V/A + (으)ㅁ에 틀림없다 (Must certainly (strong conjecture))
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc hoặc trạng thái nào đó chắc chắn đúng. Nó tương đương với 'chắc chắn là', 'nhất định là' trong tiếng Việt. Được sử dụng trong văn viết và nói trang trọng, thể hiện độ tin cậy cao.
句型公式与句式
Dùng cho động từ/tính từ có batchim: thêm '-음에 틀림없다'; không batchim: thêm '-ㅁ에 틀림없다'.
Dùng cho danh từ: thêm '임에 틀림없다'.
Dạng quá khứ: '틀림없다' → '틀림없었다'.
Dạng suy đoán tương lai: thêm '-겠-' vào '틀림없다'.
语法详解与用法分析
Formula
V/A + (으)ㅁ에 틀림없다Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý khi sử dụng
- Chủ ngữ thường là ngôi thứ ba hoặc sự vật, không dùng cho ngôi thứ nhất (vì không thể suy đoán về bản thân mình).
- Có thể dùng với trạng từ '분명히', '확실히' để nhấn mạnh.
- Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành '-음에 틀림없어'.
Lỗi thường gặp
典型实用例句
그는 시험에 합격했음에 틀림없다.
Anh ấy chắc chắn đã đỗ kỳ thi.
저 사람이 그 범인임에 틀림없다.
Người đó chắc chắn là hung thủ.
그 영화는 재미있음에 틀림없다.
Bộ phim đó chắc chắn thú vị.
그가 그 일을 맡았음에 틀림없다.
Anh ấy chắc chắn đã đảm nhận công việc đó.
그녀는 매우 똑똑함에 틀림없다.
Cô ấy chắc chắn rất thông minh.
이 책은 베스트셀러임에 틀림없다.
Cuốn sách này chắc chắn là bestseller.
그는 이미 떠났음에 틀림없다.
Anh ấy chắc chắn đã rời đi rồi.
그 소문은 사실임에 틀림없다.
Tin đồn đó chắc chắn là sự thật.
그가 그 일을 할 수 있음에 틀림없다.
Anh ấy chắc chắn có thể làm công việc đó.
그녀가 화가 났음에 틀림없다.
Cô ấy chắc chắn đã tức giận.
巩固练习
20 道练习题
그는 매일 운동을 하니까 건강에 문제가 ____ ____.
다음 중 '(으)ㅁ에 틀림없다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 영화는 재미있음에 틀림없다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chắc chắn anh ấy đã đến đó rồi.'
그녀는 한국어를 아주 잘하니까 한국에서 오래 공부____ ____.
'(으)ㅁ에 틀림없다'와 의미가 가장 비슷한 표현은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 일은 그가 한 것임에 틀림없다.'
그가 이번 시험에서 1등을 한 것은 그의 노력 ____ 틀림없다.
다음 중 '(으)ㅁ에 틀림없다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 시험에 합격했음에 틀림없다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chắc chắn anh ấy đã rất vui khi nghe tin đó.' (Sử dụng cấu trúc '(으)ㅁ에 틀림없다')
그녀는 매일 운동을 ____ 건강이 좋아진 것에 틀림없다.
다음 중 '(으)ㅁ에 틀림없다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 지금쯤 집에 도착했음에 틀림없다.'
그가 그렇게 말한 ____ 틀림없다. (그가 그렇게 말한 것은 분명하다)
다음 중 '(으)ㅁ에 틀림없다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그녀는 매우 똑똑함에 틀림없다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Chắc chắn anh ấy đã đến đó rồi." (sử dụng cấu trúc (으)ㅁ에 틀림없다)
그 영화는 정말 재미있____ 틀림없다. (그 영화는 정말 재미있다고 확신한다)
다음 중 '(으)ㅁ에 틀림없다'와 의미가 가장 가까운 것은?
同级别相关语法点
Cấu trúc 'V + 더니만' diễn tả sự tương phản hoặc kết quả bất ngờ sau một hành động hoặc trạng thái trước đó. Mang sắc thái văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nghĩa là 'đã... mà lại...', 'đã... rồi bỗng nhiên...'.
Cấu trúc 'V + 는 과정에서' diễn tả 'trong quá trình làm việc gì đó', nhấn mạnh một sự việc hoặc hành động xảy ra như một phần của quá trình. Thường dùng để chỉ các sự kiện, phát hiện, hoặc thay đổi xảy ra trong khi thực hiện một hành động nào đó.
Cấu trúc 'V/A + (으)련만' diễn tả sự tiếc nuối hoặc ước muốn trái ngược với thực tế, mang nghĩa 'giá như... thì...'. Đây là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính suy tư.
Cấu trúc 'N + 을/를 바탕으로' diễn tả 'dựa trên cơ sở của N', dùng để chỉ nền tảng, căn cứ cho một hành động, sự việc hoặc kết luận nào đó. N thường là danh từ trừu tượng như 'kinh nghiệm', 'dữ liệu', 'lý thuyết', 'sự thật'.
Cấu trúc cổ trang này diễn tả sự nhượng bộ, mang nghĩa 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì'. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, thơ ca hoặc văn học cổ điển Hàn Quốc.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, nghĩa là 'trái ngược với việc/ sự thật là...'. Nó được dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng hoặc tính chất đối lập nhau, thường mang tính khách quan.