Ngữ pháp
TOPIK_1

N + 까지 (Until / to)

Meaning & Concept

Trợ từ '까지' gắn sau danh từ để chỉ giới hạn về thời gian (cho đến lúc) hoặc không gian (đến tận), mang nghĩa 'cho đến, đến tận'. Thường dùng với động từ chỉ sự di chuyển, kéo dài hoặc hành động tiếp diễn.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
N+까지

Gắn trực tiếp sau danh từ chỉ thời gian, địa điểm, số thứ tự. Không thay đổi hình thái.

Core Theory & Explanation

Formula

N + 까지

Định nghĩa và chức năng

'까지' là trợ từ (particle) gắn trực tiếp sau danh từ, biểu thị điểm kết thúc hoặc giới hạn về thời gian hoặc không gian. Nó trả lời cho câu hỏi 'cho đến khi nào?' hoặc 'đến đâu?'.

Cách dùng chi tiết

1. Giới hạn thời gian: '까지' chỉ thời điểm kết thúc của một hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: 9시까지 (cho đến 9 giờ), 내일까지 (cho đến ngày mai).
2. Giới hạn không gian: '까지' chỉ điểm đến cuối cùng của sự di chuyển. Ví dụ: 학교까지 (đến tận trường), 집까지 (đến tận nhà).
3. Giới hạn số lượng/thứ tự: Dùng với số thứ tự hoặc số đếm để chỉ phạm vi. Ví dụ: 10번까지 (cho đến số 10), 100명까지 (cho đến 100 người).

Quy tắc chia động từ

'까지' không ảnh hưởng đến hình thái của động từ/vị từ. Động từ đứng sau '까지' được chia bình thường theo thì, mức độ lịch sự, v.v. Không có quy tắc đặc biệt về batchim.

Mức độ lịch sự

'까지' có thể dùng trong mọi cấp độ lịch sự (thân mật, kính trọng, trang trọng) mà không thay đổi hình thái. Ví dụ:
Thân mật: 9시까지 와. (Đến lúc 9 giờ nhé.)
Kính trọng: 9시까지 오세요. (Xin hãy đến lúc 9 giờ.)
Trang trọng: 9시까지 옵니다. (Đến lúc 9 giờ.)

Sắc thái và hạn chế

'까지' nhấn mạnh giới hạn cuối cùng, thường mang nghĩa 'đến tận, cho đến tận'. So với '부터' (từ) thì '까지' chỉ điểm kết thúc.
Không dùng '까지' với động từ chỉ trạng thái tĩnh như '있다' (ở) để chỉ thời gian kéo dài? Thực tế có thể dùng: '여기까지 있다' (ở đây cho đến lúc này) nhưng thường dùng '까지' với động từ chuyển động hoặc hành động có điểm kết thúc rõ ràng.
Có thể kết hợp với '부터' để tạo cấu trúc '부터 ~까지' (từ... đến...).

Lưu ý về văn phong

  • Trong văn nói, '까지' thường được dùng với nghĩa 'cả... cũng' (như '도') nhưng ở TOPIK 1 chỉ học nghĩa 'cho đến'.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '부터': '부터' chỉ điểm bắt đầu, '까지' chỉ điểm kết thúc. Không dùng '까지' để nói 'từ lúc nào'.
- Sai: *9시까지 공부해요. (nếu muốn nói 'từ 9 giờ')
- Đúng: 9시부터 공부해요. (Học từ 9 giờ)
2. Nhầm lẫn với '에': '에' chỉ thời điểm cụ thể, '까지' chỉ giới hạn kéo dài đến thời điểm đó.
- Sai: *9시에 오세요. (nếu muốn nói 'hãy đến trước 9 giờ')
- Đúng: 9시까지 오세요. (Hãy đến trước 9 giờ)
3. Thiếu trợ từ khi cần: Khi danh từ là chủ ngữ hoặc tân ngữ, cần thêm trợ từ chức năng trước '까지'? Không, '까지' thay thế các trợ từ khác (은/는, 이/가, 을/를) khi chỉ giới hạn. Ví dụ: '학교까지 갔어요' (Đã đi đến tận trường) - không cần thêm '을'.
4. Dùng sai với động từ trạng thái: Một số người dùng '까지' với '있다' để chỉ 'ở đâu đó cho đến lúc nào' nhưng cẩn thận ngữ cảnh.
- Đúng: 여기까지 기다릴게요. (Tôi sẽ đợi đến tận đây.)
- Không tự nhiên: *여기까지 있을게요. (Tôi sẽ ở đến tận đây.) - nên dùng '여기에 있을게요' nếu chỉ ở lại.
5. Quên dùng với '부터' trong cấu trúc 'từ... đến': Cần cả '부터' và '까지'.
- Sai: *아침까지 저녁까지 공부해요.
- Đúng: 아침부터 저녁까지 공부해요. (Học từ sáng đến tối)

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

9시까지 학교에 가요.

Tôi đi đến trường cho đến 9 giờ.

2

내일까지 숙제를 해야 해요.

Tôi phải làm bài tập cho đến ngày mai.

3

집에서 학교까지 걸어요.

Tôi đi bộ từ nhà đến trường.

4

몇 시까지 일해요?

Bạn làm việc cho đến mấy giờ?

5

10번까지 읽으세요.

Hãy đọc cho đến số 10.

6

저녁 8시까지 기다릴게요.

Tôi sẽ đợi cho đến 8 giờ tối.

7

서울까지 기차로 가요.

Tôi đi tàu hỏa đến tận Seoul.

8

오늘부터 내일까지 쉬어요.

Tôi nghỉ từ hôm nay đến ngày mai.

9

여기까지 오세요.

Hãy đến tận đây.

10

몇 명까지 올 수 있어요?

Có thể đến cho đến mấy người?

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

서울에서 부산_____ 기차를 탔어요.

#02Multiple Choice

다음 중 '까지'의 쓰임이 올바른 것은?

#03Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 내일까지 도서관에 가요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã học tiếng Hàn đến 10 giờ.'

#05Fill in the Blank

이 책을 100페이지_____ 읽었어요.

#06Multiple Choice

다음 중 '까지'를 사용한 문장으로 올바른 것은?

#07Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '어제부터 오늘까지 비가 왔어요.'

#08Fill in the Blank

서울에서 부산____ 기차를 탔어요.

#09Multiple Choice

다음 중 '까지'의 쓰임이 올바른 것은?

#10Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 아침 7시부터 저녁 6시까지 공부해요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã đọc sách từ sáng đến tối.'

#12Fill in the Blank

내일 모임은 3시____ 5시까지예요.

#13Multiple Choice

다음 중 '까지'를 사용한 문장으로 올바른 것은?

#14Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '서울에서 부산까지 기차로 2시간쯤 걸려요.'

#15Fill in the Blank

서울에서 부산____ 기차로 3시간 걸려요.

#16Multiple Choice

다음 중 '까지'의 쓰임이 올바른 것은?

#17Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 오늘부터 내일까지 학교에 가요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ học tiếng Hàn từ tháng 1 đến tháng 12.'

#19Fill in the Blank

도서관은 몇 시____ 문을 열어요? (Thư viện mở cửa đến mấy giờ?)

#20Multiple Choice

다음 중 '까지'를 사용한 문장으로 올바른 것은?

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_1
N + 에서/부터 (From (place/time))

Trong tiếng Hàn, '에서' và '부터' đều có nghĩa là 'từ', nhưng '에서' dùng cho địa điểm (nơi xuất phát), còn '부터' dùng cho thời gian (mốc bắt đầu). Cả hai đều gắn trực tiếp vào danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.

TOPIK_1
V + 아/어 보다 (Have tried / experience)

Cấu trúc 'V + 아/어 보다' diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Nó tương đương với 'đã từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng liên kết với '아/어' rồi thêm '보다' (thấy, xem).

TOPIK_1
N + 도 (Also / too)

Trợ từ '도' được gắn vào danh từ để diễn tả ý nghĩa 'cũng', 'cũng vậy'. Nó thay thế cho các trợ từ chủ ngữ (이/가) hoặc tân ngữ (을/를) và thường đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

TOPIK_1
V + 지 마세요 (Prohibition (please don't))

Cấu trúc 'V + 지 마세요' được dùng để yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang tính lịch sự. Đây là cách nói phủ định mệnh lệnh phổ biến trong tiếng Hàn, tương đương với 'Xin đừng...' trong tiếng Việt.

TOPIK_1
N + 만 (Only)

Trong tiếng Hàn, '만' được gắn sau danh từ để diễn tả ý nghĩa 'chỉ có', 'chỉ là', nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài danh từ đó. Nó tương đương với 'only' trong tiếng Anh.

TOPIK_1
N + 마다 (Every (each))

Cấu trúc 'N + 마다' có nghĩa là 'mỗi', 'mọi', dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong một nhóm hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng) hoặc danh từ chỉ đơn vị (người, nơi chốn).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)