N + 도 (Also / too)
Trợ từ '도' được gắn vào danh từ để diễn tả ý nghĩa 'cũng', 'cũng vậy'. Nó thay thế cho các trợ từ chủ ngữ (이/가) hoặc tân ngữ (을/를) và thường đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Formulas & Patterns
Gắn '도' vào danh từ để diễn tả 'cũng'. Thay thế cho 이/가 (chủ ngữ) hoặc 을/를 (tân ngữ).
Kết hợp '도' với các trợ từ địa điểm, thời gian để diễn tả 'cũng ở/tại/từ/đến'.
Kết hợp '도' với trợ từ liệt kê để diễn tả 'cũng với'.
Lặp lại '도' để liệt kê nhiều đối tượng, nghĩa là 'cả A và B đều'.
Core Theory & Explanation
Formula
N + 도Định nghĩa và chức năng
Cách sử dụng
Quy tắc ngữ pháp
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kính ngữ
- '도' không thay đổi theo kính ngữ. Tuy nhiên, khi sử dụng với chủ ngữ kính ngữ, cần chia động từ phù hợp. Ví dụ: '선생님도 오세요' (Thầy/cô cũng đến).
Lỗi thường gặp của người Việt
Practical Illustrative Examples
저도 학생이에요.
Tôi cũng là học sinh.
사과도 좋아해요.
Tôi cũng thích táo.
학교에도 가요.
Tôi cũng đi đến trường.
도서관에서도 공부해요.
Tôi cũng học ở thư viện.
친구하고도 영화 봤어요.
Tôi cũng đã xem phim với bạn.
사과도 바나나도 좋아해요.
Tôi thích cả táo và chuối.
저도 안 가요.
Tôi cũng không đi.
어제도 학교에 갔어요.
Hôm qua tôi cũng đã đến trường.
선생님도 오세요.
Thầy/cô cũng đến.
물도 마셨어요.
Tôi cũng đã uống nước.
Consolidation Exercises
20 exercises
저는 학생이에요. 제 친구 ____ 학생이에요.
가: 커피 마실래요? 나: 네, 저 ____ 커피 좋아해요.
Tìm lỗi sai trong câu: '저는 한국어를 공부해요. 일본어도 공부해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi cũng thích bánh gạo.'
어제 영화를 봤어요. 오늘 ____ 볼 거예요.
가: 수영할 수 있어요? 나: 네, 저 ____ 수영할 수 있어요.
Tìm lỗi sai trong câu: '저는 사과를 좋아해요. 바나나를 좋아해요.'
저는 학생이에요. 친구 ____ 학생이에요.
가: 저는 커피를 좋아해요. 나: 저 ____ 커피를 좋아해요.
Tìm lỗi sai: 저는 사과를 좋아해요. 오렌지도 좋아해요. (오렌지도 -> 오렌지를)
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi cũng có em gái.'
어제 영화를 봤어요. 오늘 ____ 볼 거예요.
가: 한국어를 공부해요? 나: 네, 일본어 ____ 공부해요.
Tìm lỗi sai: 저는 학교에 가요. 친구도 학교에 가요. (친구도 -> 친구는)
저는 사과를 좋아해요. 오렌지____ 좋아해요.
Chọn câu đúng: 'Tôi cũng là sinh viên.'
Tìm lỗi sai trong câu: '저는 커피도 마셔요. 그리고 차도 마셔요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi cũng có em gái.'
어제 영화를 봤어요. 오늘 ____ 봤어요.
Chọn câu đúng: 'Tôi cũng thích bóng đá và bóng rổ.'
Related Topics at this Level
Trong tiếng Hàn, '만' được gắn sau danh từ để diễn tả ý nghĩa 'chỉ có', 'chỉ là', nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài danh từ đó. Nó tương đương với 'only' trong tiếng Anh.
Trong tiếng Hàn, '에서' và '부터' đều có nghĩa là 'từ', nhưng '에서' dùng cho địa điểm (nơi xuất phát), còn '부터' dùng cho thời gian (mốc bắt đầu). Cả hai đều gắn trực tiếp vào danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.
Cấu trúc 'N + 마다' có nghĩa là 'mỗi', 'mọi', dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong một nhóm hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng) hoặc danh từ chỉ đơn vị (người, nơi chốn).
Trợ từ '까지' gắn sau danh từ để chỉ giới hạn về thời gian (cho đến lúc) hoặc không gian (đến tận), mang nghĩa 'cho đến, đến tận'. Thường dùng với động từ chỉ sự di chuyển, kéo dài hoặc hành động tiếp diễn.
Cấu trúc này dùng để biến động từ thành tính từ bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc khả năng, dự định. Nó tương đương với 'sẽ ... (mà)' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V + 아/어 보다' diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Nó tương đương với 'đã từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng liên kết với '아/어' rồi thêm '보다' (thấy, xem).