Ngữ pháp
TOPIK_2

A + (으)ㄴ가 보다 (It seems (observation, adj))

Meaning & Concept

Cấu trúc này dùng để diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp, mang nghĩa 'có vẻ như, hình như'. Được gắn vào tính từ, chia theo batchim: không batchim thêm -ㄴ가 보다, có batchim thêm -은가 보다.

Formulas & Patterns

7 patterns
#01
Tính từ không batchim+-ㄴ가 보다

Dùng khi gốc tính từ kết thúc bằng nguyên âm (không có patchim). Ví dụ: 크다 → 큰가 보다

#02
Tính từ có batchim+-은가 보다

Dùng khi gốc tính từ kết thúc bằng phụ âm (có patchim). Ví dụ: 작다 → 작은가 보다

#03
Tính từ kết thúc bằng 'ㄹ'+-ㄴ가 보다

Bất quy tắc 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm -ㄴ가 보다. Ví dụ: 길다 → 긴가 보다

#04
Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ'+-운가 보다

Bất quy tắc 'ㅂ': 'ㅂ' → '우' + -ㄴ가 보다. Ví dụ: 쉽다 → 쉬운가 보다

#05
Tính từ kết thúc bằng 'ㅎ'+-ㄴ가 보다 (bất quy tắc)

Bất quy tắc 'ㅎ': 'ㅎ' rụng, thêm -ㄴ가 보다. Ví dụ: 그렇다 → 그런가 보다

#06
Tính từ thì quá khứ: -았/었나 보다

Dùng cho suy đoán quá khứ. Ví dụ: 예뻤나 보다 (có vẻ đã đẹp)

#07
Kính ngữ: -으신가 보다

Khi chủ ngữ cần kính trọng. Ví dụ: 바쁘시다 → 바쁘신가 보다

Core Theory & Explanation

Formula

A + (으)ㄴ가 보다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'A + (으)ㄴ가 보다' diễn tả suy đoán của người nói dựa trên quan sát trực tiếp hoặc bằng chứng rõ ràng. Nó khác với '-것 같다' ở chỗ nhấn mạnh cơ sở quan sát, thường dùng khi người nói thấy hoặc cảm nhận được điều gì đó.

Quy tắc chia động từ/tính từ

Không batchim: gốc tính từ + -ㄴ가 보다
Ví dụ: 예쁘다 → 예쁜가 보다
Có batchim: gốc tính từ + -은가 보다
Ví dụ: 작다 → 작은가 보다
Tính từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm -ㄴ가 보다 (vì 'ㄹ' là batchim nhưng được coi là không batchim)
Ví dụ: 길다 → 긴가 보다 (không phải 길은가 보다)
Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' bất quy tắc: 'ㅂ' → '우' + -ㄴ가 보다
Ví dụ: 쉽다 → 쉬운가 보다
Tính từ kết thúc bằng 'ㅎ' bất quy tắc: 'ㅎ' → 없음 + -ㄴ가 보다 (một số trường hợp)
Ví dụ: 그렇다 → 그런가 보다

Sắc thái và hạn chế

Chỉ dùng với tính từ, không dùng với động từ hành động (động từ hành động dùng '-나 보다')
Thể hiện suy đoán có căn cứ, không dùng cho phỏng đoán vô căn cứ
Có thể dùng ở thì quá khứ: '-았/었나 보다' (nhưng với tính từ, thường dùng '-았/었나 보다' thay vì '-은가 보다' quá khứ? Thực tế, tính từ quá khứ dùng '-았/었나 보다')
Không dùng với câu mệnh lệnh, đề nghị

Mức độ lịch sự

Thân mật: -은가 봐 / -은가 보다
Trang trọng: -은가 봅니다 / -은가 보다 (thường dùng '-은가 봐요' ở mức trung tính)
Kính ngữ: chủ ngữ kính ngữ thì dùng '-으신가 보다' (ví dụ: 선생님이 바쁘신가 봐요)

Lưu ý

  • Không nhầm với '-는가 보다' (dùng cho động từ hành động)
  • Có thể kết hợp với '-겠-' để nhấn mạnh suy đoán: '-겠는가 보다' (ít dùng)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với '-는가 보다': Học viên thường dùng '-는가 보다' cho tính từ. Sai: 예쁘는가 보다 → Đúng: 예쁜가 보다
2. Quên bất quy tắc 'ㄹ': 길다 → 길은가 보다 (sai) → 긴가 보다 (đúng)
3. Dùng với động từ hành động: Sai: 먹은가 보다 (đây là tính từ? '먹다' là động từ, phải dùng '-나 보다': 먹나 보다)
4. Nhầm với '-은/는 것 같다': '-은가 보다' nhấn mạnh quan sát, '-은 것 같다' có thể suy luận chung chung.
5. Sai thì quá khứ: Tính từ quá khứ: 예뻤는가 보다 (sai) → 예뻤나 보다 (đúng, dùng '-았/었나 보다')
6. Thiếu kính ngữ: Khi chủ ngữ là người lớn tuổi, cần dùng '-으신가 보다'. Ví dụ: 할머니가 건강하신가 봐요 (không phải 건강한가 봐요)

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

날씨가 추운가 봐요.

Có vẻ thời tiết lạnh.

2

그 영화는 재미없는가 봐요.

Có vẻ bộ phim đó không thú vị.

3

그 책은 어려운가 봐요.

Cuốn sách đó có vẻ khó.

4

길이 긴가 봐요.

Có vẻ con đường dài.

5

그 사람이 바쁜가 봐요.

Có vẻ người đó bận.

6

날씨가 덥나 봐요.

Có vẻ thời tiết nóng.

7

날씨가 더운가 봐요.

Có vẻ thời tiết nóng.

8

그 옷이 비싼가 봐요.

Có vẻ quần áo đó đắt.

9

할머니가 건강하신가 봐요.

Có vẻ bà khỏe mạnh.

10

그 사람이 예뻤나 봐요.

Có vẻ người đó đã từng đẹp.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

날씨가 많이 추운가 ____? (It seems the weather is very cold.)

#02Multiple Choice

다음 중 'A + (으)ㄴ가 보다'를 올바르게 사용한 문장은?

#03Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 영화가 재미있는가 봐요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Có vẻ như anh ấy đã ăn rồi.' (sử dụng cấu trúc A + (으)ㄴ가 보다)

#05Fill in the Blank

길이 많이 막히는 ____? (It seems the road is very congested.)

#06Multiple Choice

다음 중 '예쁘다'와 함께 'A + (으)ㄴ가 보다'를 올바르게 사용한 문장은?

#07Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 사람이 한국 사람인가 봐요.'

#08Fill in the Blank

날씨가 많이 추운데, 밖에 나가면 눈이 오____ 보다.

#09Multiple Choice

다음 중 밑줄 친 부분이 올바른 것은?

#10Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그 음식이 맛있은가 봐요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Có vẻ như trời lạnh.' (sử dụng cấu trúc (으)ㄴ가 보다 với tính từ '춥다')

#12Fill in the Blank

그 사람이 아주 똑똑____ 보다. (똑똑하다)

#13Multiple Choice

다음 중 올바른 문장은?

#14Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그 영화가 재미있는가 봐요.' (không có lỗi? Nhưng để tạo lỗi, sửa thành '재미있은가')

#15Fill in the Blank

날씨가 많이 추워졌어요. 겨울이 ____ 보다.

#16Multiple Choice

다음 중 'A + (으)ㄴ가 보다'가 올바르게 사용된 문장은?

#17Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 영화가 재미있는가 봐요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Có vẻ anh ấy là sinh viên đại học.' (sử dụng cấu trúc A + (으)ㄴ가 보다)

#19Fill in the Blank

길이 많이 막히네요. 무슨 일이 ____ 보다.

#20Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 식당이 맛있은가 봐요.'

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_2
V/A + 는 것 같다 (It seems that (guess))

Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên bằng chứng hoặc cảm nhận cá nhân. Nó tương đương với 'có vẻ như', 'hình như', 'chắc là' trong tiếng Việt.

TOPIK_2
V + 나 보다 (It seems (observation, verb))

Cấu trúc 'V + 나 보다' diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp. Nghĩa là 'có vẻ như', 'hình như' ai đó đang làm gì. Dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.

TOPIK_2
V/A + (으)ㄹ 때 (When)

Cấu trúc này diễn tả thời điểm hoặc tình huống mà một hành động hoặc trạng thái xảy ra, tương đương với 'khi' trong tiếng Việt. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo batchim.

TOPIK_2
A + 아/어 보이다 (Looks / appears)

Cấu trúc này kết hợp với tính từ để diễn tả ấn tượng hoặc suy luận về ngoại hình, trạng thái của ai đó hoặc vật gì đó dựa trên quan sát. Nghĩa là 'trông có vẻ...', 'nhìn có vẻ...'.

TOPIK_2
V + 자마자 (As soon as)

Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nghĩa là 'ngay sau khi', 'vừa mới... thì đã...'.

TOPIK_2
V + 게 되다 (Become / turn out)

Cấu trúc 'V + 게 되다' diễn tả một sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do chủ ý của chủ thể. Nó thường được dịch là 'trở nên', 'trở thành', 'được (làm gì đó)' hoặc 'hóa ra là'. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết quả không mong đợi.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)