Ngữ pháp
TOPIK_3

V/A + 길래 (Since / because (colloquial))

核心释义与用法

Cấu trúc 'V/A + 길래' được dùng trong văn nói thân mật để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mà người nói trực tiếp quan sát hoặc cảm nhận được, từ đó đưa ra hành động hay nhận xét. Nó mang tính chủ quan và thường dùng khi người nói giải thích lý do cho hành động của mình dựa trên một tình huống thực tế.

句型公式与句式

3 个句型
#01
V/A+길래

Dùng khi thân động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm 'ㄹ'.

#02
V/A+으길래

Dùng khi thân động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm khác 'ㄹ'.

#03
V/A+시길래

Dùng với kính ngữ '시' để tôn trọng chủ ngữ.

语法详解与用法分析

Formula

V/A + 길래

Định nghĩa và chức năng

'길래' là cấu trúc liên kết câu, gắn vào thân động từ hoặc tính từ để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân. Nó được sử dụng chủ yếu trong văn nói thân mật (colloquial), thể hiện rằng người nói đưa ra lý do dựa trên những gì họ trực tiếp thấy, nghe hoặc cảm nhận. Khác với '아/어서' (lý do khách quan) hay '니까' (lý do chủ quan nhưng trang trọng hơn), '길래' mang sắc thái tự nhiên, gần gũi và thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

Cách chia

Động từ/Tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm 'ㄹ': thêm '길래' trực tiếp vào thân động từ/tính từ. Ví dụ: 가다 → 가길래, 보다 → 보길래, 살다 → 살길래.
Động từ/Tính từ kết thúc bằng phụ âm khác 'ㄹ': thêm '으길래'. Ví dụ: 먹다 → 먹으길래, 작다 → 작으길래, 있다 → 있으길래.
Động từ/Tính từ kết thúc bằng 'ㄷ' bất quy tắc: chuyển 'ㄷ' thành 'ㄹ' rồi thêm '으길래'. Ví dụ: 듣다 → 들으길래.
Động từ/Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' bất quy tắc: chuyển 'ㅂ' thành '우' rồi thêm '길래'. Ví dụ: 돕다 → 도우길래, 맵다 → 매우길래.
Động từ/Tính từ kết thúc bằng 'ㅅ' bất quy tắc: bỏ 'ㅅ' rồi thêm '으길래'. Ví dụ: 짓다 → 지으길래.
Động từ/Tính từ kết thúc bằng 'ㅎ' bất quy tắc: bỏ 'ㅎ' rồi thêm '으길래'. Ví dụ: 그렇다 → 그러길래.
Động từ '하다': chuyển thành '하길래' (không có '여' như trong '하여서').
Quá khứ: không dùng '었/았/였길래' mà thường dùng '길래' với thân hiện tại, nhưng ngữ cảnh quá khứ được hiểu qua vế sau. Ví dụ: 어제 비가 오길래 우산을 가져왔어요.

Sắc thái và hạn chế

Chủ quan và cảm nhận trực tiếp: Người nói chỉ dùng '길래' khi lý do được đưa ra dựa trên quan sát hoặc trải nghiệm cá nhân. Không dùng cho lý do khách quan, chung chung.
Không dùng trong câu mệnh lệnh, đề nghị: Vế sau không thể là câu yêu cầu, rủ rê (ví dụ: '...길래 가자' là sai).
Không dùng với thì quá khứ trực tiếp: Không có dạng '었길래', thay vào đó dùng hiện tại nhưng ngữ cảnh quá khứ được thể hiện qua vế sau.
Tính thân mật: Chỉ dùng trong văn nói, không dùng trong văn viết trang trọng.
Chủ ngữ: Thường chủ ngữ của hai vế khác nhau, nhưng cũng có thể giống nhau nếu người nói tự giải thích hành động của mình.

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi dùng với kính ngữ, thêm '시' vào thân động từ/tính từ trước '길래'. Ví dụ: 가시길래, 계시길래. Tuy nhiên, do tính thân mật, '길래' ít khi dùng với kính ngữ cao; thường dùng trong quan hệ thân thiết hoặc với người dưới.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '아/어서' hoặc '니까': Học viên thường dùng '길래' thay cho '아/어서' trong văn nói, nhưng cần nhớ '길래' chỉ dùng khi lý do được cảm nhận trực tiếp. Ví dụ:
- Sai: 비가 오길래 길이 미끄러워요. (Lý do khách quan, nên dùng '와서')
- Đúng: 비가 와서 길이 미끄러워요.
2. Dùng '길래' với câu mệnh lệnh hoặc đề nghị: Đây là lỗi phổ biến. '길래' không thể kết hợp với '-(으)세요', '-(으)ㅂ시다', '자'.
- Sai: 날씨가 좋길래 산책합시다.
- Đúng: 날씨가 좋으니까 산책합시다.
3. Sai cách chia với động từ bất quy tắc: Ví dụ với '듣다' (nghe):
- Sai: 듣길래
- Đúng: 들으길래
4. Dùng '길래' với thì quá khứ: Không có dạng '었길래'. Nếu muốn diễn tả quá khứ, dùng hiện tại và ngữ cảnh sẽ thể hiện.
- Sai: 어제 비가 왔길래 우산을 가져왔어요.
- Đúng: 어제 비가 오길래 우산을 가져왔어요.
5. Dùng '길래' trong văn viết trang trọng: '길래' chỉ dùng trong văn nói thân mật. Trong văn viết, dùng '기 때문에' hoặc '-(으)므로'.
6. Nhầm lẫn với '길래' và '길': '길' là danh từ nghĩa là 'đường', không liên quan.
7. Quên thêm '으' khi thân từ kết thúc bằng phụ âm: Ví dụ:
- Sai: 먹길래
- Đúng: 먹으길래

典型实用例句

10 个例句
1

날씨가 좋길래 산책했어요.

Vì thời tiết đẹp nên tôi đã đi dạo.

2

배가 고프길래 먼저 먹었어요.

Vì đói bụng nên tôi đã ăn trước.

3

친구가 오길래 같이 영화 봤어요.

Vì bạn đến nên tôi đã xem phim cùng.

4

길이 막히길래 지하철을 탔어요.

Vì đường tắc nên tôi đã đi tàu điện ngầm.

5

음식이 맵길래 물을 많이 마셨어요.

Vì đồ ăn cay nên tôi đã uống nhiều nước.

6

아이가 자길래 조용히 했어요.

Vì đứa bé ngủ nên tôi đã im lặng.

7

시간이 없으길래 택시를 탔어요.

Vì không có thời gian nên tôi đã bắt taxi.

8

그 책이 재미있길래 빌렸어요.

Vì cuốn sách đó thú vị nên tôi đã mượn.

9

할머니가 보고 싶으시길래 전화했어요.

Vì bà nhớ (tôi) nên tôi đã gọi điện.

10

비가 오길래 우산을 가져왔어요.

Vì trời mưa nên tôi đã mang ô.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

날씨가 더____ 길래 에어컨을 켰어요.

#02选词填空

배가 고____ 길래 밥을 먹었어요.

#03单项选择

다음 중 '길래'를 올바르게 사용한 문장은?

#04病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '날씨가 추워서 길래 옷을 많이 입었어요.'

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì bạn tôi nói muốn ăn thịt nướng nên chúng tôi đã đi đến nhà hàng thịt nướng.' (Sử dụng cấu trúc '길래')

#06选词填空

그 영화가 재미있____ 길래 두 번 봤어요.

#07单项选择

'길래' có thể kết hợp với dạng nào sau đây?

#08选词填空

날씨가 너무 더____ 밖에 나가기 싫어요.

#09单项选择

다음 중 '길래'를 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '배가 고프길래 밥을 먹었어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì bạn tôi rủ đi xem phim nên tôi đã đi cùng.'

#12选词填空

길이 막____ 늦었어요.

#13单项选择

다음 중 '길래'의 사용이 적절하지 않은 문장은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '피곤하길래 일찍 잤어요.'

#15选词填空

날씨가 더____ 길래 에어컨을 켰어요.

#16单项选择

다음 중 '길래'를 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "배가 고프길래 밥을 먹었어요."

#18grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하세요: "Vì thấy bạn bè đều đi học nên tôi cũng đi học."

#19选词填空

그 영화가 재미있____ 길래 두 번 봤어요.

#20病句修改

다음 문장에서 '길래'의 사용이 올바른 것을 고르세요: "늦었길래 택시를 탔어요."

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_3
V + (으)나 마나 (Whether or not (doesn't matter))

Cấu trúc này diễn tả rằng dù có làm hành động hay không thì kết quả cũng không thay đổi, thường mang nghĩa 'dù có... hay không cũng vậy thôi', 'có cũng như không'. Nó thể hiện sự vô ích hoặc không cần thiết của hành động.

TOPIK_3
V + 느니 (Rather than)

Cấu trúc 'V + 느니' diễn tả sự lựa chọn ưu tiên: thà làm hành động A còn hơn làm hành động B. Thường dùng để so sánh hai lựa chọn, nhấn mạnh rằng hành động sau (B) là không mong muốn, và hành động trước (A) là lựa chọn tốt hơn dù có thể không hoàn hảo.

TOPIK_3
V/A + 더라도 (Even if / although)

Cấu trúc 'V/A + 더라도' diễn tả ý nghĩa 'dù có... thì cũng...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để giả định một tình huống hoặc thừa nhận một sự thật nhưng kết quả không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.

TOPIK_3
V + 자마자 (Right after (repeat, emphasis))

Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nó nhấn mạnh tính tức thời, liên tiếp giữa hai sự việc.

TOPIK_3
V + (으)ㄹ 겸 (While also (dual purpose))

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 겸' diễn tả một hành động được thực hiện với hai mục đích cùng lúc, vừa làm việc này vừa nhân tiện làm việc kia. Thường dịch là 'vừa... vừa...', 'nhân tiện...'.

TOPIK_3
V + 이/히/리/기 + 다 (Passive voice)

Thể bị động trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm các hậu tố 이/히/리/기 vào gốc động từ. Cấu trúc này biến đổi câu chủ động thành bị động, nhấn mạnh chủ thể chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)