Ngữ pháp
TOPIK_1

못 + V (Cannot (short form))

Meaning & Concept

Cấu trúc '못 + V' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó do khả năng hoặc điều kiện khách quan. Khác với '안 V' (không làm), '못 V' nhấn mạnh sự bất khả thi.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
+V (nguyên thể)

Cấu trúc cơ bản: '못' đứng trước động từ nguyên thể, sau đó động từ được chia theo thì và kính ngữ.

#02
+V+(으)세요 (kính ngữ)

Khi muốn thể hiện sự kính trọng với chủ ngữ, thêm '시' vào động từ trước đuôi kết thúc.

#03
+V+았/었/였어요 (quá khứ)

Diễn tả hành động không thể thực hiện trong quá khứ.

#04
+V+(으)ㄹ 거예요 (tương lai)

Diễn tả hành động sẽ không thể thực hiện trong tương lai.

Core Theory & Explanation

Formula

못 + V

Định nghĩa và chức năng

'못 + V' là cấu trúc phủ định ngắn dùng để diễn tả một hành động không thể thực hiện được. Nó khác với '안 V' (không làm) ở chỗ '못 V' nhấn mạnh sự không thể do thiếu khả năng, điều kiện, hoặc hoàn cảnh bên ngoài. Ví dụ: '못 가요' (không thể đi) vs '안 가요' (không đi).

Cách chia động từ

'못' đứng trước động từ nguyên thể (không chia). Động từ được chia theo thì và kính ngữ sau '못'. Các quy tắc chia động từ bất quy tắc (ㄹ, ㅂ, ㄷ, ㅅ, ㅎ, 르) vẫn được áp dụng bình thường.
Không có batchim: '못 + động từ' (ví dụ: 못 가요, 못 해요)
Có batchim: '못 + động từ' (ví dụ: 못 먹어요, 못 읽어요)
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': Bỏ 'ㄹ' và thêm đuôi thích hợp (ví dụ: 못 살아요 từ '살다')
Động từ kết thúc bằng 'ㅂ': 'ㅂ' chuyển thành '우' (ví dụ: 못 도와요 từ '돕다')
Động từ kết thúc bằng 'ㄷ': 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' (ví dụ: 못 걸어요 từ '걷다')
Động từ kết thúc bằng 'ㅅ': 'ㅅ' bị lược bỏ (ví dụ: 못 그어요 từ '긋다')
Động từ kết thúc bằng 'ㅎ': 'ㅎ' bị lược bỏ (ví dụ: 못 노래요 từ '놀다'? Thực tế 'ㅎ' bất quy tắc hiếm gặp, ví dụ: '빨갛다' -> '못 빨개요')
Động từ kết thúc bằng '르': '르' biến thành 'ㄹㄹ' (ví dụ: 못 달라요 từ '다르다'? Thực tế '르' bất quy tắc: '모르다' -> '몰라요' nhưng '못 몰라요' không phổ biến; thường dùng '못 알다')

Các mức độ lịch sự

Thân mật (반말): 못 + V + 어/아 (ví dụ: 못 가, 못 먹어)
Lịch sự thông thường (해요체): 못 + V + 어요/아요 (ví dụ: 못 가요, 못 먹어요)
Trang trọng (합쇼체): 못 + V + ㅂ니다/습니다 (ví dụ: 못 갑니다, 못 먹습니다)
Kính ngữ: 못 + V + 시 + 어요/ㅂ니다 (ví dụ: 못 가세요, 못 가십니다)

Sắc thái và hạn chế

'못 V' thường dùng với động từ hành động, ít dùng với tính từ (trừ một số trường hợp như '못 예쁘다' không đúng; thay vào đó dùng '안 예쁘다').
Với động từ '있다' (có), '못 있다' không dùng; thay bằng '없다' (không có).
'못 V' có thể kết hợp với thì quá khứ: '못 V + 았/었/였어요' (ví dụ: 못 갔어요).
'못 V' cũng có thể dùng với thì tương lai: '못 V + (으)ㄹ 거예요' (ví dụ: 못 갈 거예요).
Không dùng '못' với động từ '되다' (trở nên) trong nghĩa 'không thể'; thay bằng '안 되다'.

Lưu ý về ngữ cảnh

  • '못 V' thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh lý do khách quan hoặc sự bất lực. Trong văn nói, '못' có thể được nhấn mạnh bằng cách kéo dài âm.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '안 V': Học viên thường dùng '안 V' thay vì '못 V' khi muốn nói 'không thể'. Ví dụ: '어제 숙제를 안 했어요' (Tôi đã không làm bài tập) khác với '어제 숙제를 못 했어요' (Tôi đã không thể làm bài tập).
- Sai: *어제 숙제를 안 했어요 (nếu muốn nói không thể)
- Đúng: 어제 숙제를 못 했어요
2. Quên chia động từ sau '못': '못' không thay đổi, động từ phải chia theo thì và kính ngữ.
- Sai: *못 가 (thiếu đuôi)
- Đúng: 못 가요 / 못 갔어요
3. Dùng '못' với tính từ: '못' chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.
- Sai: *못 예뻐요
- Đúng: 안 예뻐요
4. Dùng '못 있다': '못 있다' không đúng; phải dùng '없다'.
- Sai: *시간이 못 있어요
- Đúng: 시간이 없어요
5. Nhầm lẫn với '-(으)ㄹ 수 없다': Cả hai đều diễn tả 'không thể', nhưng '못 V' ngắn gọn hơn và thường dùng trong văn nói; '-(으)ㄹ 수 없다' trang trọng hơn.
- Ví dụ: 못 가요 = 갈 수 없어요 (cả hai đều đúng, nhưng sắc thái khác nhau)
6. Sai thứ tự từ: '못' phải đứng ngay trước động từ, không được đặt sau.
- Sai: *가요 못
- Đúng: 못 가요
7. Quên bất quy tắc: Với động từ bất quy tắc, cần áp dụng đúng quy tắc.
- Sai: *못 걸어요 (từ '걷다'? Thực tế '걷다' là bất quy tắc 'ㄷ', nên '못 걸어요' đúng)
- Đúng: 못 걸어요 (nhưng nếu từ '걷다' nghĩa là 'đi bộ', thì '못 걸어요' đúng)
- Lưu ý: '듣다' (nghe) -> 못 들어요 (bất quy tắc 'ㄷ')
8. Dùng '못' với '되다': '못 되다' không dùng trong nghĩa 'không thể'; thay bằng '안 되다'.
- Sai: *이거 못 돼요
- Đúng: 이거 안 돼요

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

어제 숙제를 못 했어요.

Hôm qua tôi đã không thể làm bài tập.

2

한국어를 못 해요.

Tôi không thể nói tiếng Hàn (do không biết).

3

지금은 전화를 못 받아요.

Bây giờ tôi không thể nghe điện thoại.

4

할머니가 매운 음식을 못 드세요.

Bà tôi không thể ăn đồ cay.

5

내일은 학교에 못 갈 거예요.

Ngày mai tôi sẽ không thể đến trường.

6

길이 막혀서 택시를 못 타요.

Vì tắc đường nên tôi không thể bắt taxi.

7

이 책은 너무 어려워서 못 읽겠어요.

Cuốn sách này khó quá nên tôi không thể đọc.

8

어제는 비가 와서 운동을 못 했어요.

Hôm qua vì trời mưa nên tôi không thể tập thể dục.

9

저는 매운 음식을 못 먹어요.

Tôi không thể ăn đồ cay (do không chịu được).

10

시간이 없어서 점심을 못 먹었어요.

Vì không có thời gian nên tôi đã không thể ăn trưa.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

저는 한국어를 ____ . (못 하다)

#02Multiple Choice

Chọn câu đúng: 'Tôi không thể ăn kimchi.'

#03Error Correction

Tìm lỗi sai: '저는 수영을 못 해요. 그래서 수영장에 못 가요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không thể đọc sách này.'

#05Fill in the Blank

어제 비가 와서 공원에 ____ . (못 가다)

#06Multiple Choice

Chọn câu đúng: 'Tôi không thể mua quà.'

#07Error Correction

Tìm lỗi sai: '저는 일본어를 못 해요. 하지만 한국어를 못 해요.'

#08Fill in the Blank

저는 매운 음식을 ____ 먹어요. (못 + 먹다)

#09Multiple Choice

다음 중 '못 + V'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 어제 숙제를 못 했어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không thể đến thư viện hôm nay.'

#12Fill in the Blank

저는 한국어를 ____ . (못 + 하다) (thì quá khứ)

#13Multiple Choice

다음 중 '못 + V'를 사용한 문장으로 옳은 것은?

#14Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 내일 학교에 못 가요.'

#15Fill in the Blank

저는 매일 운동을 하려고 하지만, 요즘 너무 바빠서 운동을 ____.

#16Multiple Choice

다음 중 '못'을 사용한 문장으로 올바른 것은?

#17Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '저는 어제 도서관에 못 갔어요. 시간이 없었어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không thể mua quà vì không có tiền.'

#19Fill in the Blank

어제 비가 와서 공원에 ____.

#20Multiple Choice

다음 중 '못'의 쓰임이 올바른 문장은?

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_1
V/A + 지 않다 (Negation (long form))

Cấu trúc phủ định dài dùng để phủ định động từ hoặc tính từ. Được hình thành bằng cách thêm '지 않다' vào sau thân động từ/tính từ. Khác với phủ định ngắn '안 + V/A', cấu trúc này trang trọng hơn và có thể dùng với mọi thì, mức độ lịch sự.

TOPIK_1
V + (으)ㄹ 수 있다/없다 (Ability / possibility)

Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động. 'V + (으)ㄹ 수 있다' có nghĩa là 'có thể làm gì', còn 'V + (으)ㄹ 수 없다' có nghĩa là 'không thể làm gì'. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng trong tiếng Hàn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

TOPIK_1
안 + V/A (Negation (short form))

Cấu trúc phủ định ngắn '안 + V/A' được dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái. Đặt '안' trước động từ hoặc tính từ, không chia động từ. Lưu ý: không dùng với '있다/없다' và '이다/아니다'.

TOPIK_1
V + 고 싶다 (Want to do)

Cấu trúc 'V + 고 싶다' diễn tả mong muốn, ý muốn làm một hành động nào đó. Được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'muốn làm gì' trong tiếng Việt.

TOPIK_1
V/A + (으)면 (Conditional (if))

Cấu trúc (으)면 được dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Gắn vào thân động từ/tính từ. Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim) thì thêm '으면', nếu kết thúc bằng nguyên âm (không batchim) thì thêm '면'. Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến trong tiếng Hàn.

TOPIK_1
V + 고 있다 (Present progressive)

Cấu trúc 'V + 고 있다' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian hiện tại. Tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt: 'đang làm gì đó'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)