V + 는 한이 있더라도 (Even if it means / at all costs)
Cấu trúc này diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói, sẵn sàng chấp nhận hậu quả hoặc hy sinh để đạt được mục đích. Nghĩa là 'dù có phải... đi chăng nữa' hoặc 'bằng mọi giá'. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
句型公式与句式
Dùng cho tất cả các động từ, bất kể batchim hay không. Thêm '-는 한이 있더라도' vào gốc động từ.
语法详解与用法分析
Formula
V + 는 한이 있더라도Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Lưu ý
- Chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ.
- Không dùng trong câu mệnh lệnh hay đề nghị.
- Thường xuất hiện trong văn nói trang trọng, bài phát biểu, hoặc văn viết.
- Có thể thay thế bằng 'V + 는 한이 있더라도' hoặc 'V + 는 한이 있더라도' (cùng nghĩa).
- Đôi khi được rút gọn thành 'V + 는 한이 있더라도' trong văn nói.
Sắc thái
Lỗi thường gặp
So sánh sai/đúng
典型实用例句
그 일을 끝내는 한이 있더라도 포기하지 않겠다.
Dù có phải kết thúc công việc đó đi chăng nữa, tôi cũng sẽ không từ bỏ.
밤을 새는 한이 있더라도 이 보고서를 완성해야 한다.
Dù có phải thức trắng đêm, tôi cũng phải hoàn thành báo cáo này.
돈을 빌리는 한이 있더라도 아이를 대학에 보낼 것이다.
Dù có phải vay tiền, tôi cũng sẽ cho con đi học đại học.
건강을 해치는 한이 있더라도 그 일을 계속하시겠습니까?
Dù có phải hủy hoại sức khỏe, ông vẫn tiếp tục công việc đó sao?
그녀를 만나는 한이 있더라도 시간을 내겠다.
Dù có phải gặp cô ấy, tôi cũng sẽ dành thời gian.
죄를 짓는 한이 있더라도 가족을 지키겠다.
Dù có phạm tội, tôi cũng sẽ bảo vệ gia đình.
몸이 아픈 한이 있더라도 운동을 계속할 것이다.
Dù có bị ốm, tôi cũng sẽ tiếp tục tập thể dục.
그를 설득하는 한이 있더라도 이 프로젝트를 막아야 한다.
Dù có phải thuyết phục anh ta, chúng ta cũng phải ngăn dự án này.
혼자가 되는 한이 있더라도 진실을 말하겠다.
Dù có phải ở một mình, tôi cũng sẽ nói sự thật.
모든 재산을 잃는 한이 있더라도 사업을 포기하지 않겠다.
Dù có mất hết tài sản, tôi cũng sẽ không từ bỏ kinh doanh.
巩固练习
20 道练习题
시험에 떨어지는 ____ 있더라도, 다시 도전할 거예요.
다음 중 'V + 는 한이 있더라도'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '죽는 한이 있더라도, 약속을 지키겠다.'
Dù có bị đuổi việc, tôi cũng sẽ nói sự thật.
그는 가족을 ____ 한이 있더라도, 꿈을 포기하지 않았다.
다음 중 'V + 는 한이 있더라도'와 의미가 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '비록 실패하는 한이 있더라도, 도전하지 않는 것보다 낫다.'
자식을 위해서라면 부모는 목숨을 ____ 한이 있더라도 희생할 것이다.
다음 중 'V + 는 한이 있더라도'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 돈을 빌리는 한이 있더라도 사업을 포기하지 않을 것이다.'
Dù có phải nhịn đói đi chăng nữa, tôi cũng sẽ giúp đỡ người nghèo.
그는 회사를 위해서라면 밤을 새우는 ____ 있더라도 일을 끝낼 것이다.
다음 중 'V + 는 한이 있더라도'와 의미가 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '자신의 꿈을 포기하는 한이 있더라도 끝까지 도전하겠다.'
자식을 위해 ____ 한이 있더라도 부모는 모든 것을 희생한다.
다음 중 'V + 는 한이 있더라도'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 돈을 벌기 위해 건강을 해치는 한이 있더라도 일한다.'
Dù có bị chỉ trích, tôi vẫn sẽ bảo vệ sự thật.
그는 꿈을 위해 ____ 한이 있더라도 포기하지 않았다.
다음 중 'V + 는 한이 있더라도'의 의미와 가장 가까운 것은?
同级别相关语法点
Cấu trúc 'N + 기로서니' diễn tả ý nghĩa 'cho dù là... thì cũng...' mang sắc thái bác bỏ hoặc phủ định một lý do nào đó. Người nói cho rằng lý do đó không đủ để biện minh cho hành động hoặc kết quả. Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지언정' diễn tả ý nghĩa 'dù có thể... nhưng vẫn...', nhấn mạnh sự đối lập hoặc nhượng bộ mạnh mẽ. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện quyết tâm hoặc sự thừa nhận một mặt nhưng khẳng định mặt khác.
Cấu trúc giả định trái ngược với quá khứ, diễn tả 'nếu đã... thì (đã không)...' hoặc 'giá mà... thì...'. Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, hối hận hoặc giả định về một điều không có thật trong quá khứ.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái của một hành động đã hoàn thành vẫn được duy trì trong khi thực hiện một hành động khác. Nó tương đương với "trong khi vẫn đang..." hoặc "với..." trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V + (으)ㄴ 이래로' diễn tả một sự kiện xảy ra trong quá khứ và kể từ đó đến nay, trạng thái hoặc hành động vẫn tiếp diễn. Nó tương đương với 'kể từ khi...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách hời hợt, không tập trung, làm cho có lệ, không đến nơi đến chốn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc than phiền về thái độ làm việc của ai đó.