N + 에 따른 결과로 (As a result of (formal conclusion))
Cấu trúc này diễn tả một kết quả xảy ra như một hệ quả tất yếu hoặc chính thức từ một nguyên nhân, sự kiện, hoặc quyết định nào đó. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc bài phát biểu. Nghĩa tương đương tiếng Việt: 'Theo kết quả của...', 'Do... mà dẫn đến kết quả là...'.
句型公式与句式
Cấu trúc cơ bản: Danh từ chỉ nguyên nhân + 에 따른 결과로. Đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, làm trạng ngữ chỉ kết quả.
Kết quả thường là một mệnh đề hoàn chỉnh, diễn tả sự việc xảy ra như hệ quả.
语法详解与用法分析
Formula
N + 에 따른 결과로Định nghĩa và chức năng
Cấu tạo và cách dùng
Quy tắc chia động từ/tính từ bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Các biến thể
Lưu ý về kính ngữ
- Cấu trúc này vốn trang trọng nên thường dùng với đuôi câu kính ngữ '-습니다' hoặc '-ㅂ니다'. Không có biến thể kính ngữ đặc biệt.
1. Nhầm lẫn với 'N에 따라' (tùy theo)
2. Dùng sai trợ từ '로' với danh từ kết thúc bằng phụ âm
3. Nhầm lẫn với 'N으로 인해' (do N gây ra)
4. Thiếu trợ từ '에'
5. Dùng trong văn nói không trang trọng
典型实用例句
정부의 경제 정책에 따른 결과로 실업률이 크게 감소했습니다.
Theo kết quả của chính sách kinh tế của chính phủ, tỷ lệ thất nghiệp đã giảm đáng kể.
연구팀의 노력에 따른 결과로 새로운 백신이 개발되었습니다.
Theo kết quả của nỗ lực của nhóm nghiên cứu, vắc-xin mới đã được phát triển.
자연재해에 따른 결과로 많은 이재민이 발생했습니다.
Theo kết quả của thiên tai, nhiều người đã trở thành nạn nhân.
회사의 구조조정에 따른 결과로 직원 수가 20% 줄었습니다.
Theo kết quả của việc tái cấu trúc công ty, số lượng nhân viên đã giảm 20%.
교육 개혁에 따른 결과로 학생들의 학업 성취도가 향상되었습니다.
Theo kết quả của cải cách giáo dục, thành tích học tập của học sinh đã được cải thiện.
장기적인 투자에 따른 결과로 회사의 수익이 증가했습니다.
Theo kết quả của đầu tư dài hạn, lợi nhuận của công ty đã tăng.
법률 개정에 따른 결과로 시민들의 권리가 더 보호받게 되었습니다.
Theo kết quả của việc sửa đổi luật, quyền của công dân được bảo vệ nhiều hơn.
환경 보호 정책에 따른 결과로 대기 질이 개선되었습니다.
Theo kết quả của chính sách bảo vệ môi trường, chất lượng không khí đã được cải thiện.
협상의 실패에 따른 결과로 두 나라 사이의 갈등이 심화되었습니다.
Theo kết quả của sự thất bại trong đàm phán, xung đột giữa hai nước trở nên trầm trọng hơn.
기술 혁신에 따른 결과로 생산성이 비약적으로 향상되었습니다.
Theo kết quả của đổi mới công nghệ, năng suất đã được cải thiện vượt bậc.
巩固练习
20 道练习题
정부의 경제 정책 ____ 결과로 실업률이 크게 감소했다.
다음 중 'N에 따른 결과로'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '연구 결과에 따른 결과로 새로운 치료법이 개발되었다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Kết quả của việc cải cách giáo dục, tỷ lệ biết chữ đã tăng lên đáng kể.'
그 회사는 신제품 출시 ____ 결과로 매출이 급증했다.
다음 중 'N에 따른 결과로'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
다음 문장에서 '에 따른 결과로'의 사용이 적절하지 않은 것을 고르시오: 'A: 날씨 변화에 따른 결과로 농작물 수확량이 감소했다. B: 그의 충고에 따른 결과로 나는 대학에 합격했다. C: 교통사고에 따른 결과로 도로가 통제되었다. D: 영화 흥행에 따른 결과로 속편이 제작되었다.'
정부의 경제 정책 ____ 결과로 실업률이 크게 감소했다.
다음 중 'N에 따른 결과로'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "회사의 구조 조정에 따른 결과로 많은 직원들이 해고되었다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Kết quả của việc đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển, công ty đã đạt được lợi nhuận kỷ lục."
____ 결과로 인해 국제 사회의 비난이 거세졌다.
다음 중 'N에 따른 결과로'와 의미가 가장 유사한 표현은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "정부의 부동산 정책에 따른 결과로 집값이 급등했다."
정부의 정책 ____ 결과로 경제 성장률이 크게 둔화되었다.
다음 중 'N + 에 따른 결과로'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '경제 위기에 따른 결과로 많은 기업이 도산했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Kết quả từ việc đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu, công ty đã phát triển một sản phẩm đột phá.'
____ 결과로 두 회사 간의 협력이 중단되었다.
다음 중 'N + 에 따른 결과로'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
同级别相关语法点
Cấu trúc 'V + 는 체하며' diễn tả hành động giả vờ như đang làm gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Thường được dùng để chỉ sự giả tạo, che giấu cảm xúc hoặc ý định thật.
Cấu trúc 'N + 에 비례하여' diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa hai sự vật, hiện tượng: khi N thay đổi thì điều được đề cập cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, bài luận. Có thể thay '하여' bằng '해서' hoặc '해' trong văn nói.
Cấu trúc này diễn tả giới hạn hoặc phạm vi mà một hành động hoặc trạng thái được phép xảy ra, tương đương với 'trong phạm vi cho phép' hoặc 'miễn là' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc khi nói về các giới hạn về mặt đạo đức, pháp luật, hoặc khả năng.
Cấu trúc 'N + 와/과 달리' diễn tả sự tương phản, nghĩa là 'khác với N'. Nó được dùng để chỉ ra rằng thực tế hoặc kết quả khác với mong đợi hoặc so sánh với danh từ đã đề cập. Thường mang sắc thái trái ngược hoặc bất ngờ.
Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, không cần phải nói cũng biết. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng sự việc nào đó là quá rõ ràng, ai cũng thừa nhận. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này có nghĩa là 'nói rằng... cũng không phải là nói quá', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó hoàn toàn chính xác, không hề cường điệu. Thường được sử dụng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ.