Ngữ pháp
TOPIK_3

V + 느니 (Rather than)

核心释义与用法

Cấu trúc 'V + 느니' diễn tả sự lựa chọn ưu tiên: thà làm hành động A còn hơn làm hành động B. Thường dùng để so sánh hai lựa chọn, nhấn mạnh rằng hành động sau (B) là không mong muốn, và hành động trước (A) là lựa chọn tốt hơn dù có thể không hoàn hảo.

句型公式与句式

3 个句型
#01
V+느니+[차라리]+V+는 것이 낫다 / V+겠다

Cấu trúc phổ biến nhất: 'Thà làm A còn hơn làm B'. Mệnh đề sau thường dùng '차라리' để nhấn mạnh, và kết thúc bằng '는 것이 낫다' (tốt hơn) hoặc '겠다' (sẽ làm).

#02
V+느니+V+느니

Dạng lặp lại để so sánh hai hành động: 'Thà làm A còn hơn làm B, thà làm B còn hơn làm C' (thường dùng trong văn nói).

#03
V+느니+못지않다 / 않다

Dạng phủ định: 'Thà làm A còn hơn không làm gì' hoặc 'Thà làm A còn hơn là không'. Ví dụ: '가느니 안 가느니' (thà đi còn hơn không đi).

语法详解与用法分析

Formula

V + 느니

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V + 느니' được sử dụng để diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', trong đó A là hành động được ưu tiên hơn so với B. Nó thể hiện sự so sánh giữa hai lựa chọn, với hàm ý rằng cả hai đều không lý tưởng, nhưng A là phương án khả thi hơn. Cấu trúc này thường mang sắc thái phàn nàn, miễn cưỡng hoặc nhấn mạnh sự không hài lòng với lựa chọn B.

Cách chia động từ

Động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm: Thêm '-느니' trực tiếp vào gốc động từ (không cần batchim). Ví dụ: 가다 → 가느니, 먹다 → 먹느니.
Động từ có batchim: Vẫn thêm '-느니' mà không thay đổi. Ví dụ: 읽다 → 읽느니, 찾다 → 찾느니.
Động từ bất quy tắc:
ㄹ bất quy tắc: Gốc động từ kết thúc bằng 'ㄹ' bị rụng 'ㄹ' khi thêm '-느니'. Ví dụ: 살다 → 사느니 (không phải 살느니), 알다 → 아느니.
ㅂ bất quy tắc: Gốc động từ kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '오' hoặc '우' trước '-느니'. Ví dụ: 돕다 → 도우느니, 굽다 → 구우느니.
ㅡ bất quy tắc: Gốc động từ kết thúc bằng 'ㅡ' bị lược bỏ 'ㅡ' và thêm '-느니'. Ví dụ: 쓰다 → 쓰느니 (giữ nguyên 'ㅡ' nhưng thực tế 'ㅡ' không biến mất; cần kiểm tra: 쓰다 → 쓰느니 là đúng).
르 bất quy tắc: Gốc động từ kết thúc bằng '르' thêm 'ㄹ' và biến đổi. Ví dụ: 부르다 → 부르느니 (giữ nguyên '르'? Thực tế: 부르다 → 부르느니 là đúng, không có biến đổi đặc biệt).
ㅅ bất quy tắc: Gốc động từ kết thúc bằng 'ㅅ' bị rụng 'ㅅ'. Ví dụ: 짓다 → 지으느니.
ㅎ bất quy tắc: Gốc động từ kết thúc bằng 'ㅎ' bị rụng 'ㅎ'. Ví dụ: 그렇다 → 그러느니.

Sắc thái và hạn chế

Sắc thái tiêu cực: Cấu trúc thường được dùng khi cả hai lựa chọn đều không tốt, nhưng người nói chọn cái ít tệ hơn. Nó mang tính phàn nàn hoặc miễn cưỡng.
Không dùng với tính từ: '느니' chỉ kết hợp với động từ hành động, không dùng với tính từ mô tả trạng thái.
Không dùng trong câu hỏi hoặc mệnh lệnh: Cấu trúc chỉ dùng trong câu trần thuật.
Tương tự '느니 차라리': Thường đi với '차라리' (thà) để nhấn mạnh.

Ví dụ về các mức độ lịch sự

Thân mật: 기다리느니 집에 갈래.
Lịch sự thông thường: 기다리느니 집에 가는 게 나아요.
Trang trọng: 기다리느니 집에 가는 것이 낫습니다.

Lưu ý về ngữ pháp tương tự

  • V + 는 것보다: So sánh đơn thuần (hơn là). Ví dụ: 기다리는 것보다 걸어가는 게 나아요. (Đi bộ tốt hơn chờ đợi).
  • V + 느니 nhấn mạnh sự lựa chọn ưu tiên mạnh mẽ hơn, thường mang sắc thái 'thà... còn hơn'.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'V + 는 것보다': Học sinh thường dùng '느니' như '보다' (hơn). Tuy nhiên, '느니' yêu cầu mệnh đề sau là lựa chọn thay thế, không chỉ đơn thuần so sánh.
- Sai: 공부하느니 운동하는 게 좋아요. (Sai vì không có sự đối lập rõ ràng)
- Đúng: 공부하느니 차라리 운동하는 게 나아요. (Thà tập thể dục còn hơn học)
2. Dùng với tính từ: '느니' chỉ dùng với động từ hành động.
- Sai: 예쁘느니 키가 큰 게 나아요.
- Đúng: 예쁜 것보다 키가 큰 게 나아요. (Dùng '보다')
3. Quên rụng 'ㄹ' ở động từ bất quy tắc: Ví dụ: 살다 → 사느니 (không phải 살느니).
- Sai: 살느니 죽겠다.
- Đúng: 사느니 죽겠다.
4. Thiếu '차라리' để nhấn mạnh: Mặc dù không bắt buộc, nhưng '차라리' thường đi kèm để làm rõ ý 'thà'.
- Thiếu tự nhiên: 기다리느니 걸어가겠다.
- Tự nhiên: 기다리느니 차라리 걸어가겠다.
5. Nhầm lẫn với 'V + 느니' trong câu hỏi: Cấu trúc không dùng trong câu hỏi.
- Sai: 기다리느니 뭘 할까요?
- Đúng: 기다리는 것보다 뭘 할까요?

典型实用例句

10 个例句
1

기다리느니 차라리 걸어가는 게 나아요.

Thà đi bộ còn hơn chờ đợi.

2

이렇게 비싼 옷을 사느니 그 돈으로 여행을 가겠어요.

Thà dùng tiền đó đi du lịch còn hơn mua quần áo đắt tiền thế này.

3

혼자 고민하느니 친구에게 물어보는 게 낫습니다.

Thà hỏi bạn còn hơn tự mình lo lắng.

4

지하철을 타느니 버스를 타는 게 더 빠를 거예요.

Thà đi xe buýt còn hơn đi tàu điện ngầm, có thể nhanh hơn.

5

그 일을 하느니 차라리 백수로 사는 게 낫다.

Thà sống thất nghiệp còn hơn làm công việc đó.

6

늦게까지 공부하느니 일찍 자고 일찍 일어나는 게 좋아요.

Thà đi ngủ sớm và dậy sớm còn hơn học đến khuya.

7

그 사람을 만나느니 혼자 있는 게 나아요.

Thà ở một mình còn hơn gặp người đó.

8

택시를 타느니 버스를 타는 게 더 싸요.

Thà đi xe buýt còn hơn đi taxi, rẻ hơn.

9

아무것도 안 하느니 이 일이라도 하는 게 낫겠다.

Thà làm việc này còn hơn không làm gì cả.

10

사느니 죽느니 하면서 살아요.

Sống chẳng ra sống, chết chẳng ra chết.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

돈을 쓰____ 그냥 저축하는 게 낫겠어.

#02单项选择

다음 중 'V + 느니'를 올바르게 사용한 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '친구를 만나느니 혼자 있는 게 더 좋아.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Thà đi bộ còn hơn bắt xe buýt.'

#05选词填空

이렇게 기다____ 차라리 직접 가는 게 낫겠다.

#06病句修改

다음 중 'V + 느니'의 사용이 올바른 문장을 고르세요.

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Việt: '돈을 빌리느니 차라리 안 쓰는 게 낫다.'

#08选词填空

매일 아침 일찍 일어나서 운동하는 것보다 차라리 밤늦게까지 공부하는 게 낫겠다. → 매일 아침 일찍 일어나서 운동하____ 차라리 밤늦게까지 공부하는 게 낫겠다.

#09单项选择

다음 중 'V + 느니'를 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '친구에게 부탁하느니 차라리 내가 직접 하는 게 낫겠다.'

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Hàn: 'Thà đi bộ còn hơn bắt xe buýt vào giờ cao điểm.'

#12选词填空

혼자서 이 일을 하____ 차라리 시간을 더 들여서라도 도움을 청하겠다.

#13单项选择

다음 중 'V + 느니'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '이렇게 늦게까지 기다리느니 차라리 집에 가는 게 낫겠다.'

#15选词填空

매일 아침 일찍 일어나서 운동하는 것이 힘들지만, 그냥 포기하느니 차라리 조금씩이라도 ____.

#16单项选择

다음 중 'V + 느니'를 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '돈을 빌리느니 차라리 은행에서 대출을 받는 것이 낫다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Thà đi bộ còn hơn bắt xe buýt vào giờ cao điểm.'

#19选词填空

이렇게 비가 오는데 택시를 ____ 집까지 걸어가는 게 더 빠를지도 몰라.

#20单项选择

다음 중 'V + 느니'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_3
V/A + 길래 (Since / because (colloquial))

Cấu trúc 'V/A + 길래' được dùng trong văn nói thân mật để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mà người nói trực tiếp quan sát hoặc cảm nhận được, từ đó đưa ra hành động hay nhận xét. Nó mang tính chủ quan và thường dùng khi người nói giải thích lý do cho hành động của mình dựa trên một tình huống thực tế.

TOPIK_3
V + 자마자 (Right after (repeat, emphasis))

Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nó nhấn mạnh tính tức thời, liên tiếp giữa hai sự việc.

TOPIK_3
V + (으)나 마나 (Whether or not (doesn't matter))

Cấu trúc này diễn tả rằng dù có làm hành động hay không thì kết quả cũng không thay đổi, thường mang nghĩa 'dù có... hay không cũng vậy thôi', 'có cũng như không'. Nó thể hiện sự vô ích hoặc không cần thiết của hành động.

TOPIK_3
V + 이/히/리/기 + 다 (Passive voice)

Thể bị động trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm các hậu tố 이/히/리/기 vào gốc động từ. Cấu trúc này biến đổi câu chủ động thành bị động, nhấn mạnh chủ thể chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.

TOPIK_3
V/A + 더라도 (Even if / although)

Cấu trúc 'V/A + 더라도' diễn tả ý nghĩa 'dù có... thì cũng...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để giả định một tình huống hoặc thừa nhận một sự thật nhưng kết quả không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.

TOPIK_3
V + 이/히/리/기 + 다 (Causative voice)

Causative voice trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm các hậu tố 이/히/리/기 vào gốc động từ để diễn tả chủ ngữ khiến ai đó làm gì hoặc làm cho vật gì đó ở trạng thái nào đó. Cấu trúc này tương đương với 'làm cho, khiến cho' trong tiếng Việt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)