V/A + (으)ㄴ/는데도 (Even though / despite that)
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với hành động/trạng thái đã nêu. Nghĩa là 'mặc dù... nhưng...'. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo thì và quy tắc batchim.
句型公式与句式
Động từ hiện tại: 가다 → 가는데도, 먹다 → 먹는데도
Tính từ hiện tại: không batchim + ㄴ데도 (예쁘다 → 예쁜데도), có batchim + 은데도 (좋다 → 좋은데도)
Quá khứ: không batchim + ㄴ/었는데도 (가다 → 갔는데도), có batchim + 은/었는데도 (먹다 → 먹었는데도)
Danh từ hiện tại: 학생 → 학생인데도
Danh từ quá khứ: 학생 → 학생이었는데도, 의사 → 의사였는데도
语法详解与用法分析
Formula
V/A + (으)ㄴ/는데도Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kính ngữ
- Kính ngữ: V/A + (으)시 + 는데도 (가시는데도, 예쁘신데도)
- Thân mật: V/A + (으)ㄴ/는데도 (không thay đổi)
Lỗi thường gặp
典型实用例句
비가 오는데도 축구를 했어요.
Mặc dù trời mưa nhưng tôi đã chơi bóng đá.
그 영화는 재미없는데도 사람들이 많이 봐요.
Mặc dù bộ phim đó không thú vị nhưng nhiều người vẫn xem.
어제 밤늦게 잤는데도 아침에 일찍 일어났어요.
Mặc dù tối qua ngủ muộn nhưng sáng nay tôi đã dậy sớm.
그 식당은 음식이 비싼데도 손님이 많아요.
Mặc dù nhà hàng đó đồ ăn đắt nhưng khách đông.
그는 한국 사람인데도 한국말을 잘 못해요.
Mặc dù anh ấy là người Hàn Quốc nhưng nói tiếng Hàn không giỏi.
아르바이트를 하는데도 돈이 부족해요.
Mặc dù làm thêm nhưng vẫn thiếu tiền.
날씨가 추운데도 밖에 나가고 싶어요.
Mặc dù thời tiết lạnh nhưng tôi muốn ra ngoài.
열심히 공부했는데도 시험에 떨어졌어요.
Mặc dù đã học chăm chỉ nhưng tôi đã trượt kỳ thi.
그 가방은 작은데도很多东西을 넣을 수 있어요.
Mặc dù cái túi đó nhỏ nhưng có thể đựng được nhiều thứ.
어머니가 반대하시는데도 저는 결혼할 거예요.
Mặc dù mẹ phản đối nhưng tôi sẽ kết hôn.
巩固练习
20 道练习题
비가 많이 오는데도 불구하고, 그는 우산도 없이 밖에 나갔어요. (날씨가 좋지 않____ / 나가다)
다음 중 'V/A + (으)ㄴ/는데도'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그는 돈이 많는데도 불구하고 항상 검소하게 살아요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù đã giải thích nhiều lần nhưng anh ấy vẫn không hiểu.'
그는 매일 운동을 하____ 살이 빠지지 않아요. (하다 / 빠지다)
다음 중 'V/A + (으)ㄴ/는데도'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '피곤한데도 잠이 안 와요.'
비가 많이 오____ (는데도 / 아도) 축제는 계속되었다.
그는 돈이 많____ (은데도 / 없는데도) 항상 불평한다.
다음 중 'V/A + (으)ㄴ/는데도'를 올바르게 사용한 문장은?
밥을 많이 먹었는데도 배가 고파요. 이 문장의 의미는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 영화는 재미있는데도 사람들이 많이 봤어요.'
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '일찍 일어났는데도 지각했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù học chăm chỉ nhưng tôi vẫn không đạt điểm cao.'
비가 많이 오____ 공원에 갔어요.
다음 중 'V/A + (으)ㄴ/는데도'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 돈이 없는데도 여행을 갔어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù đã học chăm chỉ nhưng tôi vẫn không đạt điểm cao.'
그 영화는 재미없____ 두 번 봤어요.
다음 중 '(으)ㄴ/는데도'의 의미와 가장 가까운 것은?
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm. Nó thường được dùng để than thở hoặc tự trách mình. Ví dụ: '공부했어야 했는데' (Đáng lẽ tôi nên học).
Cấu trúc 'V + 기 위해서' diễn tả mục đích của hành động, mang nghĩa 'để làm gì đó'. Đây là cách diễn đạt mục đích trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Động từ được chia ở dạng nguyên thể bỏ '다' và thêm '기 위해서'.
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán, dự đoán hoặc kỳ vọng về một tình huống trong tương lai hoặc hiện tại, thường kèm theo sự tiếc nuối hoặc mong đợi. Nó tương đương với 'chắc là...', 'có lẽ sẽ...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'N + (으)로 인해' mang nghĩa 'do ... mà', 'vì ...', dùng trong văn viết trang trọng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả. Thường xuất hiện trong báo cáo, tin tức, văn bản hành chính.
Cấu trúc (으)므로 dùng để nối mệnh đề chỉ nguyên nhân với mệnh đề chỉ kết quả, mang nghĩa 'bởi vì... nên...'. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, phát biểu chính thức. Không dùng trong văn nói hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả mức độ tương xứng hoặc tương đương giữa hai hành động, trạng thái. Nghĩa là 'càng... bao nhiêu thì càng... bấy nhiêu' hoặc 'đến mức mà...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo thì và loại từ.