Ngữ pháp
TOPIK_5

V/A + (으)ㄴ즉 (As soon as / the moment that (literary))

核心释义与用法

Cấu trúc '(으)ㄴ즉' mang nghĩa 'ngay khi, vừa mới... thì' nhưng mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết, báo chí, diễn văn. Nó diễn tả hành động ở mệnh đề trước xảy ra ngay lập tức kéo theo sự kiện ở mệnh đề sau.

句型公式与句式

1 个句型
#01
V/A+(으)ㄴ즉

Cấu trúc cơ bản: gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ. Nếu thân từ không có batchim thì thêm 'ㄴ즉', nếu có batchim thì thêm '은즉'.

语法详解与用法分析

Formula

V/A + (으)ㄴ즉

Định nghĩa và chức năng

'(으)ㄴ즉' là cấu trúc liên kết câu mang nghĩa 'ngay khi, vừa mới... thì', nhấn mạnh tính tức thời của hai sự việc. Khác với '자마자' thông dụng hơn, '(으)ㄴ즉' mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí, văn bản pháp luật, hoặc các tác phẩm văn học. Nó thể hiện mối quan hệ nhân quả hoặc thời gian rất chặt chẽ: sự việc ở mệnh đề trước vừa hoàn thành thì ngay lập tức sự việc ở mệnh đề sau xảy ra.

Cách chia

Cấu trúc này được gắn vào thân động từ hoặc tính từ. Quy tắc chia:
Động từ/tính từ không có batchim (받침): thêm 'ㄴ즉' vào thân từ.
Ví dụ: 가다 → 간즉, 보다 → 본즉, 크다 → 큰즉
Động từ/tính từ có batchim: thêm '은즉' vào thân từ.
Ví dụ: 먹다 → 먹은즉, 작다 → 작은즉, 읽다 → 읽은즉
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄴ즉'.
Ví dụ: 살다 → 산즉, 만들다 → 만든즉, 길다 → 긴즉
Động từ bất quy tắc 'ㅂ': 'ㅂ' chuyển thành '우' và thêm 'ㄴ즉'.
Ví dụ: 돕다 → 도운즉, 쉽다 → 쉬운즉
Động từ bất quy tắc 'ㅡ': 'ㅡ' bị lược bỏ nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm khác, nhưng với '(으)ㄴ즉' thì giữ nguyên 'ㅡ' và thêm '은즉' (vì có batchim ảo).
Ví dụ: 쓰다 → 쓴즉 (không phải 쓰은즉), nhưng '크다' → '큰즉' (bất quy tắc 'ㅡ' nhưng không có batchim nên dùng 'ㄴ즉').
Động từ bất quy tắc 'ㄷ': 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' và thêm 'ㄴ즉'.
Ví dụ: 듣다 → 들은즉 (thực tế là '들' + '은즉'? Nhưng '듣다' có batchim 'ㄷ', nên theo quy tắc thường là '들은즉'? Tuy nhiên, bất quy tắc 'ㄷ' biến '듣다' thành '들' trước nguyên âm, nhưng ở đây là phụ âm 'ㄴ'? Thực tế, '들은즉' là đúng, nhưng cần lưu ý: '듣다' → '들은즉' (vì '듣' + '은즉' nhưng 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' trước nguyên âm? Không, '은즉' bắt đầu bằng nguyên âm '으', nên 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ': '들은즉').
Ví dụ: 듣다 → 들은즉, 걷다 → 걸은즉
Động từ bất quy tắc '르': thân từ kết thúc bằng '르' thì thêm '른즉' (vì '르' + 'ㄴ즉' → '른즉').
Ví dụ: 모르다 → 모른즉, 빠르다 → 빠른즉

Sắc thái và hạn chế sử dụng

Trang trọng, văn chương: '(으)ㄴ즉' không dùng trong hội thoại hàng ngày. Thay vào đó, '자마자' được dùng phổ biến hơn.
Tính tức thời: Hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Không dùng cho các sự việc có khoảng cách thời gian.
Chủ ngữ: Thường chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau, nhưng cũng có thể khác nhau.
Không dùng với thì quá khứ: Bản thân '(으)ㄴ즉' đã mang nghĩa quá khứ (hành động đã hoàn thành), nên không cần chia thì quá khứ cho động từ. Ví dụ: '먹은즉' không phải '먹었은즉'.
Không dùng với mệnh lệnh, đề nghị: Vì nó diễn tả sự kiện đã xảy ra, không dùng với câu mệnh lệnh hay đề nghị.

Lưu ý về kính ngữ

  • Có thể kết hợp với kính ngữ '시' để tăng tính trang trọng: '가신즉', '오신즉'. Tuy nhiên, do tính chất văn chương, việc dùng kính ngữ cần phù hợp với ngữ cảnh.

Lỗi thường gặp và cách khắc phục

1. Nhầm lẫn với '자마자': Người học thường dùng '(으)ㄴ즉' trong văn nói, gây mất tự nhiên. Hãy dùng '자마자' trong hội thoại hàng ngày.
- Sai: (Nói với bạn) 밥을 먹은즉 나가자. → (Văn nói) 밥을 먹자마자 나가자.
2. Chia sai quy tắc bất quy tắc: Ví dụ với động từ '듣다', nhiều người viết '듣은즉' thay vì '들은즉'.
- Sai: 듣은즉 → Đúng: 들은즉
3. Dùng thì quá khứ cho động từ: '(으)ㄴ즉' đã mang nghĩa quá khứ, không cần thêm '었/았/였'.
- Sai: 먹었은즉 → Đúng: 먹은즉
4. Dùng với mệnh lệnh hoặc đề nghị: Cấu trúc này chỉ dùng cho sự kiện đã xảy ra, không dùng với câu mệnh lệnh.
- Sai: 도착한즉 전화하세요. → Đúng: 도착한즉 전화했습니다. (hoặc dùng '자마자' cho mệnh lệnh: 도착하자마자 전화하세요.)
5. Nhầm lẫn với '은즉' và 'ㄴ즉' khi có batchim: Cần nhớ quy tắc: không batchim → 'ㄴ즉', có batchim → '은즉'.
- Sai: 간즉 (đúng), 먹ㄴ즉 (sai) → 먹은즉
6. Sử dụng sai ngữ cảnh: '(으)ㄴ즉' mang sắc thái cổ, nếu dùng trong văn bản hiện đại không phù hợp có thể gây khó hiểu. Nên dùng trong văn phong trang trọng, lịch sự.

典型实用例句

10 个例句
1

그는 편지를 받은즉 바로 답장을 썼다.

Anh ấy vừa nhận được thư là viết thư trả lời ngay.

2

대통령이 연설을 마친즉 청중이 박수를 쳤다.

Ngay khi tổng thống kết thúc bài phát biểu, khán giả đã vỗ tay.

3

해가 뜬즉 모든 것이 밝아졌다.

Mặt trời vừa mọc thì mọi thứ trở nên sáng sủa.

4

그 소식을 들은즉 그녀는 눈물을 흘렸다.

Ngay khi nghe tin đó, cô ấy đã rơi nước mắt.

5

문을 연즉 바람이 세차게 불어들었다.

Vừa mở cửa ra thì gió thổi mạnh vào.

6

그는 돈을 받은즉 바로 도망갔다.

Anh ta vừa nhận tiền là bỏ chạy ngay.

7

시험이 끝난즉 학생들은 환호성을 질렀다.

Kỳ thi vừa kết thúc, học sinh đã reo hò.

8

그는 내 말을 들은즉 고개를 끄덕였다.

Anh ấy vừa nghe lời tôi nói thì gật đầu.

9

비가 그친즉 무지개가 나타났다.

Mưa vừa tạnh thì cầu vồng xuất hiện.

10

그는 약을 먹은즉 증상이 완화되었다.

Anh ấy vừa uống thuốc là triệu chứng thuyên giảm.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

그는 편지를 ____ 읽는즉 눈물을 흘렸다.

#02单项选择

다음 중 '(으)ㄴ즉'의 용법이 올바른 것은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그 소식을 듣는즉 바로 전화했어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay khi tôi mở cửa, con mèo chạy ra ngoài.'

#05选词填空

그는 내 얼굴을 보는 ____ 나를 알아보았다.

#06单项选择

다음 중 '(으)ㄴ즉'과 의미가 가장 가까운 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 '(으)ㄴ즉'의 사용이 올바른 것은?

#08选词填空

그가 도착하는 ____ 모두 자리에서 일어났다.

#09单项选择

다음 중 '(으)ㄴ즉'의 사용이 올바른 것은?

#10病句修改

다음 문장에서 '(으)ㄴ즉'의 사용이 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그는 회의가 끝난즉 바로 퇴근했다."

#11grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하시오: "As soon as I heard the news, I called him."

#12选词填空

그는 지하철에서 내리는 ____ 갑자기 비명을 질렀다.

#13单项选择

다음 중 '(으)ㄴ즉'과 바꿔 쓸 수 없는 표현은?

#14病句修改

다음 문장에서 '(으)ㄴ즉'의 사용이 올바른지 판단하고, 틀렸다면 이유를 설명하시오. "그는 음식을 보는즉 군침을 흘렸다."

#15选词填空

그가 말을 마치____ 모두 박수를 쳤다.

#16单项选择

다음 중 '(으)ㄴ즉'을 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 '(으)ㄴ즉'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 집에 도착한즉시 짐을 풀었다.'

#18grammar.types.translation

다음 한국어 문장을 베트남어로 번역하시오. '그는 내 말을 듣는즉 고개를 끄덕였다.'

#19选词填空

그 소식을 ____ 모두 기뻐했다.

#20单项选择

다음 중 '(으)ㄴ즉'의 의미와 가장 가까운 것은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_5
V/A + 는바 (As mentioned above (written report style))

Cấu trúc 'V/A + 는바' được sử dụng trong văn viết trang trọng (báo cáo, tài liệu) để dẫn lại thông tin đã đề cập trước đó, mang nghĩa 'như đã nói ở trên' hoặc 'theo như'. Nó thường kết hợp với động từ hoặc tính từ, và chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức.

TOPIK_5
V + 고자 (In order to (formal, written))

Cấu trúc 'V + 고자' diễn tả mục đích một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết (báo chí, tài liệu, bài phát biểu). Nó mang nghĩa 'để', 'nhằm', 'với mục đích'. Không dùng trong văn nói hàng ngày.

TOPIK_5
N + (이)어야말로 (Precisely because / especially since)

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng danh từ được đề cập chính là điển hình, chính xác nhất hoặc duy nhất phù hợp cho một tình huống nào đó. Nó thường được dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một điều gì đó đúng đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể.

TOPIK_5
V/A + (으)ㅁ으로써 (By means of / by doing so)

Cấu trúc này diễn tả phương tiện, cách thức hoặc hành động dẫn đến kết quả nào đó, tương đương với 'bằng cách' hoặc 'nhờ đó mà' trong tiếng Việt. Nó kết hợp với động từ/tính từ ở dạng danh từ hóa (으)ㅁ và thêm 으로써 để chỉ phương tiện.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄹ지라도 (Even if / although (literary))

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지라도' mang nghĩa 'dù... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự tương phản hoặc nhượng bộ. Nó tương đương với '(으)ㄹ지라도' nhưng mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄴ/는 데 반해 (In contrast to the fact that)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, nghĩa là 'trái ngược với việc/ sự thật là...'. Nó được dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng hoặc tính chất đối lập nhau, thường mang tính khách quan.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)