V/A + 아/어도 되다 (Permission (may / it's okay to))
Cấu trúc 'V/A + 아/어도 되다' diễn tả sự cho phép hoặc một hành động/trạng thái được phép thực hiện. Nghĩa là 'có thể', 'được phép', 'không sao khi...'. Đây là cấu trúc phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thi TOPIK II.
Formulas & Patterns
Dùng khi gốc động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm 'ㅏ' hoặc 'ㅗ'. Ví dụ: 가다 → 가도 되다, 보다 → 봐도 되다 (ㅗ + 아 → ㅘ), 오다 → 와도 되다 (ㅗ + 아 → ㅘ).
Dùng khi gốc động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm khác 'ㅏ'/'ㅗ'. Ví dụ: 먹다 → 먹어도 되다, 읽다 → 읽어도 되다, 기다리다 → 기다려도 되다 (ㅣ + 어 → ㅕ).
Động từ '하다' và các động từ kết hợp với '하다' (ví dụ: 공부하다, 청소하다) chia thành '해도 되다'. Ví dụ: 공부하다 → 공부해도 되다.
Dạng rút gọn của '되다' thành '돼' và thêm '요' để lịch sự. Đây là dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Dạng trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nói với người lớn tuổi, cấp trên.
Core Theory & Explanation
Formula
V/A + 아/어도 되다Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Quy tắc bất quy tắc
Các mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về ngữ pháp
- Khi chủ ngữ là ngôi thứ nhất, cấu trúc này thường được dùng để xin phép. Ví dụ: 제가 앉아도 돼요? (Tôi có thể ngồi không?)
- Khi chủ ngữ là ngôi thứ hai, nó thường được dùng để cho phép. Ví dụ: 앉아도 돼요. (Bạn có thể ngồi.)
- Có thể dùng với '아/어도 괜찮다' (cũng được, không sao) thay thế cho '되다' với sắc thái nhẹ nhàng hơn.
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
여기에서 사진을 찍어도 돼요?
Ở đây có thể chụp ảnh không?
내일은 늦게 일어나도 돼요.
Ngày mai có thể dậy muộn.
이 책을 빌려도 됩니까?
Tôi có thể mượn cuốn sách này không?
여기에 앉아도 돼요.
Bạn có thể ngồi ở đây.
선생님, 질문해도 될까요?
Thưa thầy/cô, em có thể hỏi một câu không?
이 음식은 매워도 괜찮아요?
Món ăn này cay cũng được không?
내일까지 제출해도 됩니다.
Có thể nộp đến ngày mai.
여기에서 담배를 피워도 돼요?
Ở đây có thể hút thuốc không?
늦어도 괜찮아요.
Trễ cũng không sao.
이거 좀 봐도 돼요?
Tôi có thể xem cái này một chút không?
Consolidation Exercises
20 exercises
늦게 ____도 괜찮아요? (오다)
다음 중 'V/A + 아/어도 되다'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요: '도서관에서 음식을 먹어도 돼요?'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi có thể mượn cuốn sách này không?'
여기에서 사진을 ____도 괜찮아요? (찍다)
다음 중 '-아/어도 되다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요: '내일 늦게 일어나서도 돼요?'
늦게 ____ 괜찮아요? (와도/오면/오니까/오는데)
다음 중 '아/어도 되다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '여기에서 담배를 피우도 됩니까?'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi có thể mượn cuốn sách này một chút được không?'
내일 시험이니까 오늘은 일찍 ____ 좋겠어요. (자도/자면/자니까/자는데)
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '이 음식을 먹어도 돼요? 저는 매운 것을 못 먹어요.'
다음 중 '아/어도 되다'를 사용하여 '허락을 구하는' 문장은?
늦게 일어났지만 지각하지 않았으니까 괜찮아요. 그래도 다음부터는 일찍 일어나____ 되겠죠?
다음 중 '아/어도 되다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '늦어도 괜찮아요. 천천히 먹어도 돼요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Dù có hơi đắt nhưng vẫn có thể mua được vì chất lượng tốt.'
회의 중에는 핸드폰을 꺼____ 되지만, 급한 전화는 받아도 돼요.
다음 문장에서 '아/어도 되다'의 사용이 잘못된 것을 고르세요: 'A: 여기에서 담배를 피워도 돼요? B: 네, 피워도 돼요. 하지만 조심하세요.'
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó. Nó tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Có thể dùng với cả động từ và tính từ, và thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời thường đến trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả sự cấm đoán hoặc không được phép làm gì đó, tương đương với 'không được' hoặc 'cấm' trong tiếng Việt. Được dùng để nói rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó là không được phép hoặc không nên xảy ra.
Cấu trúc 'V/A + 기 때문에' dùng để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, mang nghĩa 'bởi vì...'. Nó biến động từ hoặc tính từ thành danh từ bằng cách thêm '기', sau đó kết hợp với '때문에' (vì). Cấu trúc này thường dùng trong văn viết và nói trang trọng, nhấn mạnh lý do.
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ게요' được dùng để diễn tả lời hứa hoặc ý định của người nói, thường nhấn mạnh sự cam kết hoặc quyết tâm thực hiện hành động nào đó. Nó mang tính chất thân mật, lịch sự và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc này được dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề đầu cung cấp thông tin nền hoặc bối cảnh cho mệnh đề sau. Nó thường mang ý nghĩa 'trong khi', 'nhưng', 'vì', hoặc đơn giản là giới thiệu tình huống. Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.
Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật. Nó tương đương với 'tôi sẽ...' hoặc 'tôi muốn...' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái tự nhiên và gần gũi hơn.