V + 게 하다 (Make / let someone do)
Cấu trúc 'V + 게 하다' dùng để diễn tả việc chủ ngữ khiến hoặc cho phép ai đó làm gì. Nó tương đương với 'make/let someone do' trong tiếng Anh. Động từ chính được chia ở dạng '게' và kết hợp với '하다'.
句型公式与句式
Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + (이/가/께서) + Tân ngữ (을/를) + V + 게 하다. Dùng để diễn tả chủ ngữ khiến hoặc cho phép tân ngữ làm hành động.
Thêm '주다' để thể hiện sự cho phép một cách nhẹ nhàng, lịch sự hơn. Thường dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị.
Khi chủ ngữ là người cần tôn kính, dùng '하시다' thay cho '하다'.
语法详解与用法分析
Formula
V + 게 하다Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Biến thể bất quy tắc
Các mức độ lịch sự
Kết hợp với kính ngữ
Sắc thái và hạn chế
Lỗi thường gặp
典型实用例句
엄마가 아이를 밥을 먹게 했어요.
Mẹ đã cho đứa bé ăn cơm.
선생님께서 학생들에게 책을 읽게 하셨어요.
Thầy giáo đã cho học sinh đọc sách.
아버지가 저를 운동하게 했어요.
Bố đã bắt tôi tập thể dục.
친구가 저를 기다리게 했어요.
Bạn đã khiến tôi phải đợi.
어머니가 제가 청소하게 했어요.
Mẹ đã để tôi dọn dẹp.
선생님이 학생들을 노래하게 했어요.
Giáo viên đã cho học sinh hát.
저는 동생을 놀게 해 줬어요.
Tôi đã cho em tôi chơi.
사장님이 직원들을 일찍 퇴근하게 했어요.
Sếp đã cho nhân viên về sớm.
그 소식이 저를 슬프게 했어요.
Tin đó đã làm tôi buồn.
엄마가 아이를 울게 했어요.
Mẹ đã làm đứa bé khóc.
巩固练习
20 道练习题
선생님께서 학생들에게 책을 읽____ 하셨어요.
다음 중 'V + 게 하다'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '어머니께서 동생에게 방을 청소게 하셨어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã để em trai tôi học tiếng Hàn.'
아버지께서 저에게 차를 운전____ 하셨어요.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '교수님께서 학생들에게 과제를 제출하게 하셨어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mẹ đã để tôi rửa bát.'
선생님께서 학생들에게 숙제를 ____ 하셨어요. (내다)
다음 중 'V + 게 하다'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '선생님께서 학생들에게 시험을 잘 보게 하셨다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mẹ bảo tôi dọn dẹp phòng.'
아버지께서 동생에게 피아노를 ____ 하셨어요. (치다)
다음 중 '-게 하다'와 바꿔 쓸 수 없는 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '교수님께서 우리에게 발표를 준비하게 하셨습니다.'
선생님께서 학생들에게 숙제를 ____ 하셨어요. (내다)
다음 중 '게 하다'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: "어머니께서 동생에게 방을 청소하게 하셨다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Người mẹ đã để cho đứa con tự mình giải quyết vấn đề."
사장님은 직원들에게 회의에 참석하게 ____ . (하다)
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: "교수님께서 학생들에게 발표를 하게 하셨다."
同级别相关语法点
Cấu trúc 'V + 게 되다' diễn tả một sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do chủ ý của chủ thể. Nó thường được dịch là 'trở nên', 'trở thành', 'được (làm gì đó)' hoặc 'hóa ra là'. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết quả không mong đợi.
Cấu trúc 'A + 아/어지다' diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất một cách dần dần, thường là kết quả của một quá trình. Nó được dùng với tính từ để chỉ sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Cấu trúc này kết hợp với tính từ để diễn tả ấn tượng hoặc suy luận về ngoại hình, trạng thái của ai đó hoặc vật gì đó dựa trên quan sát. Nghĩa là 'trông có vẻ...', 'nhìn có vẻ...'.
Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động nào đó dễ hay khó thực hiện. '기가' là dạng rút gọn của '것이', và '쉽다' nghĩa là dễ, '어렵다' nghĩa là khó. Ví dụ: '이 문제는 풀기가 쉬워요' (Bài này dễ giải).
Cấu trúc 'V + 나 보다' diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp. Nghĩa là 'có vẻ như', 'hình như' ai đó đang làm gì. Dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.
Cấu trúc này diễn tả lời khuyên hoặc đề xuất rằng một hành động nào đó là tốt hơn so với lựa chọn khác. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng, gợi ý hoặc so sánh giữa các lựa chọn.