V/A + (으)ㄹ지라도 (Even if / although (literary))
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지라도' mang nghĩa 'dù... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự tương phản hoặc nhượng bộ. Nó tương đương với '(으)ㄹ지라도' nhưng mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn.
句型公式与句式
Dùng để diễn tả sự nhượng bộ ở hiện tại hoặc tương lai. Chia theo quy tắc: gốc kết thúc bằng nguyên âm + ㄹ지라도, gốc kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ) + 을지라도, gốc kết thúc bằng ㄹ + 지라도.
Dùng để diễn tả sự nhượng bộ ở quá khứ. Thêm '았/었/였을지라도' vào gốc động từ/tính từ.
Kết hợp với '아무리' (dù có... thế nào) để nhấn mạnh sự nhượng bộ, mang nghĩa 'dù có... thế nào đi chăng nữa'.
语法详解与用法分析
Formula
V/A + (으)ㄹ지라도Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ/tính từ
Quy tắc chia (으)ㄹ지라도
Quy tắc chia thì quá khứ
Biến thể và sắc thái
Lưu ý về sắc thái
- '(으)ㄹ지라도' thường được dùng trong văn viết trang trọng, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp, người Hàn thường dùng '아/어도' hoặc '(으)ㄴ/는데도'.
- Cấu trúc này nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ hơn so với '아/어도'.
- Khi dùng với tính từ, nó thường diễn tả sự nhượng bộ về trạng thái hoặc tính chất.
Các trường hợp bất quy tắc
Các lưu ý khác
- Cấu trúc này thường đi với '아무리' để nhấn mạnh: '아무리 V/A + (으)ㄹ지라도'.
- Có thể dùng với '아/어도' nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
- Trong văn nói, người Hàn thường dùng '아/어도' thay thế.
- Không dùng với thì tương lai riêng; thì tương lai được diễn tả bằng ngữ cảnh.
Sắc thái ngữ nghĩa
Ví dụ minh họa
1. Nhầm lẫn với '아/어도'
2. Sai cách chia với động từ bất quy tắc 'ㄹ'
3. Nhầm lẫn với '(으)ㄹ지언정'
4. Sai thì quá khứ
5. Nhầm lẫn với '더라도'
6. Lỗi về trật tự từ
7. Sử dụng sai với câu phủ định
8. Nhầm lẫn với '지만'
9. Lỗi về batchim
10. Sử dụng quá mức trong văn nói
Mẹo khắc phục
典型实用例句
아무리 바쁠지라도 운동은 꼭 해야 한다.
Dù bận thế nào đi chăng nữa, nhất định phải tập thể dục.
그는 가난할지라도 항상 웃음을 잃지 않는다.
Dù nghèo, anh ấy luôn không mất nụ cười.
죽을지라도 명예를 지키겠다.
Dù có chết cũng sẽ giữ danh dự.
그 일을 하지 않을지라도 후회하지 않는다.
Dù không làm việc đó, tôi cũng không hối hận.
아무리 노력할지라도 결과가 좋지 않을 수 있다.
Dù có cố gắng thế nào, kết quả cũng có thể không tốt.
그가 오지 않았을지라도 우리는 회의를 진행했다.
Dù anh ấy không đến, chúng tôi vẫn tiến hành cuộc họp.
시간이 없을지라도 잠은 꼭 자야 한다.
Dù không có thời gian, nhất định phải ngủ.
그는 어릴지라도 매우 성숙하다.
Dù còn nhỏ, anh ấy rất trưởng thành.
아무리 화가 날지라도 참아야 한다.
Dù có tức giận thế nào cũng phải nhịn.
그 사실을 알지라도 말하지 않겠다.
Dù biết sự thật đó, tôi cũng sẽ không nói.
巩固练习
20 道练习题
날씨가 춥____ 등산을 갈 거예요.
다음 중 '(으)ㄹ지라도'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '아무리 바쁠지라도 식사를 거르면 안 돼요.'
Dù có mệt mỏi đến đâu, tôi cũng sẽ hoàn thành công việc này.
그는 부자____ 검소하게 산다.
다음 중 '(으)ㄹ지라도'와 바꿔 쓸 수 없는 것은?
Dù có bận rộn, anh ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.
날씨가 아무리 춥____ 우리는 등산을 갈 것이다.
다음 중 '(으)ㄹ지라도'의 용법으로 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "아무리 바쁠지라도 운동을 해야 한다."
Dù có bị chỉ trích, tôi vẫn sẽ tiếp tục con đường của mình.
그는 돈이 아무리 많____ 행복하지 않다.
다음 중 '(으)ㄹ지라도'와 바꿔 쓸 수 없는 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "아무리 노력할지라도 성공할 수 없을 것이다."
날씨가 아무리 추____ 등산을 가겠다고 고집을 부렸다.
다음 중 '(으)ㄹ지라도'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '아무리 바쁠지라도 건강을 챙기는 것을 잊지 마세요.'
Dù có bị chỉ trích, tôi vẫn sẽ bảo vệ quan điểm của mình.
그는 부자____ 전혀 행복하지 않다.
다음 중 '(으)ㄹ지라도'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
同级别相关语法点
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ세라' diễn tả sự lo lắng hoặc sợ rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra, thường được dịch là 'sợ rằng', 'e rằng', 'đề phòng'. Nó thể hiện lý do cho hành động chính nhằm ngăn chặn hoặc tránh điều không mong muốn.
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng danh từ được đề cập chính là điển hình, chính xác nhất hoặc duy nhất phù hợp cho một tình huống nào đó. Nó thường được dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một điều gì đó đúng đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể.
Cấu trúc 'V + 느니 마느니' diễn tả sự do dự, lưỡng lự giữa hai hành động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không hài lòng. Nó có nghĩa là 'không biết nên làm A hay không làm A', thể hiện sự băn khoăn, không quyết định được.
Cấu trúc 'V/A + 는바' được sử dụng trong văn viết trang trọng (báo cáo, tài liệu) để dẫn lại thông tin đã đề cập trước đó, mang nghĩa 'như đã nói ở trên' hoặc 'theo như'. Nó thường kết hợp với động từ hoặc tính từ, và chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết hoặc duy nhất để đạt được kết quả nào đó, nhấn mạnh rằng chỉ có danh từ đó mới có thể thỏa mãn điều kiện. Nó thường được dịch là 'chỉ có... mới' hoặc 'phải là... mới'.
Cấu trúc '(으)ㄴ즉' mang nghĩa 'ngay khi, vừa mới... thì' nhưng mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết, báo chí, diễn văn. Nó diễn tả hành động ở mệnh đề trước xảy ra ngay lập tức kéo theo sự kiện ở mệnh đề sau.