Ngữ pháp
TOPIK_1

V + 아/어 주세요 (Polite request)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'V + 아/어 주세요' được dùng để yêu cầu ai đó làm một việc gì đó một cách lịch sự. Đây là mẫu câu phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tôn trọng người nghe.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
V+아 주세요 (gốc động từ kết thúc bằng 아/오)

Thêm '아 주세요' vào gốc động từ. Ví dụ: 가다 → 가 주세요; 보다 → 봐 주세요 (보 + 아 → 봐).

#02
V+어 주세요 (gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm khác)

Thêm '어 주세요' vào gốc động từ. Ví dụ: 먹다 → 먹어 주세요; 읽다 → 읽어 주세요.

#03
V+해 주세요 (động từ 하다)

Chuyển '하다' thành '해' rồi thêm '주세요'. Ví dụ: 공부하다 → 공부해 주세요; 청소하다 → 청소해 주세요.

Core Theory & Explanation

Formula

V + 아/어 주세요

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V + 아/어 주세요' là một trong những cách yêu cầu lịch sự nhất trong tiếng Hàn. Nó được hình thành bằng cách kết hợp động từ với đuôi '아/어 주세요'. '주세요' là dạng kính ngữ của '주다' (cho), mang nghĩa 'làm ơn hãy... cho tôi'.

Cách chia động từ

Động từ kết thúc bằng nguyên âm '아' hoặc '오': thêm '아 주세요'. Ví dụ: 가다 → 가 주세요; 오다 → 와 주세요 (오 + 아 → 와).
Động từ kết thúc bằng nguyên âm khác (không phải '아'/'오'): thêm '어 주세요'. Ví dụ: 먹다 → 먹어 주세요; 읽다 → 읽어 주세요.
Động từ kết thúc bằng '하다': chuyển thành '해 주세요'. Ví dụ: 공부하다 → 공부해 주세요.

Quy tắc bất quy tắc

'르' bất quy tắc: Nếu gốc động từ kết thúc bằng '르', khi thêm '아/어', '르' sẽ biến thành 'ㄹㄹ' và chọn '아' hay '어' dựa trên nguyên âm trước đó. Ví dụ: 모르다 → 몰라 주세요 (không phải '모르아 주세요'); 고르다 → 골라 주세요.
'ㅂ' bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng 'ㅂ' khi gặp nguyên âm sẽ chuyển thành '우' hoặc '오'. Ví dụ: 돕다 → 도와 주세요; 굽다 → 구워 주세요.
'ㄷ' bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng 'ㄷ' khi gặp nguyên âm sẽ chuyển thành 'ㄹ'. Ví dụ: 듣다 → 들어 주세요; 걷다 → 걸어 주세요.
'ㅅ' bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng 'ㅅ' khi gặp nguyên âm sẽ bị lược bỏ 'ㅅ'. Ví dụ: 짓다 → 지어 주세요; 낫다 → 나아 주세요.

Sắc thái và mức độ lịch sự

Thân mật: 'V + 아/어 줘' (dùng với bạn bè thân thiết).
Lịch sự thông thường: 'V + 아/어 주세요' (dùng trong hầu hết tình huống).
Trang trọng hơn: 'V + 아/어 주시겠어요?' hoặc 'V + 아/어 주십시오'.

Hạn chế sử dụng

Không dùng với động từ chỉ hành động của chính người nói (trừ khi yêu cầu người khác làm cho mình).
Không dùng với tính từ (vì tính từ không thể yêu cầu).

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi yêu cầu người lớn tuổi hoặc cấp trên, có thể thay '주세요' bằng '주시다' (kính ngữ của '주다'): 'V + 아/어 주세요' vẫn lịch sự, nhưng 'V + 아/어 주시다' trang trọng hơn. Ví dụ: 읽어 주세요 (lịch sự) vs 읽어 주십시오 (trang trọng).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa '아/어 주세요' và '아/어 보세요': '주세요' là yêu cầu, '보세요' là đề nghị thử. Sai: *이 책을 읽어 보세요* (đọc thử) khi muốn nói 'hãy đọc cho tôi'. Đúng: 이 책을 읽어 주세요.
2. Quên chia động từ bất quy tắc: Ví dụ: *듣다 → 듣어 주세요* (sai) → 들어 주세요 (đúng).
3. Dùng sai nguyên âm nối: Ví dụ: *가다 → 가어 주세요* (sai) → 가 주세요 (đúng).
4. Nhầm với cấu trúc '아/어 주다' (làm ơn): '주세요' là dạng yêu cầu, '주다' là dạng cho phép. Ví dụ: *제가 도와 줄게요* (tôi sẽ giúp) khác với *도와 주세요* (hãy giúp tôi).
5. Dùng với tính từ: Sai: *예뻐 주세요* (hãy đẹp cho tôi) → không hợp lý. Chỉ dùng với động từ hành động.

Cách tránh

Học thuộc các động từ bất quy tắc thông dụng.
Luyện tập phân biệt '주세요' và '보세요' qua ngữ cảnh.
Luôn kiểm tra xem động từ có phải hành động không.

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

문을 열어 주세요.

Làm ơn mở cửa.

2

여기 앉아 주세요.

Làm ơn ngồi đây.

3

이것을 좀 봐 주세요.

Làm ơn xem cái này một chút.

4

한국어를 가르쳐 주세요.

Làm ơn dạy tiếng Hàn.

5

전화해 주세요.

Làm ơn gọi điện thoại.

6

이 책을 읽어 주세요.

Làm ơn đọc cuốn sách này.

7

도와 주세요.

Làm ơn giúp tôi.

8

음악을 들려 주세요.

Làm ơn cho tôi nghe nhạc.

9

천천히 말해 주세요.

Làm ơn nói chậm.

10

여기에 이름을 써 주세요.

Làm ơn viết tên ở đây.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

길을 잃었어요. 저를 도와____.

#02Multiple Choice

다음 중 올바른 문장은?

#03Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '문을 열어 주세요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Làm ơn đọc chậm hơn.'

#05Fill in the Blank

배가 고파요. 김밥을 만들어____.

#06Multiple Choice

다음 중 'V + 아/어 주세요'의 올바른 활용이 아닌 것은?

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Làm ơn cho tôi một cốc nước.'

#08Fill in the Blank

길을 잃었어요. 저를 도와____.

#09Multiple Choice

다음 중 'V + 아/어 주세요'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '선생님, 이 책을 읽어 주시겠어요?'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Làm ơn chỉ đường cho tôi.'

#12Fill in the Blank

날씨가 추워요. 창문을 닫____.

#13Multiple Choice

다음 중 'V + 아/어 주세요'의 의미로 가장 적절한 것은?

#14Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '여기에 앉아 주세요.'

#15Fill in the Blank

손님이 오셨으니까 커피를 ____ 주세요.

#16Multiple Choice

Chọn câu đúng để yêu cầu lịch sự: 'Đọc sách này cho tôi'.

#17Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: '문을 닫아 주세요.' (Hãy đóng cửa lại.)

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin hãy dạy tôi tiếng Hàn.'

#19Fill in the Blank

길을 잘 모르겠어요. 지도를 ____ 주세요.

#20Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: '여기에 앉으세요 주세요.' (Xin hãy ngồi đây.)

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_1
V + 고 있다 (Present progressive)

Cấu trúc 'V + 고 있다' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian hiện tại. Tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt: 'đang làm gì đó'.

TOPIK_1
V + (으)ㅂ시다 (Suggestion (let's, formal))

Cấu trúc 'V + (으)ㅂ시다' được dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một hành động nào đó một cách lịch sự, trang trọng. Nó tương đương với 'Hãy cùng...' trong tiếng Việt. Đây là dạng đề nghị ở mức độ kính trọng, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn.

TOPIK_1
V + 고 싶다 (Want to do)

Cấu trúc 'V + 고 싶다' diễn tả mong muốn, ý muốn làm một hành động nào đó. Được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'muốn làm gì' trong tiếng Việt.

TOPIK_1
V + (으)ㄹ까요? (Suggestion (shall we?))

Cấu trúc này dùng để đề nghị cùng làm một việc gì đó với người nghe, tương đương với 'Chúng ta ... nhé?' hay 'Hay là ...?'. Đây là cách nói thân thiện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

TOPIK_1
V + (으)ㄹ 수 있다/없다 (Ability / possibility)

Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động. 'V + (으)ㄹ 수 있다' có nghĩa là 'có thể làm gì', còn 'V + (으)ㄹ 수 없다' có nghĩa là 'không thể làm gì'. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng trong tiếng Hàn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

TOPIK_1
V/A + (으)시- (Honorific marker)

Trợ từ kính ngữ (으)시- được gắn vào thân động từ hoặc tính từ để thể hiện sự tôn kính đối với chủ ngữ (người được nói đến). Dùng khi chủ ngữ là người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người cần tôn trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)