Ngữ pháp
TOPIK_4

V/A + 다마다 (Of course / needless to say)

核心释义与用法

Cấu trúc 'V/A + 다마다' diễn tả ý nghĩa 'tất nhiên là...', 'không cần phải nói cũng biết...', dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên hoặc kết quả tất yếu. Thường được sử dụng trong văn nói và viết trang trọng, mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ.

句型公式与句式

4 个句型
#01
V/A+다마다

Dạng cơ bản, dùng cho động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm.

#02
V/A+았/었다마다

Dạng quá khứ, nhấn mạnh sự hiển nhiên của sự việc đã xảy ra.

#03
N+이다마다

Dùng với danh từ, thêm '이다' trước '다마다'.

#04
V/A+시다마다

Dạng kính ngữ, thêm '시' vào gốc động từ/tính từ trước '다마다'.

语法详解与用法分析

Formula

V/A + 다마다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + 다마다' là một biểu hiện ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, dùng để diễn tả rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó là hiển nhiên, tất nhiên, không cần bàn cãi. Nó tương đương với 'tất nhiên là...', 'khỏi phải nói...', 'dĩ nhiên là...' trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường được dùng để nhấn mạnh tính chắc chắn hoặc sự đồng tình với một nhận định nào đó.

Cách chia động từ/tính từ

Cấu trúc được tạo thành bằng cách gắn '-다마다' vào gốc động từ hoặc tính từ. Không có sự biến đổi đặc biệt nào về batchim hay nguyên âm kết thúc. Tuy nhiên, cần lưu ý:
Đối với động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm (batchim): gốc + 다마다
Đối với động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm (không batchim): gốc + 다마다
Ví dụ:
가다 (đi) → 가다마다
먹다 (ăn) → 먹다마다
예쁘다 (đẹp) → 예쁘다마다
작다 (nhỏ) → 작다마다
Không có ngoại lệ đặc biệt. Cấu trúc này không thay đổi theo thì (quá khứ, hiện tại, tương lai) vì bản thân nó đã mang tính khẳng định chung. Tuy nhiên, có thể kết hợp với thì quá khứ bằng cách dạng '-았/었다마다' (ví dụ: 먹었다마다, 갔다마다) để nhấn mạnh sự hiển nhiên của sự việc đã xảy ra.

Sắc thái và mức độ lịch sự

Cấu trúc '다마다' thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc trang trọng, nhưng không phải là kính ngữ. Nếu muốn thể hiện sự kính trọng, có thể thay thế bằng '-시다마다' (ví dụ: 가시다마다, 먹으시다마다). Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Hàn thường dùng '다마다' với bạn bè hoặc người dưới, và dùng '-지요' hoặc '-잖아요' để thể hiện sự lịch sự hơn.

Hạn chế sử dụng

Không dùng với danh từ. Để diễn tả 'tất nhiên là danh từ', dùng '명사 + 이다마다' (ví dụ: 학생이다마다).
Không dùng với thì tương lai '-겠-' vì bản thân cấu trúc đã mang tính khẳng định chắc chắn.
Tránh dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định trực tiếp. Thay vào đó, dùng '안 V/A + 다마다' để phủ định (ví dụ: 안 가다마다).

Sắc thái nâng cao

'다마다' có thể kết hợp với '-고' để tạo thành '고말고요' (tất nhiên là...), một biểu hiện thân mật hơn.
Có thể dùng để trả lời câu hỏi một cách khẳng định mạnh mẽ.
Trong văn viết, '다마다' thường được dùng để nhấn mạnh luận điểm.

Lỗi thường gặp và cách khắc phục

1. Nhầm lẫn với '-다면' (nếu): Học viên thường nhầm '다마다' với '다면' vì có hình thức gần giống. '다마다' là khẳng định, còn '다면' là giả định.
- Sai: 비가 오다마다 안 가겠어요. (Nếu trời mưa thì tôi sẽ không đi.) → Dùng '다면' mới đúng.
- Đúng: 비가 오다마다 안 가요. (Trời mưa thì tất nhiên là không đi rồi.)
2. Sử dụng sai thì: '다마다' không thay đổi theo thì, nhưng nhiều người thêm '-았/었다' không cần thiết.
- Sai: 어제 갔다마다요. (Hôm qua tất nhiên là đã đi.) → Có thể chấp nhận nhưng không phổ biến; thường dùng '갔다마다' (không thêm '-었-').
- Đúng: 어제 갔다마다. (Hôm qua tất nhiên là đi rồi.)
3. Nhầm lẫn với '-고말고': '고말고' là dạng rút gọn thân mật của '다마다', nhưng không hoàn toàn giống nhau.
- Sai: 공부하다마다요? (Học tất nhiên chứ?) → Câu hỏi không phù hợp.
- Đúng: 공부하고말고요. (Tất nhiên là học chứ.)
4. Dùng sai với danh từ: Không gắn trực tiếp '다마다' vào danh từ.
- Sai: 학생다마다. → Phải là '학생이다마다'.
- Đúng: 그 사람은 학생이다마다. (Người đó tất nhiên là học sinh.)
5. Quên mất sự hòa hợp chủ ngữ: Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba, cần chú ý đến kính ngữ.
- Sai: 선생님이 오다마다. (Thiếu kính ngữ)
- Đúng: 선생님이 오시다마다. (Thầy giáo tất nhiên là đến.)

典型实用例句

10 个例句
1

그 영화는 재미있다마다.

Bộ phim đó tất nhiên là thú vị.

2

지금 가다마다, 늦을 거예요.

Bây giờ đi tất nhiên là sẽ muộn.

3

그 사람은 부자이다마다.

Người đó tất nhiên là giàu có.

4

어제 그 일은 힘들었다마다.

Hôm qua việc đó tất nhiên là khó khăn.

5

선생님께서 오시다마다.

Thầy giáo tất nhiên là đến.

6

이 음식은 맵다마다.

Món ăn này tất nhiên là cay.

7

그는 시험에 합격하다마다.

Anh ấy tất nhiên là đỗ kỳ thi.

8

이 책은 읽다마다, 좋은 내용이에요.

Cuốn sách này tất nhiên là đọc, nội dung hay.

9

그녀는 예쁘다마다, 모델이니까.

Cô ấy tất nhiên là đẹp, vì là người mẫu.

10

이 문제는 쉽다마다, 초등학생도 풀 수 있어요.

Bài toán này tất nhiên là dễ, học sinh tiểu học cũng giải được.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

그 사람은 성격이 좋____ 주변에 친구가 많아요.

#02单项选择

다음 중 '(으)ㄹ 필요도 없이'와 가장 비슷한 의미를 가진 문법은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 영화는 재미있다마다 사람들이 많이 봐요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy là người tốt, dĩ nhiên ai cũng thích.'

#05选词填空

그 식당은 음식이 맛있____ 가격도 저렴해요.

#06单项选择

다음 중 '다마다'의 올바른 사용 예는?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 부자다마다 행복하지 않아요.'

#08选词填空

그 영화는 재미있기____ 볼 가치가 있어요.

#09单项选择

다음 중 '다마다'를 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그는 한국어를 잘하기 다마다 한국 친구가 많을 거예요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không cần nói cũng biết, anh ấy là người tốt.'

#12选词填空

그 일은 어렵기____ 포기할 수 없어요.

#13单项选择

다음 중 '다마다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그는 매일 운동하는 다마다 건강할 거예요.'

#15选词填空

그 영화는 내용이 재미있고 배우들 연기도 훌륭하니까 추천할 ____.

#16单项选择

다음 중 '(으)ㄹ 필요도 없이'와 가장 비슷한 의미를 가진 문법은?

#17病句修改

다음 문장에서 어색한 부분을 찾으세요: "그는 한국어 실력이 뛰어나서 한국인 다마다 한국어를 잘한다."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Anh ấy là người Hàn Quốc, dĩ nhiên nói tiếng Hàn giỏi rồi."

#19选词填空

A: "이 문제가 너무 어려워서 못 풀겠어." B: "에이, 네가 똑똑한데 못 풀 리가 없지. 네가 풀 수 ____."

#20单项选择

다음 중 '다마다'를 사용한 문장으로 올바른 것은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_4
V/A + (으)나마 (Although (poetic concession))

Cấu trúc 'V/A + (으)나마' diễn tả sự nhượng bộ, mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng dù điều kiện không lý tưởng nhưng vẫn chấp nhận hoặc đánh giá cao điều gì đó.

TOPIK_4
V/A + (으)면 (으)ㄹ수록 (No matter how much)

Cấu trúc 'V/A + (으)면 (으)ㄹ수록' diễn tả ý nghĩa 'càng... càng...' hoặc 'dù có... đến đâu thì càng...', nhấn mạnh rằng khi mức độ của hành động/tính chất tăng lên thì kết quả cũng tăng theo tương ứng. Nó thường dùng để chỉ mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa hai vế.

TOPIK_4
V + 는 둥 마는 둥 (Half-heartedly doing something)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách hời hợt, không tập trung, làm cho có lệ, không đến nơi đến chốn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc than phiền về thái độ làm việc của ai đó.

TOPIK_4
V + (으)ㄴ 채 (While remaining in a state)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái của một hành động đã hoàn thành vẫn được duy trì trong khi thực hiện một hành động khác. Nó tương đương với "trong khi vẫn đang..." hoặc "với..." trong tiếng Việt.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄹ지언정 (Even though it may be that)

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지언정' diễn tả ý nghĩa 'dù có thể... nhưng vẫn...', nhấn mạnh sự đối lập hoặc nhượng bộ mạnh mẽ. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện quyết tâm hoặc sự thừa nhận một mặt nhưng khẳng định mặt khác.

TOPIK_4
V + 는 한이 있더라도 (Even if it means / at all costs)

Cấu trúc này diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói, sẵn sàng chấp nhận hậu quả hoặc hy sinh để đạt được mục đích. Nghĩa là 'dù có phải... đi chăng nữa' hoặc 'bằng mọi giá'. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)