V + (으)ㄹ 수 있다/없다 (Ability / possibility)
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động. 'V + (으)ㄹ 수 있다' có nghĩa là 'có thể làm gì', còn 'V + (으)ㄹ 수 없다' có nghĩa là 'không thể làm gì'. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng trong tiếng Hàn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Formulas & Patterns
Có thể làm gì đó. Dùng khi chủ ngữ có khả năng hoặc điều kiện để thực hiện hành động.
Không thể làm gì đó. Dùng khi chủ ngữ không có khả năng hoặc điều kiện để thực hiện hành động.
Dạng lịch sự thông thường (해요체), dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Dạng trang trọng (합쇼체), dùng trong văn viết hoặc nói với người lớn tuổi, cấp trên.
Dạng quá khứ, diễn tả khả năng đã có hoặc không có trong quá khứ.
Core Theory & Explanation
Formula
V + (으)ㄹ 수 있다/없다Định nghĩa
Cách chia
Quy tắc bất quy tắc
Mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý
- '수' là danh từ có nghĩa là 'cách' hoặc 'phương pháp', nhưng trong cấu trúc này nó mang nghĩa trừu tượng chỉ khả năng.
- Cấu trúc này có thể kết hợp với các trợ từ như '도' (cũng), '만' (chỉ) để thêm sắc thái: 'V + (으)ㄹ 수도 있다' (cũng có thể), 'V + (으)ㄹ 수만 있다면' (nếu chỉ có thể).
1. Nhầm lẫn giữa '을/ㄹ 수 있다' và '을/ㄹ 줄 알다'
2. Quên chia động từ bất quy tắc
3. Nhầm lẫn giữa '을/ㄹ 수 있다' và '을/ㄹ 수밖에 없다'
4. Sai vị trí của '수'
5. Dùng sai thì quá khứ
Practical Illustrative Examples
저는 한국어를 할 수 있어요.
Tôi có thể nói tiếng Hàn.
여기에서 사진을 찍을 수 없습니다.
Ở đây không thể chụp ảnh.
내일 만날 수 있어요?
Ngày mai có thể gặp nhau không?
저는 매운 음식을 먹을 수 없어요.
Tôi không thể ăn đồ cay.
버스로 갈 수 있어요.
Có thể đi bằng xe buýt.
도서관에서 책을 빌릴 수 있습니다.
Ở thư viện có thể mượn sách.
어제는 운동할 수 없었어요.
Hôm qua tôi đã không thể tập thể dục.
이 문제를 풀 수 있어요?
Bạn có thể giải bài toán này không?
저는 수영을 할 수 있어요.
Tôi có thể bơi.
여기에 주차할 수 없습니다.
Ở đây không thể đỗ xe.
Consolidation Exercises
21 exercises
저는 한국어를 ____ 수 있습니다. (말하다)
다음 중 '능력'을 나타내는 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 한국 음식을 먹을 수 없어요. 왜냐하면 매워서요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không thể đến thư viện vì tôi bận.'
내일 시간이 있으면 영화를 ____ 수 있어요. (보다)
다음 중 '가능성'을 나타내는 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 일찍 일어날 수 없어요. 왜냐하면 늦게 자요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bạn có thể nói tiếng Hàn không?'
저는 한국어를 ____ 수 있습니다. (말하다)
비가 와서 공원에 ____ 수 없어요. (가다)
다음 중 '쓸 수 있어요'의 올바른 해석은?
다음 문장에서 틀린 부분을 고르세요: '저는 매일 운동할 수 있어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không thể đến thư viện hôm nay.'
이 문제는 아기가 ____ 수 있어요. (풀다)
다음 중 올바른 문장은?
저는 한국어를 ____ 수 있습니다. (말하다)
다음 중 '쓸 수 없습니다'의 올바른 해석은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 내일 영화를 볼 수 없을 거예요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không thể ăn đồ cay.'
여기에서 사진을 ____ 수 없습니다. (찍다)
다음 중 '할 수 있어요'와 바꿔 쓸 수 없는 것은?
Related Topics at this Level
Cấu trúc '못 + V' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó do khả năng hoặc điều kiện khách quan. Khác với '안 V' (không làm), '못 V' nhấn mạnh sự bất khả thi.
Cấu trúc 'V + 고 싶다' diễn tả mong muốn, ý muốn làm một hành động nào đó. Được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'muốn làm gì' trong tiếng Việt.
Cấu trúc phủ định dài dùng để phủ định động từ hoặc tính từ. Được hình thành bằng cách thêm '지 않다' vào sau thân động từ/tính từ. Khác với phủ định ngắn '안 + V/A', cấu trúc này trang trọng hơn và có thể dùng với mọi thì, mức độ lịch sự.
Cấu trúc 'V + 고 있다' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian hiện tại. Tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt: 'đang làm gì đó'.
Cấu trúc phủ định ngắn '안 + V/A' được dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái. Đặt '안' trước động từ hoặc tính từ, không chia động từ. Lưu ý: không dùng với '있다/없다' và '이다/아니다'.
Cấu trúc 'V + 아/어 주세요' được dùng để yêu cầu ai đó làm một việc gì đó một cách lịch sự. Đây là mẫu câu phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tôn trọng người nghe.