Ngữ pháp
TOPIK_3

V/A + (으)ㄴ/는데도 (Even though / despite that)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với hành động/trạng thái đã nêu. Nghĩa là 'mặc dù... nhưng...'. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo thì và quy tắc batchim.

句型公式与句式

5 个句型
#01
V+는데도

Động từ hiện tại: 가다 → 가는데도, 먹다 → 먹는데도

#02
A+(으)ㄴ데도

Tính từ hiện tại: không batchim + ㄴ데도 (예쁘다 → 예쁜데도), có batchim + 은데도 (좋다 → 좋은데도)

#03
V/A+(으)ㄴ/었는데도

Quá khứ: không batchim + ㄴ/었는데도 (가다 → 갔는데도), có batchim + 은/었는데도 (먹다 → 먹었는데도)

#04
N+인데도

Danh từ hiện tại: 학생 → 학생인데도

#05
N+이었/였는데도

Danh từ quá khứ: 학생 → 학생이었는데도, 의사 → 의사였는데도

语法详解与用法分析

Formula

V/A + (으)ㄴ/는데도

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V/A + (으)ㄴ/는데도 được dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề đầu là nguyên nhân hoặc điều kiện, nhưng mệnh đề sau lại diễn ra trái ngược với mong đợi. Nó mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'.

Cách chia

Động từ hiện tại: V + 는데도 (ví dụ: 가는데도, 먹는데도)
Tính từ hiện tại: A + (으)ㄴ데도
Không có batchim: A + ㄴ데도 (예쁜데도, 큰데도)
Có batchim: A + 은데도 (좋은데도, 작은데도)
Quá khứ: V/A + (으)ㄴ/었는데도
Không có batchim: V/A + ㄴ/었는데도 (갔는데도, 예뻤는데도)
Có batchim: V/A + 은/었는데도 (먹었는데도, 작았는데도)
Danh từ + 이다: N + 인데도 (학생인데도, 의사인데도)
Quá khứ danh từ: N + 이었/였는데도 (학생이었는데도, 의사였는데도)

Quy tắc bất quy tắc

ㄷ bất quy tắc: Động từ kết thúc bằng ㄷ → ㄹ + 는데도 (듣다 → 듣는데도? → 틀림: 듣다 → 들 + 는데도 = 들는데도)
ㅂ bất quy tắc: Tính từ kết thúc bằng ㅂ → 우 + ㄴ데도 (덥다 → 더운데도)
ㅅ bất quy tắc: Động từ kết thúc bằng ㅅ → ㅅ rụng + 는데도 (짓다 → 짓는데도? → 지 + 는데도 = 짓는데도? → 지 + 는데도 = 지는데도? Thực tế: 짓다 → 지 + 는데도 = 지는데도)
르 bất quy tắc: 르 → ㄹ + ㄹ + 는데도 (모르다 → 모르는데도? → 몰 + 는데도 = 모르는데도? → 몰라? Thực tế: 모르다 → 모르는데도 (giữ nguyên) hoặc 몰라? Không, 모르다 là động từ, chia: 모르 + 는데도 = 모르는데도)
ㅎ bất quy tắc: Tính từ kết thúc bằng ㅎ → ㅎ rụng + ㄴ데도 (빨갛다 → 빨간데도)

Sắc thái và hạn chế

Có thể thêm '도' để nhấn mạnh: (으)ㄴ/는데도 불구하고 (dù... nhưng vẫn)
Không dùng với mệnh lệnh, đề nghị.
Thường dùng trong văn nói và viết, nhưng trang trọng hơn khi thêm '불구하고'.

Lưu ý về kính ngữ

  • Kính ngữ: V/A + (으)시 + 는데도 (가시는데도, 예쁘신데도)
  • Thân mật: V/A + (으)ㄴ/는데도 (không thay đổi)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '지만': '지만' cũng mang nghĩa 'nhưng', nhưng '는데도' nhấn mạnh sự tương phản mạnh hơn và thường dùng khi kết quả trái ngược hoàn toàn.
- Sai: 비가 오지만 갔어요. (Đúng nhưng không mạnh)
- Đúng: 비가 오는데도 갔어요. (Mặc dù mưa nhưng vẫn đi)
2. Chia sai thì: Quên chia quá khứ khi cần.
- Sai: 어제 공부하는데도 시험을 못 봤어요. (Hiện tại với quá khứ)
- Đúng: 어제 공부했는데도 시험을 못 봤어요.
3. Nhầm batchim: Với tính từ có batchim, dùng '은' thay vì 'ㄴ'.
- Sai: 작는데도 (không có batchim? 작 có batchim ㄱ, phải là 작은데도)
- Đúng: 작은데도
4. Dùng với động từ có batchim: Động từ có batchim vẫn dùng '는데도', không đổi.
- Sai: 먹은데도 (đây là tính từ quá khứ?)
- Đúng: 먹는데도 (hiện tại)
5. Quên '도': Đôi khi người học quên '도' và chỉ viết '는데', nhưng '는데' là cấu trúc khác (nêu bối cảnh).
- Sai: 비가 오는데 갔어요. (Mưa và tôi đã đi - không rõ tương phản)
- Đúng: 비가 오는데도 갔어요. (Mặc dù mưa nhưng tôi đã đi)
6. Dùng với danh từ sai: Danh từ phải dùng '인데도'.
- Sai: 학생는데도 (thiếu '이')
- Đúng: 학생인데도

典型实用例句

10 个例句
1

비가 오는데도 축구를 했어요.

Mặc dù trời mưa nhưng tôi đã chơi bóng đá.

2

그 영화는 재미없는데도 사람들이 많이 봐요.

Mặc dù bộ phim đó không thú vị nhưng nhiều người vẫn xem.

3

어제 밤늦게 잤는데도 아침에 일찍 일어났어요.

Mặc dù tối qua ngủ muộn nhưng sáng nay tôi đã dậy sớm.

4

그 식당은 음식이 비싼데도 손님이 많아요.

Mặc dù nhà hàng đó đồ ăn đắt nhưng khách đông.

5

그는 한국 사람인데도 한국말을 잘 못해요.

Mặc dù anh ấy là người Hàn Quốc nhưng nói tiếng Hàn không giỏi.

6

아르바이트를 하는데도 돈이 부족해요.

Mặc dù làm thêm nhưng vẫn thiếu tiền.

7

날씨가 추운데도 밖에 나가고 싶어요.

Mặc dù thời tiết lạnh nhưng tôi muốn ra ngoài.

8

열심히 공부했는데도 시험에 떨어졌어요.

Mặc dù đã học chăm chỉ nhưng tôi đã trượt kỳ thi.

9

그 가방은 작은데도很多东西을 넣을 수 있어요.

Mặc dù cái túi đó nhỏ nhưng có thể đựng được nhiều thứ.

10

어머니가 반대하시는데도 저는 결혼할 거예요.

Mặc dù mẹ phản đối nhưng tôi sẽ kết hôn.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

비가 많이 오는데도 불구하고, 그는 우산도 없이 밖에 나갔어요. (날씨가 좋지 않____ / 나가다)

#02单项选择

다음 중 'V/A + (으)ㄴ/는데도'의 올바른 사용 예는?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그는 돈이 많는데도 불구하고 항상 검소하게 살아요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù đã giải thích nhiều lần nhưng anh ấy vẫn không hiểu.'

#05选词填空

그는 매일 운동을 하____ 살이 빠지지 않아요. (하다 / 빠지다)

#06单项选择

다음 중 'V/A + (으)ㄴ/는데도'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '피곤한데도 잠이 안 와요.'

#08选词填空

비가 많이 오____ (는데도 / 아도) 축제는 계속되었다.

#09选词填空

그는 돈이 많____ (은데도 / 없는데도) 항상 불평한다.

#10单项选择

다음 중 'V/A + (으)ㄴ/는데도'를 올바르게 사용한 문장은?

#11单项选择

밥을 많이 먹었는데도 배가 고파요. 이 문장의 의미는?

#12病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 영화는 재미있는데도 사람들이 많이 봤어요.'

#13病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '일찍 일어났는데도 지각했어요.'

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù học chăm chỉ nhưng tôi vẫn không đạt điểm cao.'

#15选词填空

비가 많이 오____ 공원에 갔어요.

#16单项选择

다음 중 'V/A + (으)ㄴ/는데도'가 올바르게 사용된 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 돈이 없는데도 여행을 갔어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù đã học chăm chỉ nhưng tôi vẫn không đạt điểm cao.'

#19选词填空

그 영화는 재미없____ 두 번 봤어요.

#20单项选择

다음 중 '(으)ㄴ/는데도'의 의미와 가장 가까운 것은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_3
V + 았/었어야 했는데 (Should have done (regret))

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm. Nó thường được dùng để than thở hoặc tự trách mình. Ví dụ: '공부했어야 했는데' (Đáng lẽ tôi nên học).

TOPIK_3
V + 기 위해서 (In order to (formal purpose))

Cấu trúc 'V + 기 위해서' diễn tả mục đích của hành động, mang nghĩa 'để làm gì đó'. Đây là cách diễn đạt mục đích trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Động từ được chia ở dạng nguyên thể bỏ '다' và thêm '기 위해서'.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ 텐데 (Would probably (regret/expectation))

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán, dự đoán hoặc kỳ vọng về một tình huống trong tương lai hoặc hiện tại, thường kèm theo sự tiếc nuối hoặc mong đợi. Nó tương đương với 'chắc là...', 'có lẽ sẽ...' trong tiếng Việt.

TOPIK_3
N + (으)로 인해 (Due to (formal, written))

Cấu trúc 'N + (으)로 인해' mang nghĩa 'do ... mà', 'vì ...', dùng trong văn viết trang trọng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả. Thường xuất hiện trong báo cáo, tin tức, văn bản hành chính.

TOPIK_3
V/A + (으)므로 (Because / therefore (formal))

Cấu trúc (으)므로 dùng để nối mệnh đề chỉ nguyên nhân với mệnh đề chỉ kết quả, mang nghĩa 'bởi vì... nên...'. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, phát biểu chính thức. Không dùng trong văn nói hàng ngày.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는 만큼 (As much as / to the extent)

Cấu trúc này diễn tả mức độ tương xứng hoặc tương đương giữa hai hành động, trạng thái. Nghĩa là 'càng... bao nhiêu thì càng... bấy nhiêu' hoặc 'đến mức mà...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo thì và loại từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)