Ngữ pháp
TOPIK_6

V/A + (으)ㄹ 수밖에 없다 (It cannot but be that (strong assertion))

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả một sự khẳng định mạnh mẽ rằng không có lựa chọn nào khác ngoài hành động hoặc trạng thái được đề cập. Nó mang nghĩa 'không thể không', 'chỉ còn cách', 'đành phải' hoặc 'chắc chắn phải'. Được sử dụng khi người nói tin chắc rằng một sự việc là tất yếu hoặc không thể tránh khỏi.

句型公式与句式

6 个句型
#01
V/A+(으)ㄹ 수밖에 없다 (không batchim: -ㄹ 수밖에 없다; có batchim: -을 수밖에 없다)

Cấu trúc cơ bản. Gắn vào thân động từ/tính từ. Nếu thân kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' thì thêm '-ㄹ 수밖에 없다'; nếu kết thúc bằng phụ âm khác thì thêm '-을 수밖에 없다'.

#02
V/A+(으)ㄹ 수밖에 없었다 (quá khứ)

Dùng để diễn tả sự tất yếu trong quá khứ. Thêm '었' vào '없다'.

#03
V/A+(으)ㄹ 수밖에 없을 것이다 (tương lai/dự đoán)

Dùng để dự đoán một sự tất yếu trong tương lai. Kết hợp với '것이다'.

#04
V/A+(으)ㄹ 수밖에 없습니다 (trang trọng)

Dạng kính trọng trang trọng, dùng trong văn viết hoặc nói với người trên.

#05
V/A+(으)ㄹ 수밖에 없어요 (lịch sự thông thường)

Dạng lịch sự thông thường, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

#06
V/A+(으)ㄹ 수밖에 없어 (thân mật)

Dạng thân mật, dùng với bạn bè hoặc người dưới.

语法详解与用法分析

Formula

V/A + (으)ㄹ 수밖에 없다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V/A + (으)ㄹ 수밖에 없다 là một biểu hiện ngữ pháp bậc cao, dùng để diễn tả một sự khẳng định mạnh mẽ rằng không có khả năng hay lựa chọn nào khác ngoài hành động hoặc trạng thái được nêu. Nó thể hiện sự tất yếu, bắt buộc, hoặc một kết luận logic không thể tránh khỏi. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'không thể không', 'chỉ còn cách', 'đành phải', 'chắc chắn phải', 'không còn cách nào khác ngoài'.

Phân loại và sắc thái

1. Sự tất yếu logic: Dùng khi một kết luận được rút ra từ các tiền đề hoặc tình huống không thể phủ nhận.
Ví dụ: 그가 범인일 수밖에 없다. (Hắn ta chắc chắn là thủ phạm.)
2. Sự bắt buộc do hoàn cảnh: Dùng khi hoàn cảnh buộc người nói phải làm một việc gì đó dù không muốn.
Ví dụ: 돈이 없으니까 걸어갈 수밖에 없었다. (Vì không có tiền nên đành phải đi bộ.)
3. Sự khẳng định mạnh mẽ: Dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc là hiển nhiên, không thể khác.
Ví dụ: 그렇게 말할 수밖에 없지요. (Đành phải nói như vậy thôi.)

Quy tắc chia động từ/tính từ

Cấu trúc này được gắn vào thân động từ hoặc tính từ. Quy tắc chia như sau:
Động từ/tính từ không có batchim (받침): gắn -ㄹ 수밖에 없다
Ví dụ: 가다 → 갈 수밖에 없다, 보다 → 볼 수밖에 없다, 크다 → 클 수밖에 없다
Động từ/tính từ có batchim: gắn -을 수밖에 없다
Ví dụ: 먹다 → 먹을 수밖에 없다, 작다 → 작을 수밖에 없다, 읽다 → 읽을 수밖에 없다
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': chỉ cần thêm - 수밖에 없다 (bỏ 'ㄹ'? Không, giữ nguyên 'ㄹ' và thêm - 수밖에 없다? Thực tế: 'ㄹ' là batchim, nhưng nếu động từ kết thúc bằng 'ㄹ' thì khi thêm -을, 'ㄹ' và '을' kết hợp thành 'ㄹ'? Quy tắc: động từ có batchim 'ㄹ' thì bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄹ'? Sai. Đúng: động từ có batchim 'ㄹ' thì thêm -을 수밖에 없다, nhưng 'ㄹ' + '을' → '를'? Không, 'ㄹ' là phụ âm, '을' là nguyên âm, nên 'ㄹ' + '을' = '를'? Thực tế trong tiếng Hàn, khi thêm -을 vào thân động từ kết thúc bằng 'ㄹ', thì 'ㄹ' được giữ nguyên và '을' được thêm vào, nhưng cách viết là 'ㄹ을'? Ví dụ: 만들다 → 만들을 수밖에 없다? Không, đúng là: 만들다 → 만들 수밖에 없다 (bỏ '다' và thêm 'ㄹ'? Nhưng '만들' đã có 'ㄹ' rồi, nên chỉ cần thêm '수밖에 없다'? Thực tế: động từ có thân kết thúc bằng 'ㄹ' thì khi kết hợp với -(으)ㄹ, ta chỉ cần thêm '수밖에 없다' vào sau thân động từ (vì thân đã có 'ㄹ' rồi). Ví dụ: 만들다 → 만들 수밖에 없다, 살다 → 살 수밖에 없다. Nhưng cần kiểm tra: 'ㄹ' là batchim, nên theo quy tắc chung, động từ có batchim phải thêm -을, nhưng nếu thân đã có 'ㄹ' thì thêm -을 sẽ thành 'ㄹ을'? Trên thực tế, người Hàn viết '만들 수밖에 없다' chứ không viết '만들을 수밖에 없다'. Do đó, quy tắc đặc biệt: động từ có thân kết thúc bằng 'ㄹ' thì bỏ qua '으' và chỉ thêm 'ㄹ'? Nhưng '만들' đã có 'ㄹ' rồi, nên chỉ cần thêm '수밖에 없다'. Tuy nhiên, để chính xác, ta nên nói: động từ/tính từ có thân kết thúc bằng 'ㄹ' thì gắn trực tiếp '-수밖에 없다' (không thêm '으' hay 'ㄹ' nữa). Ví dụ: 길다 → 길 수밖에 없다, 멀다 → 멀 수밖에 없다.
Động từ bất quy tắc 'ㄷ': 'ㄷ' → 'ㄹ' trước nguyên âm. Ví dụ: 듣다 → 들을 수밖에 없다, 걷다 → 걸을 수밖에 없다.
Động từ bất quy tắc 'ㅂ': 'ㅂ' → '우' trước nguyên âm. Ví dụ: 돕다 → 도울 수밖에 없다, 굽다 → 구울 수밖에 없다.
Động từ bất quy tắc 'ㅅ': 'ㅅ' bị lược bỏ trước nguyên âm. Ví dụ: 짓다 → 지을 수밖에 없다, 낫다 → 나을 수밖에 없다.
Động từ bất quy tắc '르': '르' → 'ㄹㄹ' trước nguyên âm. Ví dụ: 모르다 → 모를 수밖에 없다, 부르다 → 부를 수밖에 없다.
Động từ bất quy tắc 'ㅎ': 'ㅎ' bị lược bỏ trước nguyên âm. Ví dụ: 그렇다 → 그럴 수밖에 없다, 어떻다 → 어떨 수밖에 없다.

Biến thể và cấp độ lịch sự

Thân mật (반말): V/A + (으)ㄹ 수밖에 없어
Lịch sự thông thường (해요체): V/A + (으)ㄹ 수밖에 없어요
Trang trọng (합쇼체): V/A + (으)ㄹ 수밖에 없습니다
Quá khứ: V/A + (으)ㄹ 수밖에 없었다 (thân mật), V/A + (으)ㄹ 수밖에 없었어요 (lịch sự), V/A + (으)ㄹ 수밖에 없었습니다 (trang trọng)
Tương lai/dự đoán: V/A + (으)ㄹ 수밖에 없을 것이다 (thường dùng '것이다' để nhấn mạnh dự đoán)
Nghi vấn: V/A + (으)ㄹ 수밖에 없나요? / V/A + (으)ㄹ 수밖에 없습니까?
Kính ngữ: 주시다 → 주실 수밖에 없다 (chủ ngữ là người được tôn kính)

Hạn chế sử dụng

Không dùng với động từ chỉ khả năng như '할 수 있다' (vì bản thân cấu trúc đã mang nghĩa khả năng).
Không dùng với câu mệnh lệnh hay đề nghị.
Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng, mang tính khẳng định.

Sắc thái nâng cao

Có thể kết hợp với '아/어야' để nhấn mạnh: '아/어야 할 수밖에 없다' (chỉ còn cách phải làm).
Có thể dùng với '겠' để suy đoán: '겠 + (으)ㄹ 수밖에 없다' (chắc chắn sẽ phải).
Trong văn viết, có thể dùng '-(으)ㄹ 수밖에 없음' (danh từ hóa).

Lỗi thường gặp và cách khắc phục

1. Nhầm lẫn với '-(으)ㄹ 수 있다/없다' (có thể/không thể):
- Sai: 그가 범인일 수 없다. (Anh ta không thể là thủ phạm.)
- Đúng: 그가 범인일 수밖에 없다. (Anh ta chắc chắn là thủ phạm.)
- Giải thích: '-(으)ㄹ 수 없다' chỉ khả năng, còn '-(으)ㄹ 수밖에 없다' là khẳng định tất yếu.
2. Quên batchim khi chia:
- Sai: 먹다 → 먹 수밖에 없다 (thiếu '을')
- Đúng: 먹다 → 먹을 수밖에 없다
- Giải thích: Động từ có batchim phải thêm '을'.
3. Nhầm với '-(으)ㄹ 수밖에' (thiếu '없다'):
- Sai: 그렇게 할 수밖에. (Chỉ còn cách làm thế.)
- Đúng: 그렇게 할 수밖에 없다. (Chỉ còn cách làm thế thôi.)
- Giải thích: '수밖에' thường đi với '없다' để tạo thành cấu trúc hoàn chỉnh.
4. Dùng sai thì quá khứ:
- Sai: 갈 수밖에 없었다 (đúng) nhưng nhầm với '갈 수밖에 없었었다' (thừa '었')
- Đúng: 갈 수밖에 없었다.
- Giải thích: Chỉ cần một '었' cho '없다'.
5. Nhầm với '-(으)ㄹ 도리가 없다' (không có cách):
- '-(으)ㄹ 도리가 없다' nhấn mạnh không có phương pháp, còn '-(으)ㄹ 수밖에 없다' nhấn mạnh sự tất yếu.
- Ví dụ: 도리가 없다: 방법이 없어서 못 한다. (Không có cách nên không làm được.)
- Ví dụ: 수밖에 없다: 다른 선택이 없어서 어쩔 수 없이 한다. (Không có lựa chọn khác nên đành làm.)
6. Lỗi với động từ bất quy tắc:
- Sai: 듣다 → 듣을 수밖에 없다 (không biến đổi 'ㄷ')
- Đúng: 듣다 → 들을 수밖에 없다
- Giải thích: 'ㄷ' bất quy tắc chuyển thành 'ㄹ' trước nguyên âm.
7. Sử dụng sai chủ ngữ:
- Cấu trúc này thường dùng với chủ ngữ ngôi thứ nhất hoặc thứ ba, ít dùng với ngôi thứ hai trực tiếp.
- Không tự nhiên: 너는 갈 수밖에 없다. (Mày đành phải đi.) → Có thể dùng nhưng hơi mạnh.
- Tự nhiên: 나는 갈 수밖에 없어요. (Tôi đành phải đi.)
8. Nhầm với '-(으)ㄹ 수밖에 없다' và '-(으)ㄹ 수밖에' trong văn nói:
- Trong văn nói thân mật, đôi khi lược bỏ '없다', nhưng không nên dùng trong văn viết.
- Ví dụ: 할 수밖에 (văn nói) / 할 수밖에 없다 (chuẩn).

典型实用例句

10 个例句
1

그는 거짓말을 할 수밖에 없었다.

Anh ta đành phải nói dối.

2

이렇게 더운 날에는 에어컨을 틀 수밖에 없지요.

Vào ngày nóng thế này thì đành phải bật điều hòa thôi.

3

그가 범인일 수밖에 없다.

Hắn ta chắc chắn là thủ phạm.

4

시간이 없으니까 택시를 탈 수밖에 없어요.

Vì không có thời gian nên đành phải đi taxi.

5

그렇게 말할 수밖에 없었습니다.

Tôi đành phải nói như vậy.

6

이 일은 제가 맡을 수밖에 없을 것 같아요.

Có vẻ như tôi đành phải đảm nhận việc này.

7

그녀는 울 수밖에 없었다.

Cô ấy đành phải khóc.

8

이런 상황에서는 참을 수밖에 없지요.

Trong tình huống này thì đành phải chịu đựng thôi.

9

그는 약속을 지킬 수밖에 없을 것이다.

Anh ấy chắc chắn sẽ phải giữ lời hứa.

10

돈이 없으니까 걸어갈 수밖에 없었어요.

Vì không có tiền nên đành phải đi bộ.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

그는 그동안 쌓아 온 경험과 실력으로 이번 프로젝트를 성공시킬 ____.

#02单项选择

다음 중 '(으)ㄹ 수밖에 없다'의 용법으로 올바른 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그는 매일 운동을 하니까 건강할 수밖에 없어요."

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Với tài năng của cô ấy, cô ấy chắc chắn sẽ giành chiến thắng."

#05选词填空

이렇게 많은 증거가 있는데, 그가 범인이 ____.

#06单项选择

다음 중 '(으)ㄹ 수밖에 없다'가 사용된 문장으로 가장 적절한 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그는 한국에서 10년 살았으니까 한국말을 잘할 수밖에 없어요."

#08选词填空

이렇게 복잡한 상황에서 우리는 그들의 결정을 따를 ____.

#09单项选择

다음 중 '(으)ㄹ 수밖에 없다'를 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 돈이 없어서 걸어갈 수밖에 없었습니다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong tình huống này, chúng tôi không thể không chấp nhận đề xuất của họ.'

#12选词填空

그는 평소에 거짓말을 하지 않아서, 이번에도 그의 말을 ____.

#13单项选择

다음 중 '(으)ㄹ 수밖에 없다'와 가장 비슷한 의미를 가는 표현은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '시간이 없어서 택시를 탈 수밖에 없어요.'

#15选词填空

회사에서 그렇게 무리하게 일을 시키면 건강이 나빠질 ____.

#16单项选择

다음 중 '(으)ㄹ 수밖에 없다'의 사용이 올바른 것은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그는 매일 늦게까지 일하니까 피곤할 수밖에 없었다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Với tình hình này, chúng ta không thể không thừa nhận rằng dự án đã thất bại.'

#19选词填空

아무리 노력해도 결과가 좋지 않으면 그 일을 포기할 ____.

#20病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그렇게 많은 사람들이 모이면 교통이 혼잡할 수밖에 없을 것이다.'

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_6
N + 을/를 이유로 (On the grounds that / for the reason that)

Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc căn cứ cho một hành động hay quyết định nào đó, thường mang tính chính thức hoặc khách quan. Nó tương đương với 'với lý do là...' hoặc 'trên cơ sở...' trong tiếng Việt.

TOPIK_6
V/A + 지 않은 것은 아니다 (Not that it isn't, but (double negative nuance))

Cấu trúc phủ định kép này diễn tả ý 'không phải là không...', mang sắc thái nhấn mạnh rằng mặc dù có một phần phủ định nhưng thực tế vẫn có khía cạnh khẳng định. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách dè dặt hoặc thừa nhận một phần sự thật.

TOPIK_6
N + 에 관하여/관해서 (With regard to / concerning (formal))

Cấu trúc 'N + 에 관하여/관해서' mang nghĩa 'về vấn đề/liên quan đến N', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc phát biểu chính thức. '에 관하여' thường dùng trong văn bản, '에 관해서' thông dụng hơn trong hội thoại trang trọng. Cả hai đều có thể kết hợp với '는' để nhấn mạnh chủ đề.

TOPIK_6
N + (이)든(지) N + (이)든(지) (Whether it be A or B (formal alternation))

Cấu trúc này diễn tả 'dù là A hay B', dùng để liệt kê hai lựa chọn hoặc khả năng, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi bất kể chọn cái nào. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

TOPIK_6
N + 에 비추어 (In light of / considering)

Cấu trúc 'N + 에 비추어' có nghĩa là 'căn cứ vào / xét theo / dựa trên' một tiêu chuẩn, nguyên tắc, hoặc tình huống nào đó để đưa ra nhận xét, đánh giá hoặc quyết định. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc diễn văn.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄹ 정도에 이르다 (To the point where / so much so that)

Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)