N + 은/는 (Topic particle)
Trợ từ chủ đề 은/는 được gắn sau danh từ để chỉ chủ đề hoặc chủ ngữ của câu, đồng thời có chức năng so sánh hoặc nhấn mạnh. Nó khác với trợ từ chủ ngữ 이/가 ở chỗ 은/는 thường dùng để giới thiệu thông tin mới hoặc đối lập.
Formulas & Patterns
Dùng sau danh từ kết thúc bằng phụ âm (patchim). Ví dụ: 책 (sách) → 책은
Dùng sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm (không patchim). Ví dụ: 나 (tôi) → 나는
Core Theory & Explanation
Formula
N + 은/는Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia
Chức năng chính
Phân biệt với 이/가
Lưu ý về ngữ cảnh
- Khi nói về sở thích, khả năng, 은/는 thường được dùng: 저는 한국어를 공부해요. (Tôi học tiếng Hàn.)
- Khi muốn nhấn mạnh đối tượng duy nhất, dùng 이/가: 제가 할게요. (Tôi sẽ làm.)
Các trường hợp đặc biệt
Sắc thái
1. Nhầm lẫn giữa 은/는 và 이/가
2. Dùng sai quy tắc patchim
3. Nhầm lẫn với trợ từ 에/에서
4. Dùng 은/는 trong câu có chủ ngữ là từ để hỏi
5. Lạm dụng 은/는 trong câu giới thiệu
Practical Illustrative Examples
저는 학생입니다.
Tôi là học sinh.
이 책은 재미있어요.
Cuốn sách này thú vị.
오늘은 날씨가 좋아요.
Hôm nay thời tiết đẹp.
저는 커피를 좋아해요, 그런데 동생은 차를 좋아해요.
Tôi thích cà phê, nhưng em tôi thích trà.
이 가방은 비싸요.
Cái túi này đắt.
저는 한국어를 공부해요.
Tôi học tiếng Hàn.
어머니는 요리를 잘 하세요.
Mẹ tôi nấu ăn giỏi.
내일은 시험이 있어요.
Ngày mai có bài kiểm tra.
저는 학생이 아니에요.
Tôi không phải là học sinh.
이 음식은 맛있어요.
Món ăn này ngon.
Consolidation Exercises
20 exercises
저는 학생이에요. (저) ____ 학생이에요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '나는 학생이고, 동생은 의사예요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi là người Hàn Quốc, và bạn tôi là người Việt Nam.'
가방이 있어요. 그 가방 ____ 제 가방이에요.
다음 중 '은/는'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '이것은 책이에요. 저것는 연필이에요.'
저는 학생이에요. 그분____ 선생님이에요.
다음 중 '은/는'의 용법이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 한국 사람이에요. 이름는 김민수예요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi là học sinh, và bạn tôi là giáo viên.' (Sử dụng tiểu từ chủ đề)
여기____ 도서관이에요. 저기____ 학교예요.
다음 중 '은/는'의 쓰임이 올바른 문장은?
다음 문장에서 '은/는'이 잘못 사용된 부분을 고르세요: '이것은 책이에요. 저것는 연필이에요. 그것은 지우개예요.'
저는 학생이에요. 그분____ 선생님이에요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '저는 사과를 좋아해요. 그런데 동생은 바나나를 좋아해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi là người Hàn Quốc, còn bạn là người Việt Nam.'
여기가 도서관이에요. 저기____ 식당이에요.
다음 중 '은/는'의 쓰임이 올바른 것은?
Related Topics at this Level
Trợ từ chủ ngữ '이/가' được gắn vào danh từ để chỉ định chủ ngữ của câu. '이' dùng sau danh từ có patchim (phụ âm cuối), '가' dùng sau danh từ không có patchim. Nó nhấn mạnh chủ ngữ hoặc giới thiệu thông tin mới.
Trợ từ tân ngữ '을/를' được gắn sau danh từ để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Nếu danh từ có patchim (phụ âm cuối) thì dùng '을', không có patchim thì dùng '를'.
Trong tiếng Hàn, động từ '이다' (là) và '아니다' (không phải là) được gọi là copula, dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ (danh từ). '이다' khẳng định sự đồng nhất hoặc thuộc tính, còn '아니다' phủ định. Cả hai đều được chia theo các cấp độ lịch sự và thì.
Đuôi câu '아/어/여요' được dùng để diễn tả thì hiện tại ở mức độ lịch sự thân mật (không quá trang trọng như '습니다' nhưng vẫn lịch sự). Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày với người lớn tuổi hơn, đồng nghiệp, hoặc người chưa thân thiết. Cách chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ/tính từ.
Đuôi câu trang trọng lịch sự dùng trong văn nói và viết trang trọng. Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái ở hiện tại. Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㅂ니다, nếu kết thúc bằng phụ âm thì thêm -습니다.
Thì quá khứ trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm 았/었/였어요 vào gốc động từ hoặc tính từ. Quy tắc chọn 았/었/였 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ: nguyên âm '아' hoặc '오' thì dùng '았', các nguyên âm khác dùng '었', và động từ '하-' dùng '였' (rút gọn thành '했어요').