V/A + (으)련만 (If only / wish that (regretful))
Cấu trúc 'V/A + (으)련만' diễn tả sự tiếc nuối hoặc ước muốn trái ngược với thực tế, mang nghĩa 'giá như... thì...'. Đây là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính suy tư.
句型公式与句式
Dùng cho hiện tại/tương lai: diễn tả mong ước trái ngược với thực tế hiện tại.
Dùng cho quá khứ: diễn tả sự tiếc nuối về một việc đã không xảy ra trong quá khứ.
Dạng kính ngữ: dùng khi chủ ngữ là người cần tôn kính.
语法详解与用法分析
Formula
V/A + (으)련만Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ/tính từ
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và ngữ cảnh sử dụng
Lưu ý về kính ngữ
- Khi chủ ngữ là người cần tôn kính, có thể thêm '시' vào trước '-련만': 'V + 시 + (으)련만' (nhưng thường dùng 'V + (으)시련만'? Thực tế: '가시련만' (giá như ngài đi). Tuy nhiên, cấu trúc này ít dùng với kính ngữ vì tính chất trang trọng vốn có.
2. Chia sai batchim
3. Quên bất quy tắc 'ㅂ'
4. Sử dụng sai ngữ cảnh
5. Nhầm lẫn với '-(으)ㄹ 텐데'
6. Lỗi về thì
典型实用例句
시간이 더 있으련만, 이 일을 끝낼 수 있을 텐데.
Giá như có thêm thời gian thì tôi có thể hoàn thành việc này.
그때 돈이 많았으련만, 좋은 집을 샀을 텐데.
Giá như lúc đó có nhiều tiền thì tôi đã mua được nhà đẹp.
날씨가 좋으련만, 소풍을 갈 수 있을 텐데.
Giá như thời tiết đẹp thì chúng ta có thể đi dã ngoại.
그가 왔으련만, 나는 집에 없었어요.
Giá như anh ấy đã đến thì tôi đã ở nhà, nhưng tôi không có ở nhà.
일찍 일어나련만, 버스를 놓쳤어요.
Giá như dậy sớm thì tôi đã không lỡ xe buýt, nhưng tôi đã lỡ.
그 책을 읽었으련만, 내용을 기억하지 못해요.
Giá như tôi đã đọc cuốn sách đó thì tôi có thể nhớ nội dung, nhưng tôi không nhớ.
한국어를 더 열심히 공부했으련만, 지금쯤 유창하게 말할 수 있을 텐데.
Giá như tôi đã học tiếng Hàn chăm chỉ hơn thì bây giờ tôi có thể nói trôi chảy.
그분이 오시련만, 우리가 기다리지 않았어요.
Giá như ngài ấy đến thì chúng tôi đã chờ, nhưng chúng tôi đã không chờ.
날씨가 덥지 않으련만, 에어컨을 켜야 할까요?
Giá như trời không nóng thì có cần bật điều hòa không? (nhưng trời nóng nên phải bật)
巩固练习
20 道练习题
그가 약속을 지켰더라면 좋았____만, 결국 저버렸다.
다음 중 '(으)려니만'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '그녀가 일찍 왔으려니만 기다리지 않아도 됐을 텐데.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Giá như tôi có nhiều tiền thì tôi đã mua nó, nhưng tôi không có.'
네가 좀 더 일찍 알려줬____만, 준비를 할 수 있었을 텐데.
다음 중 '(으)려니만'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 '(으)려니만'의 사용이 잘못된 것을 고르세요: '그가 열심히 공부하려니만 시험에 합격했을 텐데.'
그가 약속을 지켰____ 좋았을 텐데, 결국 또 거짓말을 했어요.
다음 중 '(으)련만'이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '일찍 일어났으련만 지각하지 않았을 텐데.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đáng lẽ tôi nên học chăm chỉ hơn, nhưng tôi đã lười biếng và thi trượt.'
그녀가 나를 이해해 주____ 좋았을 텐데, 오히려 나를 비난했어요.
다음 중 '(으)련만'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 '(으)련만'의 사용이 올바른 것은?
그가 약속을 지켰____ 좋았을 텐데, 결국 저를 또 실망시켰어요.
다음 중 '(으)련만'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그가 일찍 왔으련만 우리는 기다리지 않아도 되었을 텐데.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Giá như tôi đã học chăm chỉ hơn thì kết quả đã tốt hơn, nhưng tôi đã lười biếng.'
날씨가 좀 더 맑았____ 바다가 더 예뻤을 텐데, 아쉽네요.
다음 문장에서 '(으)련만'의 사용이 올바른 것은?
同级别相关语法点
Cấu trúc cổ trang này diễn tả sự nhượng bộ, mang nghĩa 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì'. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, thơ ca hoặc văn học cổ điển Hàn Quốc.
Cấu trúc 'V + 더니만' diễn tả sự tương phản hoặc kết quả bất ngờ sau một hành động hoặc trạng thái trước đó. Mang sắc thái văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nghĩa là 'đã... mà lại...', 'đã... rồi bỗng nhiên...'.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, nghĩa là 'trái ngược với việc/ sự thật là...'. Nó được dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng hoặc tính chất đối lập nhau, thường mang tính khách quan.
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc hoặc trạng thái nào đó chắc chắn đúng. Nó tương đương với 'chắc chắn là', 'nhất định là' trong tiếng Việt. Được sử dụng trong văn viết và nói trang trọng, thể hiện độ tin cậy cao.
Cấu trúc này diễn tả phương tiện, cách thức hoặc hành động dẫn đến kết quả nào đó, tương đương với 'bằng cách' hoặc 'nhờ đó mà' trong tiếng Việt. Nó kết hợp với động từ/tính từ ở dạng danh từ hóa (으)ㅁ và thêm 으로써 để chỉ phương tiện.
Cấu trúc 'V + 는 과정에서' diễn tả 'trong quá trình làm việc gì đó', nhấn mạnh một sự việc hoặc hành động xảy ra như một phần của quá trình. Thường dùng để chỉ các sự kiện, phát hiện, hoặc thay đổi xảy ra trong khi thực hiện một hành động nào đó.