V + 기는커녕 (Far from / let alone)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thậm chí còn không... chứ đừng nói đến...' hoặc 'không những không... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một hành động không chỉ không xảy ra mà còn trái ngược hoàn toàn với mong đợi.
句型公式与句式
Gắn trực tiếp vào gốc động từ, không phân biệt batchim.
Dùng với danh từ, thay vì động từ. Ví dụ: 돈은커녕, 시간은커녕.
语法详解与用法分析
Formula
V + 기는커녕Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Biến thể và ngoại lệ
Sắc thái và ngữ cảnh
Lưu ý về kính ngữ
- Không có biến thể kính ngữ đặc biệt; có thể thêm '시' vào gốc động từ trước khi gắn 기는커녕 (ví dụ: 가시기는커녕).
Các sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
典型实用例句
그는 밥을 먹기는커녕 물도 마시지 않았다.
Anh ấy thậm chí còn không uống nước, chứ đừng nói đến ăn cơm.
일을 하기는커녕 놀기만 했다.
Thậm chí còn không làm việc, chỉ chơi thôi.
그 영화를 보기는커녕 제목도 몰라요.
Tôi thậm chí còn không biết tên phim, chứ đừng nói đến xem.
그는 도와주기는커녕 방해만 했다.
Anh ta thậm chí còn không giúp đỡ, mà chỉ quấy rầy.
한국어를 잘하기는커녕 인사말도 못 해요.
Thậm chí còn không nói được lời chào, chứ đừng nói đến giỏi tiếng Hàn.
그는 사과하기는커녕 오히려 화를 냈다.
Anh ta thậm chí còn không xin lỗi, mà còn nổi giận.
돈은커녕 빚만 늘었어요.
Thậm chí còn không có tiền, mà nợ thì tăng lên.
휴가는커녕 주말에도 일해야 해요.
Thậm chí còn không có kỳ nghỉ, mà còn phải làm việc vào cuối tuần.
그는 전화를 하기는커녕 문자도 안 보냈다.
Anh ấy thậm chí còn không gửi tin nhắn, chứ đừng nói đến gọi điện.
공부를 하기는커녕 잠만 잤어요.
Thậm chí còn không học, chỉ ngủ thôi.
巩固练习
20 道练习题
그는 밥을 ____ 커녕 물도 못 마셨어요.
다음 중 'V + 기는커녕'을 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그는 한국어를 말하기는커녕 인사도 못 해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy thậm chí còn không đọc sách, chứ đừng nói đến viết luận.'
그는 운동을 ____ 커녕 걷기도 싫어해요.
다음 중 'V + 기는커녕'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그는 노래를 부르기는커녕 박수도 못 쳐요.'
그 사람은 인사는 ____ 인사도 제대로 못 한다.
다음 중 'V + 기는커녕'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 한국어를 말하기는커녕 한국 노래도 잘 부른다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Thậm chí còn không đọc được sách, nói gì đến viết luận văn.'
그는 운동을 ____ 걷기도 힘들어한다.
다음 중 'V + 기는커녕'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 밥을 먹기는커녕 물도 마셨다.'
그 사람은 인사는 ____ 인사도 제대로 못 해요.
다음 중 'V + 기는커녕'이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그는 밥을 먹기는커녕 물도 마시지 않았어요."
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy thậm chí còn không đọc sách, nói gì đến viết luận văn.'
그는 한국어를 ____ 영어도 전혀 못 해요.
다음 중 'V + 기는커녕'의 의미와 가장 가까운 것은?
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái của hành động trước đó, nghĩa là 'để nguyên như vậy' hoặc 'vẫn đang trong trạng thái đó'. Nó kết hợp với động từ để chỉ một hành động xảy ra trong khi trạng thái của hành động trước vẫn được duy trì.
Cấu trúc (으)므로 dùng để nối mệnh đề chỉ nguyên nhân với mệnh đề chỉ kết quả, mang nghĩa 'bởi vì... nên...'. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, phát biểu chính thức. Không dùng trong văn nói hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả hành động giả vờ làm gì đó hoặc giả vờ ở trạng thái nào đó. Được sử dụng với động từ và tính từ, kết hợp với '는 척하다' để chỉ sự giả vờ.
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán, dự đoán hoặc kỳ vọng về một tình huống trong tương lai hoặc hiện tại, thường kèm theo sự tiếc nuối hoặc mong đợi. Nó tương đương với 'chắc là...', 'có lẽ sẽ...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả một tình huống hoặc trạng thái đã phát triển đến mức độ cực đoan, gần như là 'đến nỗi', 'đến mức'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cao của hành động/tính từ.
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm. Nó thường được dùng để than thở hoặc tự trách mình. Ví dụ: '공부했어야 했는데' (Đáng lẽ tôi nên học).