Ngữ pháp
TOPIK_2

V + 게 되다 (Become / turn out)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'V + 게 되다' diễn tả một sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do chủ ý của chủ thể. Nó thường được dịch là 'trở nên', 'trở thành', 'được (làm gì đó)' hoặc 'hóa ra là'. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết quả không mong đợi.

Formulas & Patterns

5 patterns
#01
V+게 되다 (hiện tại)

Diễn tả sự thay đổi hoặc kết quả ở hiện tại hoặc tương lai gần. Ví dụ: 가게 되다 (trở nên đi), 먹게 되다 (trở nên ăn).

#02
V+게 되었다 / 됐다 (quá khứ)

Diễn tả sự thay đổi đã xảy ra trong quá khứ. '됐다' là dạng rút gọn của '되었다'. Ví dụ: 가게 되었다 (đã trở nên đi), 먹게 됐다 (đã trở nên ăn).

#03
V+게 될 것이다 (tương lai)

Diễn tả sự thay đổi sẽ xảy ra trong tương lai. Ví dụ: 가게 될 것이다 (sẽ trở nên đi).

#04
V+게 되면 (điều kiện)

Diễn tả điều kiện 'nếu trở nên...'. Ví dụ: 가게 되면 (nếu trở nên đi).

#05
V+게 되어서 (nguyên nhân)

Diễn tả nguyên nhân 'vì trở nên...'. Ví dụ: 가게 되어서 (vì trở nên đi).

Core Theory & Explanation

Formula

V + 게 되다

Định nghĩa và chức năng

'V + 게 되다' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn được sử dụng để diễn tả một sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do chủ ý của chủ thể. Nó thường được dịch là 'trở nên', 'trở thành', 'được (làm gì đó)' hoặc 'hóa ra là'. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết quả không mong đợi.

Phân loại chi tiết

1. Diễn tả sự thay đổi trạng thái: Sử dụng với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái để chỉ sự chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Ví dụ: 한국에 살게 되었어요. (Tôi đã trở nên sống ở Hàn Quốc.)
2. Diễn tả kết quả không mong đợi: Sử dụng để chỉ một kết quả xảy ra ngoài ý muốn hoặc kế hoạch.
Ví dụ: 그 일을 맡게 되었어요. (Tôi đã được giao công việc đó.)
3. Diễn tả sự thay đổi do hoàn cảnh: Nhấn mạnh rằng sự thay đổi xảy ra do tác động bên ngoài.
Ví dụ: 비가 와서 집에 있게 되었어요. (Vì trời mưa nên tôi đã ở nhà.)

Quy tắc chia động từ

Động từ có batchim: Thêm '게 되다' vào sau gốc động từ.
Ví dụ: 먹다 → 먹게 되다
Động từ không có batchim: Thêm '게 되다' vào sau gốc động từ.
Ví dụ: 가다 → 가게 되다
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': Bỏ 'ㄹ' và thêm '게 되다'.
Ví dụ: 만들다 → 만들게 되다 (không bỏ 'ㄹ' vì 'ㄹ' là phụ âm cuối, nhưng thực tế '만들다' có batchim 'ㄹ', nên giữ nguyên và thêm '게 되다')
Lưu ý: Với động từ có batchim 'ㄹ', vẫn giữ nguyên và thêm '게 되다'. Ví dụ: 살다 → 살게 되다.
Động từ bất quy tắc:
'르' bất quy tắc: Thêm '르' thành 'ㄹㄹ'? Thực tế, '르' bất quy tắc khi kết hợp với '게 되다' thì giữ nguyên gốc và thêm '게 되다'. Ví dụ: 모르다 → 모르게 되다.
'ㅂ' bất quy tắc: 'ㅂ' chuyển thành '우' trước khi thêm '게 되다'. Ví dụ: 돕다 → 도우게 되다.
'ㄷ' bất quy tắc: 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' trước khi thêm '게 되다'. Ví dụ: 듣다 → 들게 되다.
'ㅎ' bất quy tắc: 'ㅎ' bị lược bỏ. Ví dụ: 그렇다 → 그렇게 되다 (nhưng '그렇다' là tính từ, không phải động từ; với động từ 'ㅎ' bất quy tắc hiếm gặp).

Biến thể chính tả

Không có biến thể chính tả đặc biệt ngoài các quy tắc bất quy tắc.

Các mức độ lịch sự

Thân mật: V + 게 돼 (ví dụ: 가게 돼)
Lịch sự thông thường: V + 게 돼요 (ví dụ: 가게 돼요)
Trang trọng: V + 게 됩니다 (ví dụ: 가게 됩니다)
Quá khứ: V + 게 되었어요 / 됐어요 (ví dụ: 가게 되었어요 / 가게 됐어요)
Nghi vấn: V + 게 되나요? / V + 게 될까요? (ví dụ: 가게 되나요?)
Kính ngữ: V + 게 되시다 (ví dụ: 가게 되시다) - dùng khi chủ thể là người lớn tuổi hơn.

Sắc thái tinh tế

'게 되다' thường mang sắc thái khách quan, nhấn mạnh rằng sự thay đổi xảy ra do hoàn cảnh, không phải do ý chí chủ quan. Nó khác với '-아/어지다' (trở nên) vì '-아/어지다' thường dùng với tính từ và nhấn mạnh quá trình thay đổi, còn '게 되다' nhấn mạnh kết quả hoặc sự thay đổi do tác động bên ngoài.
Có thể dùng với động từ chỉ hành động để diễn tả việc 'được làm gì đó' hoặc 'phải làm gì đó' một cách tình cờ.
Trong văn nói, thường rút gọn '게 되었어요' thành '게 됐어요'.

Hạn chế sử dụng

Không dùng với tính từ (trừ một số trường hợp đặc biệt như '좋게 되다' - trở nên tốt, nhưng thường dùng '-아/어지다' với tính từ).
Không dùng với động từ chỉ trạng thái như '있다', '없다' (thay vào đó dùng '있게 되다'? Thực tế '있게 되다' có thể dùng: '여기에 있게 되었어요' - Tôi đã ở đây).

Ví dụ nâng cao

한국에 오게 되어서 정말 기뻐요. (Tôi rất vui vì đã đến Hàn Quốc.)
그 일을 하게 되면 연락 주세요. (Nếu bạn làm công việc đó, hãy liên lạc với tôi.)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '-아/어지다': Học viên thường dùng '-아/어지다' thay cho '게 되다' khi muốn diễn tả sự thay đổi do hoàn cảnh. Ví dụ: Sai: "한국에 살아졌어요" (Đúng: "한국에 살게 되었어요"). '-아/어지다' dùng với tính từ để chỉ sự thay đổi dần dần, còn '게 되다' dùng với động từ để chỉ kết quả do hoàn cảnh.
2. Sử dụng sai thì: Khi muốn diễn tả sự thay đổi đã xảy ra, cần chia '되다' ở thì quá khứ. Ví dụ: Sai: "한국에 가게 돼요" (nếu đã đi rồi) - Đúng: "한국에 가게 되었어요".
3. Quên chia động từ theo bất quy tắc: Ví dụ: '듣다' (nghe) -> '듣게 되다' là sai; đúng phải là '들게 되다' (vì 'ㄷ' bất quy tắc).
4. Dùng với tính từ: '게 되다' không dùng với tính từ. Ví dụ: Sai: "예쁘게 되었어요" (Đúng: "예뻐졌어요").
5. Nhầm lẫn với '-게 하다' (sai khiến): '게 되다' là bị động/ kết quả, còn '게 하다' là chủ động sai khiến. Ví dụ: Sai: "엄마가 밥을 먹게 됐어요" (Mẹ đã ăn cơm? Không, '먹게 됐어요' là tôi đã ăn do hoàn cảnh) - Đúng: "엄마가 밥을 먹게 했어요" (Mẹ đã cho tôi ăn cơm).
6. Sử dụng sai trợ từ: Với '게 되다', chủ thể thường dùng '이/가', không dùng '은/는' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi. Ví dụ: Sai: "저는 한국에 가게 되었어요" (có thể dùng nhưng '는' mang tính đối lập) - Thường dùng '제가 한국에 가게 되었어요' để nhấn mạnh chủ thể.
7. Dùng sai với động từ chỉ trạng thái: Ví dụ: '있다' có thể dùng '있게 되다' nhưng cẩn thận ngữ cảnh. Sai: "여기에 있게 됐어요" (có thể đúng nếu do hoàn cảnh) nhưng thường nói '여기에 있게 되었어요'.

So sánh câu sai và đúng

Sai: "한국어를 공부했어요. 그래서 잘 하게 됐어요." (Học tiếng Hàn, vì vậy tôi trở nên giỏi? Không, '잘 하게 됐어요' là do hoàn cảnh, không phải do cố gắng) - Đúng: "한국어를 공부했어요. 그래서 잘하게 되었어요." (có thể dùng nếu nhấn mạnh kết quả không mong đợi) hoặc "한국어를 공부해서 잘하게 되었어요."
Sai: "그 사람을 만나게 됐어요?" (Bạn đã gặp người đó? - hỏi về kết quả) - Đúng: "그 사람을 만나게 되었어요?" (Bạn đã tình cờ gặp người đó à?)
Sai: "이 일을 하게 됐어요." (Tôi đã làm công việc này? - có thể hiểu là do hoàn cảnh) - Đúng: "이 일을 하게 되었어요." (Tôi đã được giao công việc này.)

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

한국에 살게 되었어요.

Tôi đã trở nên sống ở Hàn Quốc.

2

그 일을 맡게 됐어요.

Tôi đã được giao công việc đó.

3

비가 와서 집에 있게 되었어요.

Vì trời mưa nên tôi đã ở nhà.

4

한국어를 배우게 되면 좋겠어요.

Tôi hy vọng sẽ được học tiếng Hàn.

5

친구를 만나게 되어서 기뻐요.

Tôi vui vì đã gặp được bạn.

6

이 책을 읽게 되었어요.

Tôi đã đọc cuốn sách này (một cách tình cờ).

7

회사에 다니게 될 거예요.

Tôi sẽ đi làm công ty.

8

그 사람을 알게 되었어요.

Tôi đã quen biết người đó.

9

운전을 하게 됐어요.

Tôi đã lái xe (do hoàn cảnh bắt buộc).

10

한국 음식을 먹게 되면 매워요?

Nếu ăn đồ ăn Hàn Quốc thì có cay không?

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

어제 친구를 만나서 영화를 보게 ____.

#02Multiple Choice

다음 중 '게 되다'의 쓰임이 올바른 것은?

#03Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 한국에 오게 되었어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã trở nên thích cà phê.'

#05Fill in the Blank

한국에 온 지 1년이 지나서 이제는 한국 음식을 먹게 ____.

#06Multiple Choice

다음 중 '게 되다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#07Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 일을 하게 되서 기뻐요.'

#08Fill in the Blank

그 일을 맡게 ____ (되다) 후로 매일 바빠졌어요.

#09Multiple Choice

다음 중 '게 되다'의 쓰임이 올바른 것은?

#10Error Correction

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 고치세요: '저는 그 영화를 보게 됐는데 너무 슬펐어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã trở nên thích cà phê sau khi uống thử.'

#12Fill in the Blank

그는 열심히 운동한 끝에 마침내 건강을 ____ (찾다) 게 되었어요.

#13Multiple Choice

다음 중 '게 되다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#14Error Correction

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 고치세요: '그는 회사에 다니게 되었어요.'

#15Fill in the Blank

어제 친구한테서 전화가 와서 깜짝 놀랐어요. 그 친구는 10년 동안 연락이 없었는데 갑자기 연락이 ____.

#16Multiple Choice

다음 중 '-게 되다'의 쓰임이 올바른 것은?

#17Error Correction

다음 문장에서 '-게 되다'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 고치세요. "저는 한국어를 공부하게 되어서 한국에 갈 수 있게 됐어요."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi đã trở nên thích cà phê sau khi uống thử."

#19Fill in the Blank

회사 일이 너무 많아서 매일 야근을 ____.

#20Multiple Choice

다음 중 '-게 되다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_2
A + 아/어 보이다 (Looks / appears)

Cấu trúc này kết hợp với tính từ để diễn tả ấn tượng hoặc suy luận về ngoại hình, trạng thái của ai đó hoặc vật gì đó dựa trên quan sát. Nghĩa là 'trông có vẻ...', 'nhìn có vẻ...'.

TOPIK_2
V + 게 하다 (Make / let someone do)

Cấu trúc 'V + 게 하다' dùng để diễn tả việc chủ ngữ khiến hoặc cho phép ai đó làm gì. Nó tương đương với 'make/let someone do' trong tiếng Anh. Động từ chính được chia ở dạng '게' và kết hợp với '하다'.

TOPIK_2
V + 나 보다 (It seems (observation, verb))

Cấu trúc 'V + 나 보다' diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp. Nghĩa là 'có vẻ như', 'hình như' ai đó đang làm gì. Dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.

TOPIK_2
A + 아/어지다 (Become (gradual change))

Cấu trúc 'A + 아/어지다' diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất một cách dần dần, thường là kết quả của một quá trình. Nó được dùng với tính từ để chỉ sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.

TOPIK_2
A + (으)ㄴ가 보다 (It seems (observation, adj))

Cấu trúc này dùng để diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp, mang nghĩa 'có vẻ như, hình như'. Được gắn vào tính từ, chia theo batchim: không batchim thêm -ㄴ가 보다, có batchim thêm -은가 보다.

TOPIK_2
V + 기가 쉽다/어렵다 (Easy / hard to do)

Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động nào đó dễ hay khó thực hiện. '기가' là dạng rút gọn của '것이', và '쉽다' nghĩa là dễ, '어렵다' nghĩa là khó. Ví dụ: '이 문제는 풀기가 쉬워요' (Bài này dễ giải).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)