Ngữ pháp
TOPIK_6

N + 에 따른 결과로 (As a result of (formal conclusion))

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả một kết quả xảy ra như một hệ quả tất yếu hoặc chính thức từ một nguyên nhân, sự kiện, hoặc quyết định nào đó. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc bài phát biểu. Nghĩa tương đương tiếng Việt: 'Theo kết quả của...', 'Do... mà dẫn đến kết quả là...'.

句型公式与句式

2 个句型
#01
N+에 따른 결과로

Cấu trúc cơ bản: Danh từ chỉ nguyên nhân + 에 따른 결과로. Đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, làm trạng ngữ chỉ kết quả.

#02
N+에 따른 결과로+[kết quả]

Kết quả thường là một mệnh đề hoàn chỉnh, diễn tả sự việc xảy ra như hệ quả.

语法详解与用法分析

Formula

N + 에 따른 결과로

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'N + 에 따른 결과로' được dùng để chỉ ra rằng một kết quả cụ thể là hệ quả trực tiếp của một nguyên nhân hoặc sự kiện đã được đề cập. Nó nhấn mạnh tính tất yếu và chính thức của mối quan hệ nhân quả. Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo nghiên cứu, bài luận, hoặc phát biểu trang trọng.

Cấu tạo và cách dùng

Danh từ (N) đóng vai trò là nguyên nhân hoặc yếu tố dẫn đến kết quả. Danh từ này thường là danh từ trừu tượng hoặc sự kiện.
'에 따른' là dạng định ngữ của động từ '따르다' (theo, tuân theo), kết hợp với '에' để chỉ sự phụ thuộc hoặc dựa trên.
'결과로' là danh từ '결과' (kết quả) kết hợp với trợ từ '로' (bằng, như là), chỉ phương tiện hoặc kết quả.
Toàn bộ cấu trúc đóng vai trò như một trạng ngữ trong câu, thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.

Quy tắc chia động từ/tính từ bất quy tắc

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ, không có biến đổi động từ/tính từ. Tuy nhiên, cần lưu ý:
Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm (batchim), '에 따른' vẫn giữ nguyên.
Nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm (no batchim), cũng không thay đổi.
Không có ngoại lệ hay biến thể.

Sắc thái và hạn chế

Mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là văn nói.
Nhấn mạnh kết quả là tất yếu, khách quan, không phải do chủ quan.
Không dùng với các nguyên nhân mang tính cá nhân, cảm xúc.
Có thể thay thế bằng 'N에 따라' (tùy theo) nhưng 'N에 따른 결과로' nhấn mạnh kết quả cụ thể hơn.

Các biến thể

'N에 따른 결과이다' (là kết quả của N) - dùng làm vị ngữ.
'N에 따른 결과로서' (với tư cách là kết quả của N) - nhấn mạnh vai trò.

Lưu ý về kính ngữ

  • Cấu trúc này vốn trang trọng nên thường dùng với đuôi câu kính ngữ '-습니다' hoặc '-ㅂ니다'. Không có biến thể kính ngữ đặc biệt.

1. Nhầm lẫn với 'N에 따라' (tùy theo)

Sai: 날씨에 따른 결과로 행사가 취소되었습니다. (Theo kết quả của thời tiết, sự kiện bị hủy.)
Đúng: 날씨에 따라 행사가 취소되었습니다. (Tùy theo thời tiết, sự kiện bị hủy.)
Giải thích: 'N에 따른 결과로' dùng khi kết quả đã xảy ra; 'N에 따라' dùng khi kết quả phụ thuộc vào điều kiện.

2. Dùng sai trợ từ '로' với danh từ kết thúc bằng phụ âm

Sai: 조사 결과에 따른 결과로 (kết quả theo kết quả điều tra) - thừa '결과'
Đúng: 조사에 따른 결과로 (theo kết quả điều tra)
Giải thích: Trong 'N에 따른 결과로', N là nguyên nhân, không phải kết quả.

3. Nhầm lẫn với 'N으로 인해' (do N gây ra)

Sai: 실수에 따른 결과로 프로젝트가 실패했습니다. (Theo kết quả của sai lầm, dự án thất bại.)
Đúng: 실수로 인해 프로젝트가 실패했습니다. (Do sai lầm, dự án thất bại.)
Giải thích: 'N으로 인해' nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp, 'N에 따른 결과로' nhấn mạnh kết quả tất yếu.

4. Thiếu trợ từ '에'

Sai: 정부 정책 따른 결과로 경제가 성장했습니다.
Đúng: 정부 정책에 따른 결과로 경제가 성장했습니다.

5. Dùng trong văn nói không trang trọng

Sai: 시험 공부에 따른 결과로 합격했어. (Theo kết quả học thi, tôi đỗ.)
Đúng: 시험 공부에 따른 결과로 합격했습니다. (dùng đuôi kính ngữ)
Giải thích: Cấu trúc này trang trọng, nên dùng đuôi '-습니다' thay vì '-어'.

典型实用例句

10 个例句
1

정부의 경제 정책에 따른 결과로 실업률이 크게 감소했습니다.

Theo kết quả của chính sách kinh tế của chính phủ, tỷ lệ thất nghiệp đã giảm đáng kể.

2

연구팀의 노력에 따른 결과로 새로운 백신이 개발되었습니다.

Theo kết quả của nỗ lực của nhóm nghiên cứu, vắc-xin mới đã được phát triển.

3

자연재해에 따른 결과로 많은 이재민이 발생했습니다.

Theo kết quả của thiên tai, nhiều người đã trở thành nạn nhân.

4

회사의 구조조정에 따른 결과로 직원 수가 20% 줄었습니다.

Theo kết quả của việc tái cấu trúc công ty, số lượng nhân viên đã giảm 20%.

5

교육 개혁에 따른 결과로 학생들의 학업 성취도가 향상되었습니다.

Theo kết quả của cải cách giáo dục, thành tích học tập của học sinh đã được cải thiện.

6

장기적인 투자에 따른 결과로 회사의 수익이 증가했습니다.

Theo kết quả của đầu tư dài hạn, lợi nhuận của công ty đã tăng.

7

법률 개정에 따른 결과로 시민들의 권리가 더 보호받게 되었습니다.

Theo kết quả của việc sửa đổi luật, quyền của công dân được bảo vệ nhiều hơn.

8

환경 보호 정책에 따른 결과로 대기 질이 개선되었습니다.

Theo kết quả của chính sách bảo vệ môi trường, chất lượng không khí đã được cải thiện.

9

협상의 실패에 따른 결과로 두 나라 사이의 갈등이 심화되었습니다.

Theo kết quả của sự thất bại trong đàm phán, xung đột giữa hai nước trở nên trầm trọng hơn.

10

기술 혁신에 따른 결과로 생산성이 비약적으로 향상되었습니다.

Theo kết quả của đổi mới công nghệ, năng suất đã được cải thiện vượt bậc.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

정부의 경제 정책 ____ 결과로 실업률이 크게 감소했다.

#02单项选择

다음 중 'N에 따른 결과로'가 올바르게 사용된 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '연구 결과에 따른 결과로 새로운 치료법이 개발되었다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Kết quả của việc cải cách giáo dục, tỷ lệ biết chữ đã tăng lên đáng kể.'

#05选词填空

그 회사는 신제품 출시 ____ 결과로 매출이 급증했다.

#06单项选择

다음 중 'N에 따른 결과로'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?

#07病句修改

다음 문장에서 '에 따른 결과로'의 사용이 적절하지 않은 것을 고르시오: 'A: 날씨 변화에 따른 결과로 농작물 수확량이 감소했다. B: 그의 충고에 따른 결과로 나는 대학에 합격했다. C: 교통사고에 따른 결과로 도로가 통제되었다. D: 영화 흥행에 따른 결과로 속편이 제작되었다.'

#08选词填空

정부의 경제 정책 ____ 결과로 실업률이 크게 감소했다.

#09单项选择

다음 중 'N에 따른 결과로'가 올바르게 사용된 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "회사의 구조 조정에 따른 결과로 많은 직원들이 해고되었다."

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Kết quả của việc đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển, công ty đã đạt được lợi nhuận kỷ lục."

#12选词填空

____ 결과로 인해 국제 사회의 비난이 거세졌다.

#13单项选择

다음 중 'N에 따른 결과로'와 의미가 가장 유사한 표현은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "정부의 부동산 정책에 따른 결과로 집값이 급등했다."

#15选词填空

정부의 정책 ____ 결과로 경제 성장률이 크게 둔화되었다.

#16单项选择

다음 중 'N + 에 따른 결과로'가 올바르게 사용된 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '경제 위기에 따른 결과로 많은 기업이 도산했다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Kết quả từ việc đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu, công ty đã phát triển một sản phẩm đột phá.'

#19选词填空

____ 결과로 두 회사 간의 협력이 중단되었다.

#20单项选择

다음 중 'N + 에 따른 결과로'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_6
V + 는 체하며 (On the pretense / feigning that)

Cấu trúc 'V + 는 체하며' diễn tả hành động giả vờ như đang làm gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Thường được dùng để chỉ sự giả tạo, che giấu cảm xúc hoặc ý định thật.

TOPIK_6
N + 에 비례하여 (In proportion to / commensurate with)

Cấu trúc 'N + 에 비례하여' diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa hai sự vật, hiện tượng: khi N thay đổi thì điều được đề cập cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, bài luận. Có thể thay '하여' bằng '해서' hoặc '해' trong văn nói.

TOPIK_6
V/A + 는 한도 내에서 (Insofar as / to the extent permitted)

Cấu trúc này diễn tả giới hạn hoặc phạm vi mà một hành động hoặc trạng thái được phép xảy ra, tương đương với 'trong phạm vi cho phép' hoặc 'miễn là' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc khi nói về các giới hạn về mặt đạo đức, pháp luật, hoặc khả năng.

TOPIK_6
N + 와/과 달리 (Contrary to expectations)

Cấu trúc 'N + 와/과 달리' diễn tả sự tương phản, nghĩa là 'khác với N'. Nó được dùng để chỉ ra rằng thực tế hoặc kết quả khác với mong đợi hoặc so sánh với danh từ đã đề cập. Thường mang sắc thái trái ngược hoặc bất ngờ.

TOPIK_6
V/A + (으)ㅁ은 말할 것도 없다 (It goes without saying that)

Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, không cần phải nói cũng biết. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng sự việc nào đó là quá rõ ràng, ai cũng thừa nhận. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄴ/는다고 해도 과언이 아니다 (It is no exaggeration to say that)

Cấu trúc này có nghĩa là 'nói rằng... cũng không phải là nói quá', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó hoàn toàn chính xác, không hề cường điệu. Thường được sử dụng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)