Ngữ pháp
TOPIK_2

V + (으)ㄹ게요 (Promise / intention (I will))

Meaning & Concept

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ게요' được dùng để diễn tả lời hứa hoặc ý định của người nói, thường nhấn mạnh sự cam kết hoặc quyết tâm thực hiện hành động nào đó. Nó mang tính chất thân mật, lịch sự và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
Động từ có patchim+을게요

Thêm '을게요' vào gốc động từ kết thúc bằng phụ âm (patchim). Ví dụ: 읽다 → 읽을게요.

#02
Động từ không có patchim+ㄹ게요

Thêm 'ㄹ게요' vào gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm. Ví dụ: 가다 → 갈게요.

#03
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ'+게요

Vì gốc đã có 'ㄹ', chỉ thêm '게요'. Ví dụ: 살다 → 살게요.

Core Theory & Explanation

Formula

V + (으)ㄹ게요

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ게요' là một dạng kết thúc câu trong tiếng Hàn, dùng để diễn tả lời hứa, ý định hoặc quyết tâm của người nói. Nó thể hiện sự cam kết thực hiện hành động nào đó trong tương lai, thường mang tính chất thân mật nhưng vẫn lịch sự. Khác với 'V + (으)ㄹ 거예요' (dự định, kế hoạch), 'V + (으)ㄹ게요' nhấn mạnh hơn vào sự hứa hẹn hoặc ý định ngay tại thời điểm nói.

Cách chia động từ

Động từ có patchim (받침): Thêm '을게요' vào gốc động từ.
Ví dụ: 먹다 → 먹을게요
Ví dụ: 읽다 → 읽을게요
Động từ không có patchim: Thêm 'ㄹ게요' vào gốc động từ.
Ví dụ: 가다 → 갈게요
Ví dụ: 보다 → 볼게요
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': Chỉ thêm '게요' (vì 'ㄹ' đã có sẵn).
Ví dụ: 살다 → 살게요
Ví dụ: 만들다 → 만들게요

Quy tắc bất quy tắc

'ㄷ' bất quy tắc: Khi gốc động từ kết thúc bằng 'ㄷ', 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' trước nguyên âm.
Ví dụ: 듣다 (nghe) → 들을게요
Ví dụ: 걷다 (đi bộ) → 걸을게요
'ㅂ' bất quy tắc: Khi gốc động từ kết thúc bằng 'ㅂ', 'ㅂ' chuyển thành '우' trước nguyên âm.
Ví dụ: 돕다 (giúp) → 도울게요
Ví dụ: 굽다 (nướng) → 구울게요
'르' bất quy tắc: Khi gốc động từ kết thúc bằng '르', '르' chuyển thành 'ㄹㄹ'.
Ví dụ: 모르다 (không biết) → 모를게요
Ví dụ: 부르다 (gọi) → 부를게요
'ㅅ' bất quy tắc: Khi gốc động từ kết thúc bằng 'ㅅ', 'ㅅ' bị lược bỏ trước nguyên âm.
Ví dụ: 짓다 (xây) → 지을게요
Ví dụ: 낫다 (khỏi bệnh) → 나을게요

Sắc thái và mức độ lịch sự

'V + (으)ㄹ게요' là dạng lịch sự thân mật (해요체), phù hợp với giao tiếp hàng ngày với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết, người lớn tuổi hơn một chút.
Không dùng trong văn viết trang trọng hoặc với cấp trên, người rất lớn tuổi (nên dùng 'V + (으)ㄹ 것입니다' hoặc 'V + (으)ㄹ 거예요' thay thế).
Không dùng ở ngôi thứ ba (anh ấy, cô ấy) vì chỉ thể hiện ý định của người nói.

Hạn chế sử dụng

Không dùng với câu hỏi (chỉ dùng ở câu trần thuật).
Không dùng với thì quá khứ (vì là tương lai).
Không dùng với động từ chỉ trạng thái (như 있다, 없다, 알다, 모르다) vì không thể hứa hẹn về trạng thái.

Lưu ý về ngữ cảnh

  • Thường đi kèm với các trạng từ như '꼭' (nhất định), '반드시' (chắc chắn) để nhấn mạnh lời hứa.
  • Có thể dùng trong câu điều kiện với '면' để diễn tả 'nếu... thì tôi sẽ...'.

1. Nhầm lẫn với 'V + (으)ㄹ 거예요'

Sai: 내일 친구를 만날게요. (Dùng 'ㄹ게요' khi chỉ là dự định, không phải lời hứa)
Đúng: 내일 친구를 만날 거예요. (Dùng 'ㄹ 거예요' cho dự định)
Giải thích: 'ㄹ게요' chỉ dùng khi người nói cam kết thực hiện, còn 'ㄹ 거예요' dùng cho kế hoạch chung.

2. Dùng sai với động từ trạng thái

Sai: 이 책을 알게요. (알다 là động từ trạng thái)
Đúng: 이 책을 알겠어요. hoặc 이 책을 알 거예요.
Giải thích: 'ㄹ게요' không dùng với động từ chỉ trạng thái như 알다, 있다, 없다.

3. Quên quy tắc bất quy tắc

Sai: 도와줄게요 (đúng là 도울게요)
Đúng: 도울게요.
Giải thích: '돕다' thuộc bất quy tắc 'ㅂ', nên 'ㅂ' chuyển thành '우'.

4. Nhầm lẫn với 'V + (으)ㄹ게' (không có '요')

Sai: (với người lớn) 내일 갈게.
Đúng: 내일 갈게요.
Giải thích: 'ㄹ게' là dạng thân mật (반말), chỉ dùng với bạn thân hoặc người nhỏ tuổi hơn. Với người lớn hơn hoặc trong giao tiếp lịch sự phải thêm '요'.

5. Dùng sai ngôi

Sai: 그가 할게요. (Ngôi thứ ba)
Đúng: 그가 할 거예요. hoặc 그가 하겠어요.
Giải thích: 'ㄹ게요' chỉ dùng cho ngôi thứ nhất (tôi, chúng tôi).

6. Lẫn lộn với 'V + 아/어요' (thì hiện tại)

Sai: 지금 먹을게요. (Hành động ngay lúc nói)
Đúng: 지금 먹어요.
Giải thích: 'ㄹ게요' là tương lai, không dùng cho hành động đang xảy ra.

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

제가 청소할게요.

Tôi sẽ dọn dẹp.

2

내일 꼭 전화할게요.

Ngày mai tôi nhất định sẽ gọi điện.

3

이 책을 다 읽을게요.

Tôi sẽ đọc hết cuốn sách này.

4

제가 도울게요.

Tôi sẽ giúp.

5

음식을 만들게요.

Tôi sẽ nấu thức ăn.

6

제가 먼저 갈게요.

Tôi sẽ đi trước.

7

숙제를 다 할게요.

Tôi sẽ làm hết bài tập về nhà.

8

내일까지 기다릴게요.

Tôi sẽ đợi đến ngày mai.

9

제가 문을 열게요.

Tôi sẽ mở cửa.

10

반드시 성공할게요.

Tôi nhất định sẽ thành công.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

내일 친구를 만나서 같이 영화를 ____.

#02Multiple Choice

다음 중 '(으)ㄹ게요'를 올바르게 사용한 문장은?

#03Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '내일 학교에 갈게요. 그래서 숙제를 할게요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ gửi email cho bạn sau khi ăn tối.'

#05Fill in the Blank

약속을 꼭 ____.

#06Multiple Choice

다음 중 '(으)ㄹ게요'를 사용할 수 없는 문장은?

#07Error Correction

다음 문장에서 '(으)ㄹ게요'의 사용이 적절하지 않은 것을 고르세요: '내일 시험이 있어서 열심히 공부할게요.'

#08Fill in the Blank

내일 친구를 만나서 같이 영화를 ____.

#09Multiple Choice

Chọn câu đúng diễn tả lời hứa: 'Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.'

#10Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: '제가 내일 도서관에서 공부할게요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ mua quà cho em gái.' (Sử dụng cấu trúc V + (으)ㄹ게요)

#12Fill in the Blank

내일 비가 오면 우산을 ____.

#13Multiple Choice

Chọn câu đúng: 'Tôi sẽ giúp bạn dọn dẹp.'

#14Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu: '제가 음식을 만들게요. 같이 먹어요.'

#15Fill in the Blank

내일 시험이 있어서 오늘은 일찍 ____.

#16Multiple Choice

다음 중 '(으)ㄹ게요'를 올바르게 사용한 문장은?

#17Error Correction

다음 문장에서 '(으)ㄹ게요'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 고치세요: '내일 비가 올게요.'

#18grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Tôi sẽ gửi email cho bạn sau khi kiểm tra xong.' (Sử dụng '(으)ㄹ게요')

#19Fill in the Blank

약속을 꼭 지키겠습니다. 제가 다시 전화____.

#20Multiple Choice

다음 중 '(으)ㄹ게요'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_2
V/A + (으)면 안 되다 (Prohibition (must not))

Cấu trúc này diễn tả sự cấm đoán hoặc không được phép làm gì đó, tương đương với 'không được' hoặc 'cấm' trong tiếng Việt. Được dùng để nói rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó là không được phép hoặc không nên xảy ra.

TOPIK_2
V + (으)ㄹ래요 (Intention (I think I will))

Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật. Nó tương đương với 'tôi sẽ...' hoặc 'tôi muốn...' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái tự nhiên và gần gũi hơn.

TOPIK_2
V/A + 아/어도 되다 (Permission (may / it's okay to))

Cấu trúc 'V/A + 아/어도 되다' diễn tả sự cho phép hoặc một hành động/trạng thái được phép thực hiện. Nghĩa là 'có thể', 'được phép', 'không sao khi...'. Đây là cấu trúc phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thi TOPIK II.

TOPIK_2
V + 기로 하다 (Decide to do)

Cấu trúc 'V + 기로 하다' diễn tả quyết định làm một hành động nào đó. Nó được dùng khi người nói hoặc chủ ngữ đã đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ hoặc lên kế hoạch.

TOPIK_2
V/A + 아/어야 하다/되다 (Must / have to)

Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó. Nó tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Có thể dùng với cả động từ và tính từ, và thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời thường đến trang trọng.

TOPIK_2
V + (으)ㄴ 적이 있다/없다 (Past experience)

Cấu trúc này diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ, tương đương với 'đã từng/chưa từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) kết hợp với '적' (lần, khi) và '있다/없다' (có/không).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)