V + (으)ㄹ게요 (Promise / intention (I will))
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ게요' được dùng để diễn tả lời hứa hoặc ý định của người nói, thường nhấn mạnh sự cam kết hoặc quyết tâm thực hiện hành động nào đó. Nó mang tính chất thân mật, lịch sự và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Formulas & Patterns
Thêm '을게요' vào gốc động từ kết thúc bằng phụ âm (patchim). Ví dụ: 읽다 → 읽을게요.
Thêm 'ㄹ게요' vào gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm. Ví dụ: 가다 → 갈게요.
Vì gốc đã có 'ㄹ', chỉ thêm '게요'. Ví dụ: 살다 → 살게요.
Core Theory & Explanation
Formula
V + (으)ㄹ게요Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và mức độ lịch sự
Hạn chế sử dụng
Lưu ý về ngữ cảnh
- Thường đi kèm với các trạng từ như '꼭' (nhất định), '반드시' (chắc chắn) để nhấn mạnh lời hứa.
- Có thể dùng trong câu điều kiện với '면' để diễn tả 'nếu... thì tôi sẽ...'.
1. Nhầm lẫn với 'V + (으)ㄹ 거예요'
2. Dùng sai với động từ trạng thái
3. Quên quy tắc bất quy tắc
4. Nhầm lẫn với 'V + (으)ㄹ게' (không có '요')
5. Dùng sai ngôi
6. Lẫn lộn với 'V + 아/어요' (thì hiện tại)
Practical Illustrative Examples
제가 청소할게요.
Tôi sẽ dọn dẹp.
내일 꼭 전화할게요.
Ngày mai tôi nhất định sẽ gọi điện.
이 책을 다 읽을게요.
Tôi sẽ đọc hết cuốn sách này.
제가 도울게요.
Tôi sẽ giúp.
음식을 만들게요.
Tôi sẽ nấu thức ăn.
제가 먼저 갈게요.
Tôi sẽ đi trước.
숙제를 다 할게요.
Tôi sẽ làm hết bài tập về nhà.
내일까지 기다릴게요.
Tôi sẽ đợi đến ngày mai.
제가 문을 열게요.
Tôi sẽ mở cửa.
반드시 성공할게요.
Tôi nhất định sẽ thành công.
Consolidation Exercises
20 exercises
내일 친구를 만나서 같이 영화를 ____.
다음 중 '(으)ㄹ게요'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '내일 학교에 갈게요. 그래서 숙제를 할게요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ gửi email cho bạn sau khi ăn tối.'
약속을 꼭 ____.
다음 중 '(으)ㄹ게요'를 사용할 수 없는 문장은?
다음 문장에서 '(으)ㄹ게요'의 사용이 적절하지 않은 것을 고르세요: '내일 시험이 있어서 열심히 공부할게요.'
내일 친구를 만나서 같이 영화를 ____.
Chọn câu đúng diễn tả lời hứa: 'Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.'
Tìm lỗi sai trong câu sau: '제가 내일 도서관에서 공부할게요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ mua quà cho em gái.' (Sử dụng cấu trúc V + (으)ㄹ게요)
내일 비가 오면 우산을 ____.
Chọn câu đúng: 'Tôi sẽ giúp bạn dọn dẹp.'
Tìm lỗi sai trong câu: '제가 음식을 만들게요. 같이 먹어요.'
내일 시험이 있어서 오늘은 일찍 ____.
다음 중 '(으)ㄹ게요'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 '(으)ㄹ게요'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 고치세요: '내일 비가 올게요.'
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Tôi sẽ gửi email cho bạn sau khi kiểm tra xong.' (Sử dụng '(으)ㄹ게요')
약속을 꼭 지키겠습니다. 제가 다시 전화____.
다음 중 '(으)ㄹ게요'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả sự cấm đoán hoặc không được phép làm gì đó, tương đương với 'không được' hoặc 'cấm' trong tiếng Việt. Được dùng để nói rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó là không được phép hoặc không nên xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật. Nó tương đương với 'tôi sẽ...' hoặc 'tôi muốn...' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái tự nhiên và gần gũi hơn.
Cấu trúc 'V/A + 아/어도 되다' diễn tả sự cho phép hoặc một hành động/trạng thái được phép thực hiện. Nghĩa là 'có thể', 'được phép', 'không sao khi...'. Đây là cấu trúc phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thi TOPIK II.
Cấu trúc 'V + 기로 하다' diễn tả quyết định làm một hành động nào đó. Nó được dùng khi người nói hoặc chủ ngữ đã đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ hoặc lên kế hoạch.
Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó. Nó tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Có thể dùng với cả động từ và tính từ, và thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời thường đến trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ, tương đương với 'đã từng/chưa từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) kết hợp với '적' (lần, khi) và '있다/없다' (có/không).