V/A + (으)ㄹ 정도에 이르다 (To the point where / so much so that)
Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.
句型公式与句式
Dạng cơ bản, dùng để kết thúc câu hoặc mệnh đề.
Dạng kết nối, dùng để nối với mệnh đề chính, nhấn mạnh kết quả.
Dạng quá khứ, diễn tả sự việc đã đạt đến mức độ đó trong quá khứ.
Dạng bị động hoặc diễn tả sự thay đổi không chủ ý.
语法详解与用法分析
Formula
V/A + (으)ㄹ 정도에 이르다Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Các mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Lỗi thường gặp
典型实用例句
그는 열심히 공부한 끝에 한국어를 유창하게 말할 정도에 이르렀다.
Anh ấy đã học tập chăm chỉ đến mức có thể nói tiếng Hàn lưu loát.
경제 위기가 심각해져서 많은 기업이 도산할 정도에 이르렀다.
Khủng hoảng kinh tế trở nên nghiêm trọng đến mức nhiều doanh nghiệp phá sản.
그 영화는 너무 감동적이어서 관객들이 눈물을 흘릴 정도에 이르렀다.
Bộ phim đó cảm động đến mức khán giả đã rơi nước mắt.
그는 연습을 거듭한 끝에 완벽하게 연주할 정도에 이르렀다.
Anh ấy đã luyện tập nhiều lần đến mức có thể biểu diễn hoàn hảo.
환경 오염이 심해져서 숨쉬기조차 힘들 정도에 이르렀다.
Ô nhiễm môi trường trở nên nghiêm trọng đến mức thậm chí khó thở.
그는 화가 나서 주먹을 쥘 정도에 이르렀다.
Anh ấy tức giận đến mức nắm chặt tay.
그녀는 너무 피곤해서 눈을 뜰 수 없을 정도에 이르렀다.
Cô ấy mệt đến mức không thể mở mắt.
그 프로젝트는 예산이 부족하여 중단될 정도에 이르렀다.
Dự án đó thiếu ngân sách đến mức bị đình chỉ.
그는 성격이 너무 급해서 말을 더듬을 정도에 이르렀다.
Anh ấy nóng tính đến mức nói lắp.
그 소식을 듣고 그녀는 기절할 정도에 이르렀다.
Nghe tin đó, cô ấy đã đến mức ngất xỉu.
巩固练习
20 道练习题
그는 매일 10시간씩 연습해서 ____ 정도에 이르렀다.
다음 중 '(으)ㄹ 정도에 이르다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 한국어를 모국어처럼 유창하게 말할 정도에 이르렀다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy đã làm việc chăm chỉ đến mức quên cả ăn.'
그는 연구에 몰두해서 잠을 ____ 정도에 이르렀다.
다음 중 '(으)ㄹ 정도에 이르다'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 돈을 많이 벌 정도에 이르렀다.'
그는 자신의 의견을 끝까지 고집하는 ____ 다른 사람의 말을 전혀 듣지 않았다.
다음 중 '(으)ㄹ 정도에 이르다'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치시오. '그는 시험에 합격하지 못한 충격에 밥을 먹지 못할 정도에 이르렀다.'
다음 문장을 한국어로 번역하시오. 'He was so angry that he couldn't even speak.'
그는 경제난으로 인해 집을 ____ 정도에 이르렀다.
다음 중 '(으)ㄹ 정도에 이르다'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?
다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 고르시오. '그는 지친 나머지 쓰러질 정도에 이르렀다.'
그는 자신의 의견을 끝까지 고집하는 ____ 다른 사람들과의 관계를 망쳤다.
다음 중 '(으)ㄹ 정도에 이르다'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 연구에 몰두한 정도에 이르러 가족과의 시간도 포기했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy đã đi đến mức phải nhập viện vì làm việc quá sức.'
그녀는 자신의 잘못을 인정하지 ____ 모든 사람에게서 외면당했다.
다음 중 '(으)ㄹ 정도에 이르다'의 의미와 가장 가까운 것은?
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả 'dù là A hay B', dùng để liệt kê hai lựa chọn hoặc khả năng, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi bất kể chọn cái nào. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một cái cớ, lý do nào đó để thực hiện hành động khác, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc giả tạo. Nó tương đương với 'dưới danh nghĩa', 'lấy cớ' trong tiếng Việt.
Cấu trúc phủ định kép này diễn tả ý 'không phải là không...', mang sắc thái nhấn mạnh rằng mặc dù có một phần phủ định nhưng thực tế vẫn có khía cạnh khẳng định. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách dè dặt hoặc thừa nhận một phần sự thật.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới danh nghĩa hoặc vì mục đích nào đó, thường mang sắc thái chính thức hoặc có hàm ý tiêu cực (che đậy mục đích thật). N là danh từ chỉ mục đích, lý do hoặc danh nghĩa.
Cấu trúc này diễn tả một sự khẳng định mạnh mẽ rằng không có lựa chọn nào khác ngoài hành động hoặc trạng thái được đề cập. Nó mang nghĩa 'không thể không', 'chỉ còn cách', 'đành phải' hoặc 'chắc chắn phải'. Được sử dụng khi người nói tin chắc rằng một sự việc là tất yếu hoặc không thể tránh khỏi.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, hoặc xứng đáng xảy ra. Nó mang sắc thái 'lẽ ra phải', 'đương nhiên là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.