Ngữ pháp
TOPIK_2

V + 자마자 (As soon as)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nghĩa là 'ngay sau khi', 'vừa mới... thì đã...'.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
V+자마자

Dạng cơ bản, dùng cho tất cả động từ hành động, không phân biệt batchim hay không batchim.

#02
V++자마자

Dạng kính ngữ, thêm '시' vào động từ trước '자마자' khi chủ ngữ là người cần tôn trọng.

Core Theory & Explanation

Formula

V + 자마자

Định nghĩa và chức năng

'V + 자마자' là cấu trúc liên kết hai mệnh đề, diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nó nhấn mạnh tính tức thời, gần như không có khoảng thời gian giữa hai hành động.

Cách chia động từ

Động từ có batchim: bỏ '다' và thêm '자마자'. Ví dụ: 먹다 → 먹자마자, 읽다 → 읽자마자.
Động từ không có batchim: bỏ '다' và thêm '자마자'. Ví dụ: 가다 → 가자마자, 보다 → 보자마자.
Động từ kết thúc bằng '르': không có biến đổi đặc biệt. Ví dụ: 모르다 → 모르자마자.
Động từ bất quy tắc 'ㄷ': giữ nguyên dạng gốc. Ví dụ: 듣다 → 듣자마자 (không phải '들자마자').
Động từ bất quy tắc 'ㅂ': giữ nguyên dạng gốc. Ví dụ: 돕다 → 돕자마자 (không phải '도자마자').
Động từ bất quy tắc 'ㅅ': giữ nguyên dạng gốc. Ví dụ: 짓다 → 짓자마자 (không phải '지자마자').
Động từ bất quy tắc 'ㅎ': giữ nguyên dạng gốc. Ví dụ: 그렇다 → 그렇자마자 (không phải '그러자마자').

Sắc thái và hạn chế

Chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ hoặc động từ trạng thái (như 있다, 없다, 아니다).
Không dùng với thì quá khứ hoặc tương lai trên động từ chính; động từ luôn ở dạng nguyên thể (không chia thì). Thì của câu được thể hiện ở mệnh đề sau.
Không dùng với các cấu trúc phủ định như '지 않다' hoặc '못' trên động từ chính. Để diễn tả 'ngay sau khi không làm gì', dùng '지 않고 바로' hoặc '기 전에'.
Có thể dùng với động từ thể chủ động, không dùng với thể bị động.
Không dùng với mệnh lệnh, đề nghị, hay yêu cầu ở mệnh đề sau; mệnh đề sau thường là câu trần thuật hoặc câu hỏi.

Sắc thái ngữ nghĩa

Nhấn mạnh tính tức thời: hành động sau xảy ra ngay khi hành động trước vừa kết thúc.
Có thể diễn tả sự ngạc nhiên hoặc kết quả không mong đợi.
Thường dùng trong văn nói và viết, nhưng trong văn viết trang trọng có thể dùng 'V + 는 대로' hoặc 'V + 기가 무섭게'.

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi chủ ngữ là người lớn tuổi hoặc cần tôn trọng, có thể thêm '시' vào động từ trước '자마자'. Ví dụ: 가시자마자, 오시자마자.
  • Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, việc thêm '시' có thể làm câu hơi dài; thay vào đó, có thể dùng kính ngữ ở mệnh đề sau.

Các trường hợp đặc biệt

Có thể dùng với '있다' và '없다' khi chúng là động từ hành động (ví dụ: '가지다' nghĩa là 'có' nhưng là hành động sở hữu). Tuy nhiên, '있다' trong nghĩa 'tồn tại' không dùng được.
Với động từ '되다', có thể dùng '되자마자' để diễn tả 'ngay sau khi trở thành'.

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Chia thì cho động từ trước '자마자'
- Sai: 밥을 먹었자마자 나갔어요.
- Đúng: 밥을 먹자마자 나갔어요.
- Giải thích: Động từ trước '자마자' không chia thì, luôn ở dạng nguyên thể.
2. Dùng với tính từ
- Sai: 날씨가 좋자마자 나갔어요.
- Đúng: 날씨가 좋아지자마자 나갔어요. (dùng động từ '좋아지다')
- Giải thích: '자마자' chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.
3. Dùng với phủ định
- Sai: 안 먹자마자 나갔어요.
- Đúng: 먹지 않고 바로 나갔어요.
- Giải thích: Không dùng '안' hoặc '못' trước '자마자'. Dùng '지 않고 바로' để diễn tả 'ngay sau khi không làm'.
4. Nhầm lẫn với 'V + (으)ㄴ 후에'
- Sai: 밥을 먹은 후에 바로 나갔어요. (có thể dùng nhưng không nhấn mạnh tính tức thời)
- Đúng: 밥을 먹자마자 나갔어요. (nhấn mạnh ngay lập tức)
- Giải thích: '후에' chỉ thứ tự, không nhấn mạnh sự tức thời.
5. Dùng sai với động từ bất quy tắc
- Sai: 들자마자 (từ 듣다)
- Đúng: 듣자마자
- Giải thích: Động từ '듣다' giữ nguyên gốc '듣' trước '자마자'.
6. Thêm '시' không đúng cách
- Sai: 선생님이 오시자마자 수업을 시작했어요. (có thể dùng nhưng hơi dài)
- Đúng: 선생님이 오자마자 수업을 시작했어요. (thường dùng hơn)
- Giải thích: Có thể thêm '시' nhưng không bắt buộc; thường dùng kính ngữ ở mệnh đề sau.
7. Dùng với mệnh lệnh hoặc đề nghị
- Sai: 도착하자마자 전화하세요.
- Đúng: 도착하면 바로 전화하세요. (dùng '면' cho câu mệnh lệnh)
- Giải thích: '자마자' không dùng với câu mệnh lệnh, đề nghị.
8. Dùng với '있다/없다' sai nghĩa
- Sai: 집에 있자마자 전화했어요. (có nghĩa là 'ngay sau khi có ở nhà' - không tự nhiên)
- Đúng: 집에 도착하자마자 전화했어요.
- Giải thích: '있다' là động từ trạng thái, không dùng với '자마자'.

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

집에 도착하자마자 전화했어요.

Tôi đã gọi điện ngay sau khi về đến nhà.

2

밥을 먹자마자 나갔어요.

Tôi đã ra ngoài ngay sau khi ăn cơm.

3

수업이 끝나자마자 도서관에 갔어요.

Tôi đã đến thư viện ngay sau khi lớp học kết thúc.

4

그 소식을 듣자마자 울기 시작했어요.

Cô ấy bắt đầu khóc ngay sau khi nghe tin đó.

5

일어나자마자 이를 닦아요.

Tôi đánh răng ngay sau khi thức dậy.

6

비가 그치자마자 밖에 나갔어요.

Tôi đã ra ngoài ngay sau khi mưa tạnh.

7

그 영화를 보자마자 감동받았어요.

Tôi đã cảm động ngay sau khi xem bộ phim đó.

8

편지를 받자마자 읽었어요.

Tôi đã đọc thư ngay sau khi nhận được.

9

아기가 태어나자마자 울었어요.

Em bé đã khóc ngay sau khi sinh ra.

10

선생님이 들어오시자마자 학생들이 일어났어요.

Các học sinh đã đứng dậy ngay sau khi giáo viên bước vào.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

집에 도착하______, 비가 오기 시작했어요.

#02Multiple Choice

Chọn câu đúng sử dụng cấu trúc 'V + 자마자':

#03Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: '수업이 끝나자마자 친구를 만났어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay khi tôi nghe tin đó, tôi đã gọi điện cho mẹ.'

#05Fill in the Blank

일어나______ 샤워를 해요.

#06Multiple Choice

Chọn câu sai khi sử dụng 'V + 자마자':

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Việt: '지하철에서 내리자마자 비가 오기 시작했어요.'

#08Fill in the Blank

집에 도착하_____ 친구한테 전화했어요.

#09Multiple Choice

다음 중 'V + 자마자'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '수업이 끝나자마자 도서관에 갔어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay sau khi nghe tin đó, cô ấy đã khóc.'

#12Fill in the Blank

아침에 일어나_____ 바로 샤워해요.

#13Multiple Choice

다음 중 'V + 자마자'와 의미가 가장 가까운 것은?

#14Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '그 영화를 보자마자 감동했어요.'

#15Fill in the Blank

집에 도착하_____ 친구한테 전화했어요.

#16Multiple Choice

다음 중 'V + 자마자'를 올바르게 사용한 문장은?

#17Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '수업이 끝나자마자 바로 집에 가고 있어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay sau khi nghe tin đó, cô ấy đã khóc.'

#19Fill in the Blank

그 영화를 보_____ 눈물이 났어요.

#20Multiple Choice

다음 중 '자마자'의 의미와 가장 가까운 것은?

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_2
V + 기 전에 (Before doing)

Cấu trúc 'V + 기 전에' được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác. Nó tương đương với 'trước khi' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng nguyên thể, thêm '기' và kết thúc với '전에'.

TOPIK_2
V/A + (으)ㄹ 때 (When)

Cấu trúc này diễn tả thời điểm hoặc tình huống mà một hành động hoặc trạng thái xảy ra, tương đương với 'khi' trong tiếng Việt. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo batchim.

TOPIK_2
V + (으)ㄴ 후에/다음에 (After doing)

Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. '후에' và '다음에' có thể thay thế cho nhau, nhưng '후에' trang trọng hơn, '다음에' thân mật hơn. Động từ chia ở quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) rồi gắn 후에/다음에.

TOPIK_2
V/A + 는 것 같다 (It seems that (guess))

Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên bằng chứng hoặc cảm nhận cá nhân. Nó tương đương với 'có vẻ như', 'hình như', 'chắc là' trong tiếng Việt.

TOPIK_2
V + 는 동안 (During / while)

Cấu trúc 'V + 는 동안' diễn tả khoảng thời gian xảy ra hành động, tương đương 'trong khi/trong lúc' trong tiếng Việt. Động từ chia ở hiện tại, không phân biệt thời gian của mệnh đề chính. Dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động xảy ra trong suốt thời gian của hành động khác.

TOPIK_2
A + (으)ㄴ가 보다 (It seems (observation, adj))

Cấu trúc này dùng để diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp, mang nghĩa 'có vẻ như, hình như'. Được gắn vào tính từ, chia theo batchim: không batchim thêm -ㄴ가 보다, có batchim thêm -은가 보다.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)