với '아/어 보다' (thử làm gì).
  • Khi muốn diễn tả 'trông giống như' (dựa trên so sánh), dùng '처럼 보이다' hoặc '같이 보이다'.
  • Có thể dùng với '에게' để chỉ người nhận cảm nhận: 나에게는 그가 젊어 보여요 (Đối với tôi, anh ấy trông trẻ).

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn với '아/어 보다' (thử làm):
- Sai: 이 옷을 입어 보이다. (Sai vì '입어 보이다' nghĩa là 'trông mặc'? Không đúng)
- Đúng: 이 옷을 입어 보다. (Thử mặc cái áo này) hoặc 이 옷이 커 보이다. (Cái áo này trông rộng)
2. Sử dụng sai trợ từ chủ ngữ:
- Sai: 그 사람은 피곤해 보여요. (Dùng '은/는' thay vì '이/가' khi muốn nhấn mạnh chủ thể)
- Đúng: 그 사람이 피곤해 보여요. (Người đó trông mệt mỏi)
- Lưu ý: '은/는' cũng có thể dùng nhưng mang sắc thái so sánh hoặc chủ đề.
3. Quên bất quy tắc:
- Sai: 맵다 → 맵아 보이다 (Sai vì không áp dụng bất quy tắc 'ㅂ')
- Đúng: 맵다 → 매워 보이다
4. Dùng với động từ hành động:
- Sai: 그가 밥을 먹어 보여요. (Sai vì '먹다' là động từ hành động)
- Đúng: 그가 배고파 보여요. (Anh ấy trông đói)
5. Nhầm lẫn với '처럼 보이다' (trông giống như):
- Sai: 그녀는 인형 보이다. (Thiếu '처럼' hoặc '같이')
- Đúng: 그녀는 인형처럼 보여요. (Cô ấy trông như búp bê)
6. Sai cách chia với tính từ kết thúc bằng 'ㅡ':
- Sai: 예쁘다 → 예쁘어 보이다 (Sai)
- Đúng: 예쁘다 → 예뻐 보이다

典型实用例句

10 个例句
1

그 여자는 매우 예뻐 보여요.

Người phụ nữ đó trông rất xinh đẹp.

2

오늘 날씨가 추워 보여요.

Hôm nay thời tiết trông có vẻ lạnh.

3

그 남자는 키가 커 보여요.

Người đàn ông đó trông cao.

4

이 음식은 매워 보여요.

Món ăn này trông có vẻ cay.

5

그 학생은 피곤해 보여요.

Học sinh đó trông mệt mỏi.

6

할머니가 젊어 보이세요.

Bà trông trẻ.

7

이 가방은 무거워 보여요.

Cái túi này trông có vẻ nặng.

8

그 사람은 행복해 보여요.

Người đó trông hạnh phúc.

9

아기가 너무 귀여워 보여요.

Em bé trông rất dễ thương.

10

그 영화는 재미있어 보여요.

Bộ phim đó trông có vẻ thú vị.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

그 사람은 항상 피곤해 ____. (보이다)

#02单项选择

다음 중 '아/어 보이다'의 올바른 사용은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 음식은 맛있어 보여요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy có vẻ thông minh.'

#05选词填空

날씨가 추워 ____. (보이다) -> 'Thời tiết có vẻ lạnh.'

#06单项选择

다음 중 '아/어 보이다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 영화는 재미있게 보여요.'

#08选词填空

그 사람은 항상 피곤해 ____. (보이다)

#09单项选择

다음 중 'A + 아/어 보이다'의 올바른 사용은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 음식은 맛있게 보여요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Căn phòng đó trông có vẻ sạch sẽ.'

#12选词填空

그 영화는 정말 재미있어 ____. (보이다, 해요체)

#13单项选择

다음 중 'A + 아/어 보이다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 사람은 키가 크 보여요.'

#15选词填空

그 사람은 항상 피곤해 ____. (보이다)

#16单项选择

다음 중 '아/어 보이다'의 사용이 올바른 것은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 음식이 맛있어 보이네요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy trông có vẻ thông minh.'

#19选词填空

그 사람은 돈이 많아 ____. (보이다, 과거 시제)

#20单项选择

다음 중 '아/어 보이다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_2
V + 나 보다 (It seems (observation, verb))

Cấu trúc 'V + 나 보다' diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp. Nghĩa là 'có vẻ như', 'hình như' ai đó đang làm gì. Dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.

TOPIK_2
V + 게 되다 (Become / turn out)

Cấu trúc 'V + 게 되다' diễn tả một sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do chủ ý của chủ thể. Nó thường được dịch là 'trở nên', 'trở thành', 'được (làm gì đó)' hoặc 'hóa ra là'. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết quả không mong đợi.

TOPIK_2
A + (으)ㄴ가 보다 (It seems (observation, adj))

Cấu trúc này dùng để diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp, mang nghĩa 'có vẻ như, hình như'. Được gắn vào tính từ, chia theo batchim: không batchim thêm -ㄴ가 보다, có batchim thêm -은가 보다.

TOPIK_2
V + 게 하다 (Make / let someone do)

Cấu trúc 'V + 게 하다' dùng để diễn tả việc chủ ngữ khiến hoặc cho phép ai đó làm gì. Nó tương đương với 'make/let someone do' trong tiếng Anh. Động từ chính được chia ở dạng '게' và kết hợp với '하다'.

TOPIK_2
V/A + 는 것 같다 (It seems that (guess))

Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên bằng chứng hoặc cảm nhận cá nhân. Nó tương đương với 'có vẻ như', 'hình như', 'chắc là' trong tiếng Việt.

TOPIK_2
A + 아/어지다 (Become (gradual change))

Cấu trúc 'A + 아/어지다' diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất một cách dần dần, thường là kết quả của một quá trình. Nó được dùng với tính từ để chỉ sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)