Ngữ pháp
TOPIK_3

N + (으)로 인해 (Due to (formal, written))

核心释义与用法

Cấu trúc 'N + (으)로 인해' mang nghĩa 'do ... mà', 'vì ...', dùng trong văn viết trang trọng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả. Thường xuất hiện trong báo cáo, tin tức, văn bản hành chính.

句型公式与句式

2 个句型
#01
N (có batchim)+으로 인해

Khi danh từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim), thêm '으로 인해'.

#02
N (không batchim)+로 인해

Khi danh từ kết thúc bằng nguyên âm (không batchim), thêm '로 인해'.

语法详解与用法分析

Formula

N + (으)로 인해

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'N + (으)로 인해' được dùng để biểu thị nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả nào đó, mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết (báo chí, báo cáo, tài liệu chính thức). Nó tương đương với 'do ... mà', 'vì ...' trong tiếng Việt.

Quy tắc chia động từ/tính từ

Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim): dùng '으로 인해'.
Nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm (không batchim): dùng '로 인해'.
Ví dụ:
사고 (sago, tai nạn) + 으로 인해 → 사고로 인해
비 (bi, mưa) + 로 인해 → 비로 인해

Biến thể và sắc thái

'N + (으)로 인해' có thể được thay thế bằng 'N + (으)로 인하여' (cùng nghĩa, trang trọng hơn) hoặc 'N + (으)로 인해서' (ít trang trọng hơn, có thể dùng trong văn nói).
Cấu trúc này thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, trước mệnh đề kết quả.
Không dùng với động từ/tính từ trực tiếp; phải kết hợp với danh từ hóa (ví dụ: '하는 것' + (으)로 인해).

Lưu ý về mức độ lịch sự

  • Cấu trúc này vốn trang trọng, nên thường dùng trong văn viết. Trong văn nói, có thể dùng 'N + 때문에' hoặc 'N + (으)로 인해서'.

Sắc thái

Nhấn mạnh nguyên nhân khách quan, thường là nguyên nhân tiêu cực hoặc trung tính.
Có thể dùng với nguyên nhân tích cực nhưng ít phổ biến hơn.

Các trường hợp đặc biệt

Khi danh từ là số nhiều hoặc có bổ nghĩa, vẫn giữ nguyên quy tắc batchim.
Có thể kết hợp với 'N + (으)로 인한 + N' để bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: '비로 인한 사고' - tai nạn do mưa).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'N + 때문에': '때문에' dùng trong văn nói và viết không trang trọng, còn '(으)로 인해' trang trọng hơn, dùng trong văn viết.
- Sai: 사고로 인해 지각했어요. (văn nói không tự nhiên)
- Đúng: 사고 때문에 지각했어요. (văn nói)
- Đúng: 사고로 인해 지각하였습니다. (văn viết trang trọng)
2. Sai quy tắc batchim: Không phân biệt batchim.
- Sai: 비으로 인해 (비 kết thúc nguyên âm, phải dùng '로')
- Đúng: 비로 인해
3. Dùng với động từ/tính từ trực tiếp: Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ, không kết hợp trực tiếp với động từ/tính từ.
- Sai: 공부로 인해 (공부 là danh từ, đúng)
- Sai: 공부하므로 인해 (sai vì '공부하다' là động từ)
- Đúng: 공부하는 것으로 인해 (dùng danh từ hóa '하는 것')
4. Nhầm lẫn với 'N + (으)로' (phương tiện): '(으)로' có nhiều nghĩa, cần phân biệt ngữ cảnh.
- Ví dụ: '버스로 인해' (do xe buýt) vs '버스로 가다' (đi bằng xe buýt).
5. Thiếu trang trọng trong văn viết: Dùng '때문에' thay vì '(으)로 인해' trong văn bản chính thức.
- Sai (văn viết): 비 때문에 경기가 취소되었습니다.
- Đúng (văn viết): 비로 인해 경기가 취소되었습니다.

典型实用例句

10 个例句
1

비로 인해 경기가 취소되었습니다.

Do mưa, trận đấu đã bị hủy.

2

교통사고로 인해 도로가 통제되었습니다.

Do tai nạn giao thông, con đường đã bị kiểm soát.

3

코로나19로 인해 많은 사람들이 일자리를 잃었습니다.

Do Covid-19, nhiều người đã mất việc làm.

4

지진으로 인해 건물이 무너졌습니다.

Do động đất, tòa nhà đã sụp đổ.

5

실수로 인해 프로젝트가 실패했습니다.

Do sai lầm, dự án đã thất bại.

6

태풍으로 인해 항공편이 결항되었습니다.

Do bão, các chuyến bay đã bị hủy.

7

경제 위기로 인해 많은 회사가 문을 닫았습니다.

Do khủng hoảng kinh tế, nhiều công ty đã đóng cửa.

8

화재로 인해 주민들이 대피했습니다.

Do hỏa hoạn, cư dân đã sơ tán.

9

과도한 업무로 인해 스트레스를 받았습니다.

Do công việc quá tải, tôi đã bị căng thẳng.

10

기술 발전으로 인해 생활이 편리해졌습니다.

Do sự phát triển công nghệ, cuộc sống trở nên tiện lợi.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

지진 ____ 많은 건물이 무너졌습니다.

#02单项选择

다음 중 '(으)로 인해'를 올바르게 사용한 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 '(으)로 인해'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. "코로나19로 인해 경제가 어려워졌습니다."

#04grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하세요: "Do biến đổi khí hậu, mực nước biển đang dâng cao."

#05选词填空

실수 ____ 회사에 큰 손해를 끼쳤습니다.

#06单项选择

다음 중 '(으)로 인해'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?

#07病句修改

다음 문장에서 '(으)로 인해'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. "그는 열심히 공부함으로 인해 좋은 성적을 받았습니다."

#08选词填空

코로나19로 ____ 많은 사람들이 실직했습니다.

#09单项选择

다음 중 '(으)로 인해'의 올바른 사용은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '지진으로 인해 많은 건물이 무너졌다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, mực nước biển đang dâng cao.'

#12选词填空

교통사고로 ____ 도로가 통제되었습니다.

#13单项选择

다음 중 '(으)로 인해'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 부상으로 인해 경기에 출전하지 못했다.'

#15选词填空

코로나19 팬데믹 ____ 많은 사람들이 일자리를 잃었다.

#16单项选择

다음 중 '(으)로 인해'를 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 '(으)로 인해'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 교통사고로 인해 병원에 입원했다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế, nhiều công ty đã phá sản.'

#19选词填空

자연재해 ____ 많은 이재민이 발생했다.

#20单项选择

다음 중 '(으)로 인해'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_3
V + 기 위해서 (In order to (formal purpose))

Cấu trúc 'V + 기 위해서' diễn tả mục đích của hành động, mang nghĩa 'để làm gì đó'. Đây là cách diễn đạt mục đích trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Động từ được chia ở dạng nguyên thể bỏ '다' và thêm '기 위해서'.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는 만큼 (As much as / to the extent)

Cấu trúc này diễn tả mức độ tương xứng hoặc tương đương giữa hai hành động, trạng thái. Nghĩa là 'càng... bao nhiêu thì càng... bấy nhiêu' hoặc 'đến mức mà...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo thì và loại từ.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는데도 (Even though / despite that)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với hành động/trạng thái đã nêu. Nghĩa là 'mặc dù... nhưng...'. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo thì và quy tắc batchim.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ 뿐이다 (Nothing but / merely)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ có, chỉ là, không hơn không kém', nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là duy nhất hoặc không có gì khác ngoài điều đó. Thường dùng để giới hạn phạm vi hoặc bày tỏ sự khiêm tốn, phủ nhận sự phóng đại.

TOPIK_3
V + 았/었어야 했는데 (Should have done (regret))

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm. Nó thường được dùng để than thở hoặc tự trách mình. Ví dụ: '공부했어야 했는데' (Đáng lẽ tôi nên học).

TOPIK_3
V + 다시피 (As one can see)

Cấu trúc 'V + 다시피' diễn tả ý nghĩa 'như bạn có thể thấy' hoặc 'như đã biết', dùng để nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là hiển nhiên, có thể quan sát hoặc suy luận từ thực tế. Thường được dùng trong văn nói và viết trang trọng, mang tính khách quan.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)