Ngữ pháp
TOPIK_3

V/A + 는 척하다 (Pretend to)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả hành động giả vờ làm gì đó hoặc giả vờ ở trạng thái nào đó. Được sử dụng với động từ và tính từ, kết hợp với '는 척하다' để chỉ sự giả vờ.

句型公式与句式

3 个句型
#01
Động từ+는 척하다

Giả vờ làm hành động gì đó. Ví dụ: 먹는 척하다 (giả vờ ăn).

#02
Tính từ+은 척하다

Giả vờ ở trạng thái nào đó. Ví dụ: 예쁜 척하다 (giả vờ đẹp).

#03
Danh từ+인 척하다

Giả vờ là ai/cái gì. Ví dụ: 학생인 척하다 (giả vờ là học sinh).

语法详解与用法分析

Formula

V/A + 는 척하다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + 는 척하다' được dùng để diễn tả việc ai đó giả vờ làm một hành động hoặc giả vờ ở một trạng thái nào đó. '척하다' có nghĩa là 'giả vờ', và '는' là dạng định ngữ hiện tại.

Cách chia

Động từ: Bỏ '다' và thêm '는 척하다'. Ví dụ: 먹다 → 먹는 척하다.
Tính từ: Bỏ '다' và thêm '은 척하다'. Ví dụ: 예쁘다 → 예쁜 척하다. (Lưu ý: tính từ dùng '은' thay vì '는')
Danh từ + 이다: Bỏ '이다' và thêm '인 척하다'. Ví dụ: 학생이다 → 학생인 척하다.

Quy tắc bất quy tắc

ㄹ bất quy tắc: Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' bỏ 'ㄹ' và thêm '는 척하다'. Ví dụ: 살다 → 사는 척하다.
ㅂ bất quy tắc: Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '운 척하다'. Ví dụ: 쉽다 → 쉬운 척하다.
르 bất quy tắc: Động từ/tính từ kết thúc bằng '르' thêm 'ㄹ' và chuyển thành '른/르는 척하다'. Ví dụ: 모르다 → 모르는 척하다.

Cấp độ lịch sự

Thân mật: 척해 (bạn bè, người nhỏ tuổi)
Lịch sự thông thường: 척해요
Trang trọng: 척합니다

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này mang nghĩa tiêu cực nhẹ, chỉ sự giả dối.
Không dùng với trạng thái tự nhiên (ví dụ: không nói '예쁜 척하다' nếu thực sự đẹp).
Có thể dùng với '는 척' như một danh từ: '그는 아는 척을 한다.'

Lưu ý về thì

  • Hiện tại: V/A + 는/은 척하다
  • Quá khứ: V/A + ㄴ/은 척하다 (ví dụ: 먹은 척하다 - giả vờ đã ăn)
  • Tương lai: V + ㄹ 척하다 (ít dùng, thường dùng hiện tại)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn '는' và '은': Với tính từ phải dùng '은', không phải '는'. Sai: '예쁘는 척하다' → Đúng: '예쁜 척하다'.
2. Dùng sai với danh từ: Danh từ + '이다' phải chuyển thành '인 척하다'. Sai: '학생는 척하다' → Đúng: '학생인 척하다'.
3. Quên bất quy tắc: Ví dụ: '살다' → '사는 척하다' (không phải '살는 척하다').
4. Dùng '척하다' với nghĩa tích cực: Cấu trúc này chỉ giả vờ, không dùng để khen.
5. Nhầm với '는 척' và '는 체하다': '체하다' cũng có nghĩa giả vờ, nhưng '척하다' thông dụng hơn.

典型实用例句

10 个例句
1

그는 아는 척한다.

Anh ấy giả vờ biết.

2

그녀는 예쁜 척해요.

Cô ấy giả vờ xinh đẹp.

3

아이가 자는 척했어요.

Đứa trẻ đã giả vờ ngủ.

4

그는 부자인 척한다.

Anh ta giả vờ là người giàu.

5

저는 모르는 척했어요.

Tôi đã giả vờ không biết.

6

그녀는 바쁜 척해요.

Cô ấy giả vờ bận.

7

학생들은 공부하는 척했어요.

Các học sinh đã giả vờ học.

8

그는 친절한 척해요.

Anh ấy giả vờ tử tế.

9

저는 의사인 척했어요.

Tôi đã giả vờ là bác sĩ.

10

그는 아픈 척해요.

Anh ấy giả vờ ốm.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

그는 아무것도 모르는 ____ 표정을 지었다.

#02单项选择

다음 중 '척하다'의 올바른 사용은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그녀는 예쁜 척해요."

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Anh ấy giả vờ như đang học tập chăm chỉ."

#05选词填空

그는 돈이 많은 ____ 행동한다.

#06单项选择

다음 중 '척하다'와 함께 쓸 수 없는 표현은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그는 아는 척해요."

#08选词填空

그는 아무 일도 없는 ____ 아무렇지 않게 행동했다.

#09单项选择

다음 중 '척하다'의 올바른 사용은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그녀는 자는 척하는 척했다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy giả vờ không biết gì.'

#12选词填空

그는 시험 공부를 하는 ____ 열심히 책을 보고 있다.

#13单项选择

다음 중 '척하다'와 함께 쓸 수 없는 동사는?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 아픈 척해서 약을 받았다.'

#15选词填空

그는 아무 일도 없는 ____ 아무렇지 않게 행동했다.

#16单项选择

다음 중 '척하다'의 사용이 올바른 것은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그녀는 아는 척하면서도 사실은 아무것도 몰랐다."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Cô ấy giả vờ như không nghe thấy gì, nhưng thực ra cô ấy đã nghe thấy tất cả."

#19选词填空

그는 돈이 있는 ____ 가난한 척했다.

#20病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그는 피곤한 척하면서 일을 안 하려고 했다."

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ 지경이다 (To the point of)

Cấu trúc này diễn tả một tình huống hoặc trạng thái đã phát triển đến mức độ cực đoan, gần như là 'đến nỗi', 'đến mức'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cao của hành động/tính từ.

TOPIK_3
V + (으)ㄴ 채로 (Leaving something as is)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái của hành động trước đó, nghĩa là 'để nguyên như vậy' hoặc 'vẫn đang trong trạng thái đó'. Nó kết hợp với động từ để chỉ một hành động xảy ra trong khi trạng thái của hành động trước vẫn được duy trì.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는 셈이다 (Practically / as good as)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái có thể được coi như là một điều gì đó, mặc dù không hoàn toàn chính xác. Nó thường được dịch là 'coi như là', 'xem như là', 'gần như là' trong tiếng Việt. Dùng để đánh giá, nhận xét một cách tương đối.

TOPIK_3
V + 기는커녕 (Far from / let alone)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thậm chí còn không... chứ đừng nói đến...' hoặc 'không những không... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một hành động không chỉ không xảy ra mà còn trái ngược hoàn toàn với mong đợi.

TOPIK_3
V + 기 나름이다 (Depends on how you do it)

Cấu trúc 'V + 기 나름이다' diễn tả rằng kết quả của một việc phụ thuộc vào cách thực hiện hành động đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng thành công hay thất bại, tốt hay xấu là do cách làm quyết định.

TOPIK_3
V/A + (으)므로 (Because / therefore (formal))

Cấu trúc (으)므로 dùng để nối mệnh đề chỉ nguyên nhân với mệnh đề chỉ kết quả, mang nghĩa 'bởi vì... nên...'. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, phát biểu chính thức. Không dùng trong văn nói hàng ngày.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)