Ngữ pháp
TOPIK_2

V/A + (으)ㄹ 때 (When)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả thời điểm hoặc tình huống mà một hành động hoặc trạng thái xảy ra, tương đương với 'khi' trong tiếng Việt. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo batchim.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
V/A+(으)ㄹ 때

Dạng cơ bản: gắn trực tiếp vào gốc động từ/tính từ. Không batchim: + ㄹ 때; có batchim: + 을 때.

#02
V/A+(으)ㄹ 때+

Thêm tiểu từ 에 để nhấn mạnh thời điểm, nhưng thường bỏ.

#03
V/A+(으)ㄹ 때+

Thêm 도 để diễn tả 'cũng khi'.

#04
V/A+(으)ㄹ 때+후에/전에

Kết hợp với 후에 (sau khi) hoặc 전에 (trước khi) để chỉ thời gian tương đối.

Core Theory & Explanation

Formula

V/A + (으)ㄹ 때

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V/A + (으)ㄹ 때 được dùng để chỉ thời điểm hoặc hoàn cảnh mà một hành động/trạng thái diễn ra. Nó có thể đứng ở đầu câu (khi... thì...) hoặc cuối câu (khi...).

Cách chia

Động từ/Tính từ không có batchim: + ㄹ 때
Ví dụ: 가다 → 갈 때, 보다 → 볼 때, 크다 → 클 때
Động từ/Tính từ có batchim: + 을 때
Ví dụ: 먹다 → 먹을 때, 작다 → 작을 때, 있다 → 있을 때
Động từ/Tính từ kết thúc bằng ㄹ: + 때 (bỏ (으)ㄹ vì đã có ㄹ)
Ví dụ: 살다 → 살 때, 길다 → 길 때

Bất quy tắc

ㅂ bất quy tắc: Tính từ/động từ kết thúc bằng ㅂ chuyển thành 우 rồi thêm ㄹ 때. Ví dụ: 덥다 → 더울 때, 쉽다 → 쉬울 때
ㄷ bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng ㄷ chuyển thành ㄹ. Ví dụ: 듣다 → 들을 때, 걷다 → 걸을 때
ㅅ bất quy tắc: Động từ kết thúc bằng ㅅ bỏ ㅅ. Ví dụ: 짓다 → 지을 때, 낫다 → 나을 때
르 bất quy tắc: Thêm ㄹ và chuyển 르 thành ㄹㄹ. Ví dụ: 모르다 → 모를 때, 빠르다 → 빠를 때
ㅎ bất quy tắc: Tính từ kết thúc bằng ㅎ bỏ ㅎ. Ví dụ: 빨갛다 → 빨간 때 (lưu ý: thường dùng dạng rút gọn 빨간 때, nhưng nguyên tắc là 빨가을 때 → 빨간 때)

Sắc thái và hạn chế

Chỉ thời điểm chung chung, không dùng cho sự kiện cụ thể đã xảy ra (dùng -았/었을 때 cho quá khứ).
Có thể kết hợp với tiểu từ 에 (때에) để nhấn mạnh thời điểm, nhưng thường bỏ.
Dùng với cả thì hiện tại và tương lai, nhưng thường dùng hiện tại.
Không dùng với mệnh lệnh, đề nghị trực tiếp (dùng -면).

Các cấp độ lịch sự

Thân mật: V/A + (으)ㄹ 때 (không thay đổi)
Lịch sự: V/A + (으)ㄹ 때요 (thêm 요)
Trang trọng: V/A + (으)ㄹ 때입니다 (dùng trong văn viết)

Kết hợp với danh từ

Có thể thêm 후에 (sau khi) hoặc 전에 (trước khi) để chỉ thời gian cụ thể hơn: V/A + (으)ㄹ 때 + 후에/전에.

Lưu ý đặc biệt

  • Khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ khác nhau, cần ghi rõ chủ ngữ.
  • Có thể dùng với -도 (cũng khi) để nhấn mạnh.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với -면 (nếu): -면 chỉ điều kiện, -ㄹ 때 chỉ thời điểm. Ví dụ: "Khi trời mưa, tôi ở nhà" dùng -ㄹ 때, không dùng -면.
- Sai: 비가 오면 집에 있어요. (nếu mưa thì ở nhà - không đúng nghĩa thời điểm)
- Đúng: 비가 올 때 집에 있어요.
2. Quên chia theo batchim: Động từ có batchim phải thêm 을.
- Sai: 먹을 때 (đúng) nhưng viết 먹 때 (sai)
- Đúng: 먹을 때
3. Nhầm với -았/었을 때: -았/었을 때 dùng cho quá khứ hoàn thành, -ㄹ 때 dùng cho hiện tại/tương lai hoặc thói quen.
- Sai: 어제 학교에 갈 때 친구를 만났어요. (nên dùng 갔을 때 vì đã xảy ra)
- Đúng: 어제 학교에 갔을 때 친구를 만났어요.
4. Dùng sai với động từ chỉ trạng thái: Ví dụ: 있다 (có) có thể dùng -ㄹ 때 nhưng cẩn thận nghĩa.
- Đúng: 시간이 있을 때 운동해요. (Khi có thời gian thì tập thể dục)
5. Quên bất quy tắc: Ví dụ: 덥다 → 더울 때 (không phải 덥을 때)
- Sai: 덥을 때
- Đúng: 더울 때
6. Dùng với mệnh lệnh: Không nói "Khi đến, hãy gọi" bằng -ㄹ 때, mà dùng -면.
- Sai: 도착할 때 전화하세요. (có thể hiểu nhưng không tự nhiên)
- Đúng: 도착하면 전화하세요.

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

비가 올 때 우산을 가져가세요.

Khi trời mưa, hãy mang ô.

2

밥을 먹을 때 핸드폰을 보지 마세요.

Đừng xem điện thoại khi ăn cơm.

3

피곤할 때 커피를 마셔요.

Khi mệt, tôi uống cà phê.

4

시간이 있을 때 운동을 해요.

Khi có thời gian, tôi tập thể dục.

5

날씨가 더울 때 수영을 해요.

Khi thời tiết nóng, tôi đi bơi.

6

음악을 들을 때 공부가 잘 돼요.

Khi nghe nhạc, việc học tốt hơn.

7

집에 갈 때 친구를 만났어요.

Khi về nhà, tôi đã gặp bạn.

8

아플 때 약을 먹어요.

Khi ốm, tôi uống thuốc.

9

길을 건널 때 조심하세요.

Hãy cẩn thận khi qua đường.

10

친구를 만날 때마다 기분이 좋아요.

Mỗi khi gặp bạn, tôi cảm thấy vui.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

한국에 처음 왔을 ____에는 길을 잘 몰랐어요.

#02Multiple Choice

다음 중 '(으)ㄹ 때'의 용법이 올바른 것은?

#03Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. "저는 어렸을 때에 키가 작았어요."

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Khi tôi học tiếng Hàn, tôi thường nghe nhạc Hàn."

#05Fill in the Blank

피곤할 ____에는 일찍 자는 게 좋아요.

#06Multiple Choice

다음 중 '(으)ㄹ 때'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#07Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. "저는 한국에 도착했을 때에 친구를 만났어요."

#08Fill in the Blank

한국에 처음 왔을 ____는 한국어를 하나도 못 했어요.

#09Multiple Choice

다음 중 '(으)ㄹ 때'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '피곤할 때 커피를 마시면 도움이 돼요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Khi tôi đói, tôi thường ăn mì gói.'

#12Fill in the Blank

날씨가 추울 ____는 옷을 따뜻하게 입으세요.

#13Multiple Choice

다음 중 '(으)ㄹ 때'를 사용한 문장으로 옳은 것은?

#14Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '길을 건널을 때 조심하세요.'

#15Fill in the Blank

날씨가 추울 ____ 따뜻한 옷을 입으세요.

#16Multiple Choice

다음 중 '(으)ㄹ 때'의 사용이 올바른 것은?

#17Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '한국에 올 때 비행기를 탔어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chơi ở công viên.'

#19Fill in the Blank

시험을 ____ 긴장하지 마세요.

#20Multiple Choice

다음 중 '(으)ㄹ 때'의 의미가 다른 것은?

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_2
V + 자마자 (As soon as)

Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nghĩa là 'ngay sau khi', 'vừa mới... thì đã...'.

TOPIK_2
V/A + 는 것 같다 (It seems that (guess))

Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên bằng chứng hoặc cảm nhận cá nhân. Nó tương đương với 'có vẻ như', 'hình như', 'chắc là' trong tiếng Việt.

TOPIK_2
V + 기 전에 (Before doing)

Cấu trúc 'V + 기 전에' được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác. Nó tương đương với 'trước khi' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng nguyên thể, thêm '기' và kết thúc với '전에'.

TOPIK_2
A + (으)ㄴ가 보다 (It seems (observation, adj))

Cấu trúc này dùng để diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp, mang nghĩa 'có vẻ như, hình như'. Được gắn vào tính từ, chia theo batchim: không batchim thêm -ㄴ가 보다, có batchim thêm -은가 보다.

TOPIK_2
V + (으)ㄴ 후에/다음에 (After doing)

Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. '후에' và '다음에' có thể thay thế cho nhau, nhưng '후에' trang trọng hơn, '다음에' thân mật hơn. Động từ chia ở quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) rồi gắn 후에/다음에.

TOPIK_2
V + 나 보다 (It seems (observation, verb))

Cấu trúc 'V + 나 보다' diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp. Nghĩa là 'có vẻ như', 'hình như' ai đó đang làm gì. Dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)