N + 을/를 (Object particle)
Trợ từ tân ngữ '을/를' được gắn sau danh từ để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Nếu danh từ có patchim (phụ âm cuối) thì dùng '을', không có patchim thì dùng '를'.
Formulas & Patterns
Khi danh từ kết thúc bằng phụ âm (có patchim), thêm '을' vào sau.
Khi danh từ kết thúc bằng nguyên âm (không patchim), thêm '를' vào sau.
Core Theory & Explanation
Formula
N + 을/를Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia (patchim)
Các trường hợp đặc biệt
Vị trí trong câu
Sắc thái và hạn chế
Các mức độ lịch sự
Lưu ý nâng cao
- Khi danh từ là số đếm hoặc lượng từ, '을/를' vẫn được dùng bình thường. Ví dụ: '사과 두 개를 샀어요.' (Tôi đã mua hai quả táo.)
- Trong câu phủ định, tân ngữ vẫn giữ '을/를'. Ví dụ: '저는 커피를 안 마셔요.' (Tôi không uống cà phê.)
- Khi có hai tân ngữ, mỗi tân ngữ đều có thể có '을/를' nếu cần nhấn mạnh, nhưng thường chỉ một tân ngữ chính được đánh dấu.
1. Nhầm lẫn với chủ ngữ '은/는' hoặc '이/가'
2. Nhầm lẫn với trợ từ địa điểm '에' hoặc '에서'
3. Quên patchim dẫn đến dùng sai '을/를'
4. Lược bỏ '을/를' không đúng chỗ
5. Dùng '을/를' với động từ không cần tân ngữ
Practical Illustrative Examples
저는 물을 마셔요.
Tôi uống nước.
저는 커피를 마셔요.
Tôi uống cà phê.
저는 책을 읽어요.
Tôi đọc sách.
저는 사과를 먹어요.
Tôi ăn táo.
저는 영화를 봐요.
Tôi xem phim.
저는 음악을 들어요.
Tôi nghe nhạc.
저는 한국어를 공부해요.
Tôi học tiếng Hàn.
저는 편지를 써요.
Tôi viết thư.
저는 김치를 좋아해요.
Tôi thích kim chi.
저는 운동을 해요.
Tôi tập thể dục.
Consolidation Exercises
20 exercises
저는 사과____ 좋아해요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 친구를 만나요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đọc sách.'
저는 영화____ 봐요.
다음 중 '을/를'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 커피를 마셔요.'
저는 아침에 커피____ 마셔요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '나는 사과를 좋아해요.'
번역하세요: 'I eat bread.'
친구가 영화____ 봤어요.
다음 중 '물'과 함께 쓸 수 있는 올바른 조사는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 학교를 가요.'
저는 매일 아침에 우유____ 마셔요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 학교에 가요. 그리고 도서관을 공부해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đọc sách ở thư viện.'
어제 친구와 영화____ 봤어요.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 김치를 좋아해요. 그런데 매운 것을 못 먹어요.'
Related Topics at this Level
Trợ từ chủ đề 은/는 được gắn sau danh từ để chỉ chủ đề hoặc chủ ngữ của câu, đồng thời có chức năng so sánh hoặc nhấn mạnh. Nó khác với trợ từ chủ ngữ 이/가 ở chỗ 은/는 thường dùng để giới thiệu thông tin mới hoặc đối lập.
Trong tiếng Hàn, động từ '이다' (là) và '아니다' (không phải là) được gọi là copula, dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ (danh từ). '이다' khẳng định sự đồng nhất hoặc thuộc tính, còn '아니다' phủ định. Cả hai đều được chia theo các cấp độ lịch sự và thì.
Trợ từ chủ ngữ '이/가' được gắn vào danh từ để chỉ định chủ ngữ của câu. '이' dùng sau danh từ có patchim (phụ âm cuối), '가' dùng sau danh từ không có patchim. Nó nhấn mạnh chủ ngữ hoặc giới thiệu thông tin mới.
Đuôi câu '아/어/여요' được dùng để diễn tả thì hiện tại ở mức độ lịch sự thân mật (không quá trang trọng như '습니다' nhưng vẫn lịch sự). Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày với người lớn tuổi hơn, đồng nghiệp, hoặc người chưa thân thiết. Cách chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ/tính từ.
Đuôi câu trang trọng lịch sự dùng trong văn nói và viết trang trọng. Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái ở hiện tại. Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㅂ니다, nếu kết thúc bằng phụ âm thì thêm -습니다.
Thì quá khứ trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm 았/었/였어요 vào gốc động từ hoặc tính từ. Quy tắc chọn 았/었/였 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ: nguyên âm '아' hoặc '오' thì dùng '았', các nguyên âm khác dùng '었', và động từ '하-' dùng '였' (rút gọn thành '했어요').