Ngữ pháp
TOPIK_2

V + (으)ㄹ래요 (Intention (I think I will))

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật. Nó tương đương với 'tôi sẽ...' hoặc 'tôi muốn...' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái tự nhiên và gần gũi hơn.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
V+(으)ㄹ래요 (khẳng định)

Diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói. Ví dụ: 저는 커피를 마실래요. (Tôi sẽ uống cà phê.)

#02
V+(으)ㄹ래요? (nghi vấn)

Hỏi ý định hoặc mong muốn của người nghe. Ví dụ: 뭐 먹을래요? (Bạn muốn ăn gì?)

#03
V+(으)ㄹ래요? (đề nghị cùng làm)

Đề nghị người nghe cùng thực hiện hành động. Ví dụ: 같이 갈래요? (Cùng đi không?)

Core Theory & Explanation

Formula

V + (으)ㄹ래요

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V + (으)ㄹ래요 được sử dụng để diễn tả ý định, kế hoạch hoặc mong muốn của người nói. Nó thường được dùng trong hội thoại hàng ngày, mang tính chất thân mật, không trang trọng. Cấu trúc này cũng có thể dùng để hỏi ý kiến hoặc đề nghị người khác (dạng câu hỏi).

Quy tắc chia động từ

Động từ có batchim (받침): Thêm '을래요' vào gốc động từ. Ví dụ: 먹다 → 먹을래요.
Động từ không có batchim: Thêm 'ㄹ래요' vào gốc động từ. Ví dụ: 가다 → 갈래요.
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': Chỉ thêm '래요' (bỏ 'ㄹ' của gốc). Ví dụ: 만들다 → 만들래요 (không phải 만들을래요).

Quy tắc bất quy tắc

Bất quy tắc 'ㄷ': Gốc động từ kết thúc bằng 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' trước khi thêm '을래요'. Ví dụ: 듣다 → 들을래요.
Bất quy tắc 'ㅂ': Gốc động từ kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '우' hoặc '오' tùy từ. Ví dụ: 돕다 → 도울래요; 굽다 → 구울래요.
Bất quy tắc 'ㅅ': Gốc động từ kết thúc bằng 'ㅅ' bị rụng 'ㅅ'. Ví dụ: 짓다 → 지을래요.
Bất quy tắc '르': Gốc động từ kết thúc bằng '르' thêm 'ㄹ' và biến đổi. Ví dụ: 모르다 → 모를래요.

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này chủ yếu dùng trong văn nói thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn nhiều.
Khi dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên, nên dùng '겠어요' hoặc '을게요' để lịch sự hơn.
Có thể dùng để hỏi ý kiến người nghe: '뭐 먹을래요?' (Bạn muốn ăn gì?).
Không dùng cho ngôi thứ ba (anh ấy, cô ấy) vì chỉ diễn tả ý định của người nói hoặc hỏi người nghe.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '을게요': Học viên thường dùng '을래요' khi muốn hứa hẹn, nhưng '을래요' chỉ ý định, không phải lời hứa.
- Sai: 제가 할래요. (Tôi sẽ làm - mang nghĩa tôi muốn làm, không phải hứa)
- Đúng: 제가 할게요. (Tôi sẽ làm - hứa hẹn)
2. Dùng sai với ngôi thứ ba: Cấu trúc này không dùng cho người khác.
- Sai: 그녀는 갈래요. (Cô ấy sẽ đi - không đúng)
- Đúng: 그녀는 가고 싶어해요. (Cô ấy muốn đi)
3. Quên quy tắc bất quy tắc: Ví dụ với động từ '듣다'.
- Sai: 듣을래요.
- Đúng: 들을래요.
4. Dùng trong văn viết trang trọng: Cấu trúc này quá thân mật cho văn viết.
- Sai (văn viết): 저는 내일 갈래요.
- Đúng (văn viết): 저는 내일 가겠습니다.
5. Nhầm lẫn với '을까요?': '을래요?' hỏi ý định, '을까요?' hỏi ý kiến hoặc đề nghị cùng làm.
- Sai: 같이 영화 볼래요? (Bạn muốn xem phim cùng không? - hỏi ý định)
- Đúng: 같이 영화 볼까요? (Chúng ta xem phim nhé? - đề nghị cùng làm)

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

저는 내일 도서관에 갈래요.

Tôi sẽ đến thư viện vào ngày mai.

2

뭐 마실래요?

Bạn muốn uống gì?

3

같이 영화 볼래요?

Cùng xem phim không?

4

저는 김밥을 먹을래요.

Tôi sẽ ăn kimbap.

5

이 노래를 들을래요?

Bạn muốn nghe bài hát này không?

6

저는 집에서 쉴래요.

Tôi sẽ nghỉ ở nhà.

7

어디에서 만날래요?

Chúng ta sẽ gặp ở đâu?

8

저는 한국어를 공부할래요.

Tôi sẽ học tiếng Hàn.

9

이거 좀 도와줄래요?

Bạn có thể giúp tôi cái này không?

10

저는 물을 마실래요.

Tôi sẽ uống nước.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

내일 친구를 만나____.

#02Multiple Choice

다음 중 '(으)ㄹ래요'를 올바르게 사용한 문장은?

#03Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 내일 도서관에 가을래요.'

#04grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Tôi sẽ ăn cơm trưa ở nhà hàng Hàn Quốc.'

#05Fill in the Blank

오늘은 집에서 쉬____.

#06Multiple Choice

다음 중 '(으)ㄹ래요'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 내일 영화를 볼을래요.'

#08Fill in the Blank

날씨가 너무 더워서 나는 집에 ____ (있다).

#09Multiple Choice

다음 중 'V + (으)ㄹ래요'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 주말에 친구를 만날래요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ ăn mì gói cho bữa tối.' (sử dụng cấu trúc V + (으)ㄹ래요)

#12Fill in the Blank

내일 시간이 있으면 같이 영화 ____ (보다).

#13Multiple Choice

다음 중 '(으)ㄹ래요'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 커피를 마실래요.' (단, '마시다'의 활용)

#15Fill in the Blank

내일 친구랑 영화를 보____ 같이 갈래요?

#16Multiple Choice

다음 중 '(으)ㄹ래요'를 올바르게 사용한 문장은?

#17Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '저는 주말에 친구를 만날래요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ ăn cơm trưa ở nhà hàng Hàn Quốc.'

#19Fill in the Blank

오늘 날씨가 추우니까 집에 있____.

#20Multiple Choice

다음 중 '(으)ㄹ래요'가 의문문으로 사용된 문장은?

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_2
V + (으)ㄹ게요 (Promise / intention (I will))

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ게요' được dùng để diễn tả lời hứa hoặc ý định của người nói, thường nhấn mạnh sự cam kết hoặc quyết tâm thực hiện hành động nào đó. Nó mang tính chất thân mật, lịch sự và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

TOPIK_2
V + 기로 하다 (Decide to do)

Cấu trúc 'V + 기로 하다' diễn tả quyết định làm một hành động nào đó. Nó được dùng khi người nói hoặc chủ ngữ đã đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ hoặc lên kế hoạch.

TOPIK_2
V/A + (으)면 안 되다 (Prohibition (must not))

Cấu trúc này diễn tả sự cấm đoán hoặc không được phép làm gì đó, tương đương với 'không được' hoặc 'cấm' trong tiếng Việt. Được dùng để nói rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó là không được phép hoặc không nên xảy ra.

TOPIK_2
V + (으)ㄴ 적이 있다/없다 (Past experience)

Cấu trúc này diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ, tương đương với 'đã từng/chưa từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) kết hợp với '적' (lần, khi) và '있다/없다' (có/không).

TOPIK_2
V/A + 아/어도 되다 (Permission (may / it's okay to))

Cấu trúc 'V/A + 아/어도 되다' diễn tả sự cho phép hoặc một hành động/trạng thái được phép thực hiện. Nghĩa là 'có thể', 'được phép', 'không sao khi...'. Đây là cấu trúc phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thi TOPIK II.

TOPIK_2
V + 는 동안 (During / while)

Cấu trúc 'V + 는 동안' diễn tả khoảng thời gian xảy ra hành động, tương đương 'trong khi/trong lúc' trong tiếng Việt. Động từ chia ở hiện tại, không phân biệt thời gian của mệnh đề chính. Dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động xảy ra trong suốt thời gian của hành động khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)