V/A + (으)ㄹ 때 (When)
Cấu trúc này diễn tả thời điểm hoặc tình huống mà một hành động hoặc trạng thái xảy ra, tương đương với 'khi' trong tiếng Việt. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo batchim.
Formulas & Patterns
Dạng cơ bản: gắn trực tiếp vào gốc động từ/tính từ. Không batchim: + ㄹ 때; có batchim: + 을 때.
Thêm tiểu từ 에 để nhấn mạnh thời điểm, nhưng thường bỏ.
Thêm 도 để diễn tả 'cũng khi'.
Kết hợp với 후에 (sau khi) hoặc 전에 (trước khi) để chỉ thời gian tương đối.
Core Theory & Explanation
Formula
V/A + (으)ㄹ 때Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Các cấp độ lịch sự
Kết hợp với danh từ
Lưu ý đặc biệt
- Khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ khác nhau, cần ghi rõ chủ ngữ.
- Có thể dùng với -도 (cũng khi) để nhấn mạnh.
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
비가 올 때 우산을 가져가세요.
Khi trời mưa, hãy mang ô.
밥을 먹을 때 핸드폰을 보지 마세요.
Đừng xem điện thoại khi ăn cơm.
피곤할 때 커피를 마셔요.
Khi mệt, tôi uống cà phê.
시간이 있을 때 운동을 해요.
Khi có thời gian, tôi tập thể dục.
날씨가 더울 때 수영을 해요.
Khi thời tiết nóng, tôi đi bơi.
음악을 들을 때 공부가 잘 돼요.
Khi nghe nhạc, việc học tốt hơn.
집에 갈 때 친구를 만났어요.
Khi về nhà, tôi đã gặp bạn.
아플 때 약을 먹어요.
Khi ốm, tôi uống thuốc.
길을 건널 때 조심하세요.
Hãy cẩn thận khi qua đường.
친구를 만날 때마다 기분이 좋아요.
Mỗi khi gặp bạn, tôi cảm thấy vui.
Consolidation Exercises
20 exercises
한국에 처음 왔을 ____에는 길을 잘 몰랐어요.
다음 중 '(으)ㄹ 때'의 용법이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. "저는 어렸을 때에 키가 작았어요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Khi tôi học tiếng Hàn, tôi thường nghe nhạc Hàn."
피곤할 ____에는 일찍 자는 게 좋아요.
다음 중 '(으)ㄹ 때'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. "저는 한국에 도착했을 때에 친구를 만났어요."
한국에 처음 왔을 ____는 한국어를 하나도 못 했어요.
다음 중 '(으)ㄹ 때'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '피곤할 때 커피를 마시면 도움이 돼요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Khi tôi đói, tôi thường ăn mì gói.'
날씨가 추울 ____는 옷을 따뜻하게 입으세요.
다음 중 '(으)ㄹ 때'를 사용한 문장으로 옳은 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '길을 건널을 때 조심하세요.'
날씨가 추울 ____ 따뜻한 옷을 입으세요.
다음 중 '(으)ㄹ 때'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '한국에 올 때 비행기를 탔어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chơi ở công viên.'
시험을 ____ 긴장하지 마세요.
다음 중 '(으)ㄹ 때'의 의미가 다른 것은?
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nghĩa là 'ngay sau khi', 'vừa mới... thì đã...'.
Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên bằng chứng hoặc cảm nhận cá nhân. Nó tương đương với 'có vẻ như', 'hình như', 'chắc là' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V + 기 전에' được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác. Nó tương đương với 'trước khi' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng nguyên thể, thêm '기' và kết thúc với '전에'.
Cấu trúc này dùng để diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp, mang nghĩa 'có vẻ như, hình như'. Được gắn vào tính từ, chia theo batchim: không batchim thêm -ㄴ가 보다, có batchim thêm -은가 보다.
Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. '후에' và '다음에' có thể thay thế cho nhau, nhưng '후에' trang trọng hơn, '다음에' thân mật hơn. Động từ chia ở quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) rồi gắn 후에/다음에.
Cấu trúc 'V + 나 보다' diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp. Nghĩa là 'có vẻ như', 'hình như' ai đó đang làm gì. Dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.