N + 기로서니 (Even though (dismissive reason))
Cấu trúc 'N + 기로서니' diễn tả ý nghĩa 'cho dù là... thì cũng...' mang sắc thái bác bỏ hoặc phủ định một lý do nào đó. Người nói cho rằng lý do đó không đủ để biện minh cho hành động hoặc kết quả. Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
句型公式与句式
Cấu trúc cơ bản: Danh từ + 기로서니 + mệnh đề phủ định. Diễn tả 'cho dù là N thì cũng không thể...'.
Dùng câu hỏi phủ định để nhấn mạnh sự bác bỏ: 'Cho dù là N thì làm sao có thể...?'
语法详解与用法分析
Formula
N + 기로서니Định nghĩa và chức năng
Sắc thái và hạn chế
Ví dụ về cách dùng
Lỗi thường gặp
典型实用例句
학생이기로서니 공부를 안 하면 안 된다.
Dù là học sinh thì không học là không được.
친구이기로서니 약속을 어겨도 되는 건 아니다.
Dù là bạn bè thì cũng không thể bỏ lỡ hẹn được.
부자이기로서니 모든 것을 다 가질 수는 없다.
Dù là người giàu thì cũng không thể có tất cả mọi thứ.
의사이기로서니 환자를 거절할 수 있겠는가?
Dù là bác sĩ thì có thể từ chối bệnh nhân sao?
어른이기로서니 아이에게 거짓말을 해도 되는가?
Dù là người lớn thì có thể nói dối trẻ con sao?
전문가이기로서니 그런 실수를 해서는 안 된다.
Dù là chuyên gia thì không được phạm sai lầm như vậy.
선생님이기로서니 학생을 차별할 수는 없다.
Dù là giáo viên thì không thể phân biệt đối xử với học sinh.
가족이기로서니 서로를 이해하지 못하면 안 된다.
Dù là gia đình thì không thể không hiểu nhau.
법관이기로서니 법을 어겨도 되는가?
Dù là thẩm phán thì có thể vi phạm pháp luật sao?
인간이기로서니 실수하지 않을 수는 없다.
Dù là con người thì không thể không mắc sai lầm.
巩固练习
20 道练习题
아무리 돈이 ____ 기로서니 그렇게 비싼 차를 살 수는 없지.
다음 중 '기로서니'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '아무리 실력이 좋기로서니 시험에 떨어질 수가 있나?'
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Dù có tài giỏi đến đâu đi chăng nữa thì cũng không thể sống một mình được.'
아무리 친한 ____ 기로서니 그런 말을 해도 되는 건 아니야.
다음 중 '기로서니'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '아무리 어렵기로서니 포기할 수는 없지.'
아무리 돈이 ____ 기로서니 그렇게 비싼 차를 살 수는 없지.
다음 중 '기로서니'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: 아무리 친한 사이기로서니 예의를 지켜야 한다.
Dù có là người yêu cũ đi chăng nữa thì cũng không thể đối xử như vậy được.
아무리 실력이 ____ 기로서니 그렇게 무례할 필요는 없지.
다음 중 '기로서니'가 들어간 문장으로 가장 적절한 것은?
다음 문장에서 '기로서니'의 사용이 잘못된 것을 고르시오: 가: 네가 그렇게 말하기로서니 나도 할 수 없지. 나: 맞아, 그건 이해해.
아무리 돈이 많____ 부모님의 사랑을 살 수는 없다.
다음 중 '기로서니'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오: '아무리 실력이 뛰어나기로서니 그가 이길 수 있다.'
Dù có là sinh viên giỏi đi chăng nữa thì cũng không thể bỏ qua kỳ thi.
그가 아무리 친절하____ 그를 믿을 수는 없다.
다음 중 '기로서니'의 의미와 가장 가까운 것은?
同级别相关语法点
Cấu trúc giả định trái ngược với quá khứ, diễn tả 'nếu đã... thì (đã không)...' hoặc 'giá mà... thì...'. Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, hối hận hoặc giả định về một điều không có thật trong quá khứ.
Cấu trúc này diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói, sẵn sàng chấp nhận hậu quả hoặc hy sinh để đạt được mục đích. Nghĩa là 'dù có phải... đi chăng nữa' hoặc 'bằng mọi giá'. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Cấu trúc 'V + (으)ㄴ 이래로' diễn tả một sự kiện xảy ra trong quá khứ và kể từ đó đến nay, trạng thái hoặc hành động vẫn tiếp diễn. Nó tương đương với 'kể từ khi...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지언정' diễn tả ý nghĩa 'dù có thể... nhưng vẫn...', nhấn mạnh sự đối lập hoặc nhượng bộ mạnh mẽ. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện quyết tâm hoặc sự thừa nhận một mặt nhưng khẳng định mặt khác.
Cấu trúc 'V + 는 통에' diễn tả một tình huống hỗn loạn, ồn ào hoặc náo động là nguyên nhân dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ một sự việc xảy ra trong bối cảnh có sự xáo trộn, và kết quả thường là sự bất tiện, khó chịu hoặc tai nạn.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái của một hành động đã hoàn thành vẫn được duy trì trong khi thực hiện một hành động khác. Nó tương đương với "trong khi vẫn đang..." hoặc "với..." trong tiếng Việt.