Ngữ pháp
TOPIK_3

V + 기 나름이다 (Depends on how you do it)

核心释义与用法

Cấu trúc 'V + 기 나름이다' diễn tả rằng kết quả của một việc phụ thuộc vào cách thực hiện hành động đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng thành công hay thất bại, tốt hay xấu là do cách làm quyết định.

句型公式与句式

4 个句型
#01
V+기 나름이다

Dạng cơ bản: Động từ + 기 나름이다. Ví dụ: 하기 나름이다, 먹기 나름이다.

#02
V+기 나름이에요

Dạng lịch sự thông thường: Động từ + 기 나름이에요. Ví dụ: 하기 나름이에요.

#03
V+기 나름입니다

Dạng trang trọng: Động từ + 기 나름입니다. Ví dụ: 하기 나름입니다.

#04
V+기 나름이야

Dạng thân mật: Động từ + 기 나름이야. Ví dụ: 하기 나름이야.

语法详解与用法分析

Formula

V + 기 나름이다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V + 기 나름이다' được sử dụng để diễn tả rằng kết quả của một hành động hoặc tình huống phụ thuộc vào cách thực hiện hành động đó. Nó mang ý nghĩa 'tùy thuộc vào cách...', 'là do cách...'. Cấu trúc này thường được dùng trong các câu nhận xét, đánh giá hoặc lời khuyên.

Cách chia động từ

Động từ được chia ở dạng gốc, sau đó thêm '-기 나름이다'. Không có ngoại lệ về batchim hay biến âm đặc biệt. Ví dụ:
하다 → 하기 나름이다
먹다 → 먹기 나름이다
읽다 → 읽기 나름이다
만들다 → 만들기 나름이다

Các cấp độ lịch sự

Thân mật: V + 기 나름이야
Lịch sự thông thường: V + 기 나름이에요
Trang trọng: V + 기 나름입니다

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường được dùng để nhấn mạnh yếu tố chủ quan, cách thức thực hiện hơn là yếu tố khách quan.
Không dùng với tính từ (A + 기 나름이다 không đúng).
Có thể kết hợp với danh từ: N + 에 달렸다 (tương tự nhưng khác sắc thái).
Thường xuất hiện trong các câu như '성공은 노력하기 나름이다' (Thành công là do nỗ lực).

Lưu ý về ngữ pháp

  • Không nhầm lẫn với '-기 마련이다' (đương nhiên, tất yếu).
  • Có thể dùng với '-느냐에 달려 있다' nhưng '기 나름이다' nhấn mạnh cách làm hơn là điều kiện.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '-기 마련이다'
- Sai: 열심히 하면 성공하기 마련이다. (Đúng nhưng nghĩa khác: 'hễ chăm chỉ thì ắt thành công')
- Đúng: 성공은 열심히 하기 나름이다. (Thành công là do cách bạn chăm chỉ)
2. Dùng với tính từ
- Sai: 날씨가 좋기 나름이다.
- Đúng: 날씨는 어떻게 보기 나름이다. (Thời tiết tùy cách nhìn)
3. Nhầm lẫn với '에 달려 있다'
- '에 달려 있다' dùng với danh từ: 성공은 노력에 달려 있다.
- '기 나름이다' dùng với động từ: 성공은 노력하기 나름이다.
4. Sai thứ tự từ
- Sai: 나름이기 하다.
- Đúng: 하기 나름이다.
5. Quên chia động từ dạng gốc
- Sai: 먹기 나름이다 (đúng) nhưng viết thành 먹는 나름이다 (sai).

典型实用例句

10 个例句
1

성공은 준비하기 나름이다.

Thành công là do cách bạn chuẩn bị.

2

요리는 재료를 다루기 나름이에요.

Nấu ăn là do cách bạn xử lý nguyên liệu.

3

인생은 어떻게 살기 나름입니다.

Cuộc sống là do cách bạn sống.

4

이 문제는 해결하기 나름이야.

Vấn đề này là do cách giải quyết.

5

운동 효과는 꾸준히 하기 나름이다.

Hiệu quả tập thể dục là do cách bạn kiên trì.

6

말하기 나름으로 기분이 달라질 수 있어요.

Tùy vào cách nói mà tâm trạng có thể thay đổi.

7

그 일은 하기 나름이에요. 열심히 하면 잘될 거예요.

Việc đó là do cách làm. Nếu làm chăm chỉ thì sẽ tốt.

8

공부는 이해하기 나름입니다. 외우기만 하면 안 돼요.

Học tập là do cách hiểu. Chỉ học thuộc lòng thì không được.

9

요리의 맛은 간을 맞추기 나름이야.

Vị của món ăn là do cách nêm nếm.

10

성격은 환경보다 자신이 바꾸기 나름이다.

Tính cách phụ thuộc vào việc bản thân thay đổi hơn là môi trường.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

성공은 준비를 어떻게 하____ 기 나름이다.

#02单项选择

다음 중 'V + 기 나름이다'를 올바르게 사용한 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요: '요리의 맛은 재료를 어떻게 선택하느냐에 기 나름이다.'

#04grammar.types.translation

번역하세요: 'Hạnh phúc tùy thuộc vào cách bạn nhìn nhận cuộc sống.'

#05选词填空

이번 시험 결과는 공부를 얼마나 열심히 하____ 기 나름이다.

#06单项选择

다음 중 'V + 기 나름이다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '성공은 준비를 어떻게 하기 나름이다.'

#08选词填空

이 문제는 어떻게 해결하느냐에 따라 결과가 완전히 달라져요. 그래서 해결 방법은 우리가 어떻게 ____ 기 나름이에요.

#09单项选择

다음 중 'V + 기 나름이다'를 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '이 일은 누가 하기 나름이에요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Kết quả phụ thuộc vào cách bạn chuẩn bị.'

#12选词填空

이 음식의 맛은 양념을 어떻게 ____ 기 나름이에요.

#13单项选择

다음 중 'V + 기 나름이다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '성공은 어떻게 노력하느기 나름이에요.'

#15选词填空

이번 시험 결과는 공부하기 ____ 나름이다.

#16单项选择

다음 중 'V + 기 나름이다'를 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '결과는 준비하는 나름이다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Hạnh phúc là tùy thuộc vào cách bạn suy nghĩ.'

#19选词填空

요리의 맛은 ____ 나름이다.

#20单项选择

다음 중 'V + 기 나름이다'의 의미와 가장 가까운 것은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_3
V/A + 는 법이다 (It's the rule / bound to)

Cấu trúc 'V/A + 는 법이다' diễn tả một điều hiển nhiên, một quy luật tự nhiên hoặc một sự thật hiển nhiên mà ai cũng biết. Nó thường được dùng để nói về những điều chắc chắn sẽ xảy ra hoặc những nguyên tắc bất biến.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는 셈이다 (Practically / as good as)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái có thể được coi như là một điều gì đó, mặc dù không hoàn toàn chính xác. Nó thường được dịch là 'coi như là', 'xem như là', 'gần như là' trong tiếng Việt. Dùng để đánh giá, nhận xét một cách tương đối.

TOPIK_3
V/A + 기 마련이다 (It's natural that)

Cấu trúc 'V/A + 기 마련이다' diễn tả một điều hiển nhiên, đương nhiên xảy ra theo quy luật hoặc lẽ thường. Nó thường được dùng để nói về những sự thật phổ quát, quy luật tự nhiên hoặc những điều không thể tránh khỏi.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ 지경이다 (To the point of)

Cấu trúc này diễn tả một tình huống hoặc trạng thái đã phát triển đến mức độ cực đoan, gần như là 'đến nỗi', 'đến mức'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cao của hành động/tính từ.

TOPIK_3
V/A + 아/어야만 (Only if / must first)

Cấu trúc 'V/A + 아/어야만' diễn tả điều kiện cần thiết hoặc tiên quyết để một sự việc nào đó xảy ra. Nó mang nghĩa 'chỉ khi... mới...' hoặc 'phải... trước thì mới...', nhấn mạnh rằng điều kiện đó là bắt buộc.

TOPIK_3
V/A + 는 척하다 (Pretend to)

Cấu trúc này diễn tả hành động giả vờ làm gì đó hoặc giả vờ ở trạng thái nào đó. Được sử dụng với động từ và tính từ, kết hợp với '는 척하다' để chỉ sự giả vờ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)