V + 고 있다 (Present progressive)
Cấu trúc 'V + 고 있다' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian hiện tại. Tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt: 'đang làm gì đó'.
Formulas & Patterns
Dùng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè, người thân.
Dùng trong hầu hết các tình huống giao tiếp lịch sự, phổ biến nhất.
Dùng trong văn viết, báo cáo, bài phát biểu trang trọng.
Dùng khi chủ ngữ là người lớn tuổi, cấp trên, thể hiện sự tôn kính.
Core Theory & Explanation
Formula
V + 고 있다Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Các mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về phát âm
- Khi nói nhanh, '고 있다' có thể được phát âm là '고 이따' (không chuẩn) nhưng trong văn viết phải viết đúng chính tả.
Lỗi thường gặp của người Việt
Practical Illustrative Examples
저는 지금 밥을 먹고 있어요.
Bây giờ tôi đang ăn cơm.
친구가 노래를 부르고 있습니다.
Bạn tôi đang hát.
아이가 공원에서 뛰고 있어요.
Đứa trẻ đang chạy trong công viên.
선생님이 교실에서 가르치고 계세요.
Thầy giáo đang dạy trong lớp.
요즘 한국어를 공부하고 있어요.
Dạo này tôi đang học tiếng Hàn.
엄마가 주방에서 요리하고 있어요.
Mẹ đang nấu ăn trong bếp.
저는 지금 책을 읽고 있지 않아요.
Bây giờ tôi không đang đọc sách.
그들은 영화를 보고 있어요.
Họ đang xem phim.
아버지가 신문을 읽고 계십니다.
Bố đang đọc báo.
비가 오고 있어요.
Trời đang mưa.
Consolidation Exercises
20 exercises
지금 친구가 전화를 ____ 있어요. (하다)
다음 중 '고 있다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '아이가 공원에서 놀고 있어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đang ăn cơm.'
지금 무엇을 ____ 있어요? (하다)
다음 중 '고 있다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '저는 지금 음악을 듣고 있어요.'
지금 친구가 편지를 ____. (쓰다)
다음 중 '고 있다'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 지금 공부하고 있어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đang đọc sách.'
아이가 지금 ____. (자다)
다음 중 '고 있다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그녀는 노래를 부르고 있어요.'
지금 친구가 편지를 ____ 있어요. (쓰다)
다음 중 'V + 고 있다'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 지금 책을 읽고 있어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đang nghe nhạc.'
아기가 지금 ____ 있어요. (자다)
다음 중 'V + 고 있다'의 의미로 올바른 것은?
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'V + 고 싶다' diễn tả mong muốn, ý muốn làm một hành động nào đó. Được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'muốn làm gì' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V + 아/어 주세요' được dùng để yêu cầu ai đó làm một việc gì đó một cách lịch sự. Đây là mẫu câu phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tôn trọng người nghe.
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động. 'V + (으)ㄹ 수 있다' có nghĩa là 'có thể làm gì', còn 'V + (으)ㄹ 수 없다' có nghĩa là 'không thể làm gì'. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng trong tiếng Hàn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc 'V + (으)ㅂ시다' được dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một hành động nào đó một cách lịch sự, trang trọng. Nó tương đương với 'Hãy cùng...' trong tiếng Việt. Đây là dạng đề nghị ở mức độ kính trọng, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn.
Cấu trúc '못 + V' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó do khả năng hoặc điều kiện khách quan. Khác với '안 V' (không làm), '못 V' nhấn mạnh sự bất khả thi.
Cấu trúc này dùng để đề nghị cùng làm một việc gì đó với người nghe, tương đương với 'Chúng ta ... nhé?' hay 'Hay là ...?'. Đây là cách nói thân thiện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.