Ngữ pháp
TOPIK_6

N + 와/과 달리 (Contrary to expectations)

核心释义与用法

Cấu trúc 'N + 와/과 달리' diễn tả sự tương phản, nghĩa là 'khác với N'. Nó được dùng để chỉ ra rằng thực tế hoặc kết quả khác với mong đợi hoặc so sánh với danh từ đã đề cập. Thường mang sắc thái trái ngược hoặc bất ngờ.

句型公式与句式

3 个句型
#01
N+와/과 달리

Cấu trúc cơ bản: Danh từ + 와/과 달리. Dùng để so sánh, chỉ sự khác biệt so với danh từ đó.

#02
N+와/과는 달리

Thêm '는' để nhấn mạnh sự tương phản, thường dùng khi so sánh với một đối tượng cụ thể.

#03
V/A+는 것과 달리

Dùng với động từ/tính từ: chuyển thành dạng danh từ hóa '는 것' rồi thêm '과 달리'.

语法详解与用法分析

Formula

N + 와/과 달리

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'N + 와/과 달리' được sử dụng để so sánh một sự việc, hiện tượng với một danh từ, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc trái ngược. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí, bài luận, và các tình huống giao tiếp lịch sự.

Cách chia

Nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm cuối 'ㄹ' thì dùng '와'.
Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm khác (trừ 'ㄹ') thì dùng '과'.
Ví dụ: '예상' + '과 달리' (예상과 달리), '생각' + '과 달리' (생각과 달리), '어제' + '와 달리' (어제와 달리), '결과' + '와 달리' (결과와 달리).

Sắc thái và ngữ cảnh

'와/과 달리' thường được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống, nhấn mạnh sự khác biệt. Nó có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Không nên nhầm lẫn với '와/과 다르게' (cùng nghĩa nhưng ít trang trọng hơn) hoặc '와/과 반대로' (nhấn mạnh sự đối lập hoàn toàn).
Cấu trúc này thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, trước mệnh đề chính.

Lưu ý về kính ngữ

  • Không có biến đổi đặc biệt về kính ngữ, nhưng trong văn nói lịch sự có thể dùng '와/과 달리요'.
  • Trong văn viết trang trọng, thường dùng '와/과 달리' mà không thêm đuôi.

Các trường hợp đặc biệt

Có thể kết hợp với '는 것' để tạo thành '는 것과 달리' (khác với việc...).
Cũng có thể dùng với '이/가' để nhấn mạnh chủ ngữ: '이/가 와/과 달리'.

Ví dụ minh họa

예상과 달리 시험이 쉬웠다. (Khác với dự đoán, bài thi dễ.)
어제와 달리 오늘은 날씨가 좋다. (Khác với hôm qua, hôm nay thời tiết đẹp.)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa '와' và '과': Người học thường dùng sai vì không nhớ quy tắc batchim. Ví dụ: '생각와 달리' (sai) -> '생각과 달리' (đúng).
2. Dùng '와/과 달리' với động từ hoặc tính từ: Cấu trúc này chỉ dùng với danh từ. Nếu muốn dùng với động từ, phải chuyển thành '는 것과 달리'. Ví dụ: '먹다와 달리' (sai) -> '먹는 것과 달리' (đúng).
3. Nhầm lẫn với '와/과 다르게': Cả hai đều đúng, nhưng '와/과 달리' trang trọng hơn. Trong văn nói hàng ngày, '와/과 다르게' phổ biến hơn.
4. Dùng sai ngữ cảnh: '와/과 달리' thường dùng trong văn viết, báo chí. Trong văn nói thân mật, có thể dùng '랑 달리' (ví dụ: '어제랑 달리').
5. Quên dùng '와/과' khi danh từ có batchim: Ví dụ: '결과 달리' (sai) -> '결과와 달리' (đúng).

So sánh câu sai và đúng

Sai: 예상와 달리 시험이 어려웠다. (Vì '예상' có batchim 'ㅇ'? Thực ra '예상' kết thúc bằng 'ㅇ' là nguyên âm? Không, 'ㅇ' là phụ âm cuối, nhưng '예상' có batchim 'ㅇ'? '예상' là '예' + '상', '상' có batchim 'ㅇ'. Vậy phải dùng '과'? '예상' kết thúc bằng 'ㅇ' là phụ âm, nên dùng '과'. Câu đúng: 예상과 달리 시험이 어려웠다.
Sai: 어제과 달리 오늘은 춥다. (Vì '어제' kết thúc bằng nguyên âm 'ㅔ', nên dùng '와'. Câu đúng: 어제와 달리 오늘은 춥다.
Sai: 공부하다와 달리 (động từ) -> đúng: 공부하는 것과 달리.
Sai: 생각와 달리 (vì '생각' có batchim 'ㄱ') -> đúng: 생각과 달리.

典型实用例句

10 个例句
1

예상과 달리 시험이 아주 쉬웠다.

Khác với dự đoán, bài thi rất dễ.

2

어제와 달리 오늘은 날씨가 맑다.

Khác với hôm qua, hôm nay thời tiết quang đãng.

3

생각과 달리 그 영화는 재미없었다.

Khác với suy nghĩ, bộ phim đó không thú vị.

4

결과와 달리 과정이 매우 힘들었다.

Khác với kết quả, quá trình rất khó khăn.

5

예전과 달리 요즘은 교통이 편리하다.

Khác với trước đây, gần đây giao thông thuận tiện.

6

보통 사람들과 달리 그는 아침형 인간이다.

Khác với người thường, anh ấy là người dậy sớm.

7

어머니의 기대와 달리 나는 의사가 되지 않았다.

Khác với kỳ vọng của mẹ, tôi đã không trở thành bác sĩ.

8

광고와 달리 실제 제품은 품질이 나빴다.

Khác với quảng cáo, sản phẩm thực tế có chất lượng kém.

9

처음 예상과는 달리 프로젝트가 일찍 끝났다.

Khác với dự đoán ban đầu, dự án đã kết thúc sớm.

10

듣는 것과 달리 직접 해 보니 어렵다.

Khác với việc nghe, tự mình làm thử thì khó.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

많은 사람들이 생각하는 것과 ____, 이 문제는 생각보다 간단하지 않다.

#02单项选择

다음 중 '와/과 달리'의 올바른 사용 예는?

#03病句修改

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오: '어제와 달리 오늘은 날씨가 좋아요.'

#04grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하시오: 'Trái ngược với những gì tôi nghĩ, cô ấy đã không đến.'

#05选词填空

예상과 ____, 그는 시험에 합격했다.

#06单项选择

다음 중 '와/과 달리'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '어제와 다르게 오늘은 날씨가 좋다.'

#08选词填空

많은 사람들이 생각하는 ____ , 이 문제는 그렇게 간단하지 않다.

#09选词填空

예상 ____ , 그 프로젝트는 성공적으로 마무리되었다.

#10单项选择

다음 중 '와/과 달리'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#11病句修改

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '어머니의 예상과 달리, 아들은 시험에 합격하지 못했다.'

#12grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Hàn: 'Trái với mong đợi của mọi người, cô ấy đã từ chối lời đề nghị.'

#13选词填空

그 회사의 실적은 예상 ____ 매우 저조했다.

#14病句修改

다음 문장에서 '와/과 달리'가 잘못 사용된 것을 고르세요: '그는 친구와 달리, 항상 약속을 잘 지킨다.'

#15选词填空

그는 부모님의 기대와는 ____ 자신의 꿈을 쫓기로 결심했다.

#16单项选择

다음 중 '와/과 달리'의 사용이 올바른 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그의 성격은 형과 달리 매우 조용하다.'

#18grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Hàn: 'Trái với dự đoán của mọi người, cô ấy đã đỗ kỳ thi.'

#19选词填空

이 회사의 올해 실적은 작년 ____ 크게 향상되었다.

#20单项选择

다음 중 '와/과 달리'의 의미와 가장 가까운 것은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_6
N + 에 비례하여 (In proportion to / commensurate with)

Cấu trúc 'N + 에 비례하여' diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa hai sự vật, hiện tượng: khi N thay đổi thì điều được đề cập cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, bài luận. Có thể thay '하여' bằng '해서' hoặc '해' trong văn nói.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄴ/는다고 해도 과언이 아니다 (It is no exaggeration to say that)

Cấu trúc này có nghĩa là 'nói rằng... cũng không phải là nói quá', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó hoàn toàn chính xác, không hề cường điệu. Thường được sử dụng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ.

TOPIK_6
N + 에 따른 결과로 (As a result of (formal conclusion))

Cấu trúc này diễn tả một kết quả xảy ra như một hệ quả tất yếu hoặc chính thức từ một nguyên nhân, sự kiện, hoặc quyết định nào đó. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc bài phát biểu. Nghĩa tương đương tiếng Việt: 'Theo kết quả của...', 'Do... mà dẫn đến kết quả là...'.

TOPIK_6
V/A + 는다는 전제하에 (Based on the premise that)

Cấu trúc này diễn tả 'với giả định rằng' hoặc 'dựa trên tiền đề rằng', được dùng để đưa ra một điều kiện giả định làm cơ sở cho hành động hoặc nhận định ở mệnh đề sau. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, bài báo, hoặc diễn thuyết.

TOPIK_6
V + 는 체하며 (On the pretense / feigning that)

Cấu trúc 'V + 는 체하며' diễn tả hành động giả vờ như đang làm gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Thường được dùng để chỉ sự giả tạo, che giấu cảm xúc hoặc ý định thật.

TOPIK_6
V/A + 는 한도 내에서 (Insofar as / to the extent permitted)

Cấu trúc này diễn tả giới hạn hoặc phạm vi mà một hành động hoặc trạng thái được phép xảy ra, tương đương với 'trong phạm vi cho phép' hoặc 'miễn là' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc khi nói về các giới hạn về mặt đạo đức, pháp luật, hoặc khả năng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)