Ngữ pháp
TOPIK_4

V/A + (으)면 (으)ㄹ수록 (No matter how much)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'V/A + (으)면 (으)ㄹ수록' diễn tả ý nghĩa 'càng... càng...' hoặc 'dù có... đến đâu thì càng...', nhấn mạnh rằng khi mức độ của hành động/tính chất tăng lên thì kết quả cũng tăng theo tương ứng. Nó thường dùng để chỉ mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa hai vế.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
V/A+(으)면 (으)ㄹ수록

Cấu trúc cơ bản: gắn trực tiếp vào gốc động từ/tính từ. Nếu gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' thì dùng '-면 -ㄹ수록'; nếu kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ') thì dùng '-으면 -을수록'.

#02
V/A+았/었으면 았/었을수록

Dạng quá khứ: dùng khi muốn nhấn mạnh sự gia tăng dựa trên kinh nghiệm đã qua. Ví dụ: '봤으면 봤을수록' (càng xem càng...).

Core Theory & Explanation

Formula

V/A + (으)면 (으)ㄹ수록

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc này kết hợp hai phần: (으)면 (nếu) và (으)ㄹ수록 (càng), tạo thành nghĩa 'càng... càng...'. Nó diễn tả rằng khi hành động hoặc trạng thái ở vế trước được thực hiện hoặc xảy ra nhiều hơn, thì kết quả ở vế sau cũng thay đổi theo cùng chiều hướng. Thường dùng để nhấn mạnh sự gia tăng song song.

Cách chia

Động từ/tính từ không có batchim: thêm -면 -ㄹ수록. Ví dụ: 가다 → 가면 갈수록; 크다 → 크면 클수록.
Động từ/tính từ có batchim: thêm -으면 -을수록. Ví dụ: 먹다 → 먹으면 먹을수록; 작다 → 작으면 작을수록.
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm -면 -ㄹ수록. Ví dụ: 살다 → 살면 살수록 (không phải '살면 살을수록').
Động từ '하다': 하면 할수록.

Bất quy tắc

'ㅂ' bất quy tắc: Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '우' trước khi thêm -면. Ví dụ: 쉽다 → 쉬우면 쉬울수록; 어렵다 → 어려우면 어려울수록.
'ㄷ' bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ'. Ví dụ: 듣다 → 들으면 들을수록; 걷다 → 걸으면 걸을수록.
'ㅡ' bất quy tắc: Tính từ/động từ kết thúc bằng 'ㅡ' bị lược bỏ 'ㅡ' và thêm -면. Ví dụ: 쓰다 → 쓰면 쓸수록; 크다 → 크면 클수록.
'르' bất quy tắc: Động từ/tính từ kết thúc bằng '르' thêm 'ㄹ' vào gốc. Ví dụ: 모르다 → 모르면 모를수록; 빠르다 → 빠르면 빠를수록.

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường dùng với các động từ/tính từ chỉ hành động hoặc trạng thái có thể tăng dần. Không dùng với các động từ chỉ trạng thái tĩnh như '있다/없다' (tuy nhiên '있다' có thể dùng trong một số trường hợp đặc biệt).
Có thể dùng với thì quá khứ: '았/었으면 (았/었)을수록' nhưng ít phổ biến hơn.
Không dùng với mệnh lệnh hay đề nghị.
Có thể thêm các trợ từ như '은/는' vào chủ ngữ để nhấn mạnh.

Cấp độ lịch sự

Cấu trúc này không thay đổi theo cấp độ lịch sự; nó được dùng trong cả văn nói và văn viết. Tuy nhiên, đuôi câu có thể thay đổi (예요/입니다).

Lỗi thường gặp

1. Quên bất quy tắc: Ví dụ: '쉽다' → '쉽으면 쉬울수록' (sai) → đúng: '쉬우면 쉬울수록'. Người học thường giữ nguyên 'ㅂ'.
2. Nhầm lẫn với '-(으)면' đơn thuần: '-(으)면' chỉ điều kiện, không có nghĩa 'càng'. Cần nhớ phải có cả '-(으)ㄹ수록'.
3. Dùng sai với '있다/없다': Thường không dùng, nhưng nếu dùng thì phải là '있으면 있을수록' (hiếm).
4. Thiếu '-(으)ㄹ수록': Chỉ dùng '-(으)면' là sai. Ví dụ: '공부하면 실력이 늘어요' (nếu học thì giỏi lên) khác với '공부하면 할수록 실력이 늘어요' (càng học càng giỏi).
5. Nhầm với '-(으)ㄹ수록' đơn độc: '-(으)ㄹ수록' có thể đứng một mình nhưng thường đi với '-(으)면' để nhấn mạnh.
So sánh:
- Sai: *많이 먹으면 살쪄요. (nếu ăn nhiều thì béo)
- Đúng: 많이 먹으면 먹을수록 살쪄요. (càng ăn nhiều càng béo)
- Sai: *어려우면 재미있어요. (nếu khó thì thú vị)
- Đúng: 어려우면 어려울수록 재미있어요. (càng khó càng thú vị)

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

이 책은 읽으면 읽을수록 재미있어요.

Cuốn sách này càng đọc càng thú vị.

2

한국어는 공부하면 할수록 어려워지는 것 같아요.

Tiếng Hàn càng học càng thấy khó.

3

날씨가 더우면 더울수록 아이스크림이 더 맛있어요.

Thời tiết càng nóng, kem càng ngon.

4

그 사람은 만나면 만날수록 좋은 사람이라는 생각이 들어요.

Càng gặp người đó, tôi càng nghĩ đó là người tốt.

5

일이 바쁘면 바쁠수록 시간이 빨리 가는 것 같아요.

Công việc càng bận, thời gian càng trôi nhanh.

6

운동을 하면 할수록 건강해져요.

Càng tập thể dục càng khỏe mạnh.

7

그 영화는 보면 볼수록 감동이 커요.

Bộ phim đó càng xem càng cảm động.

8

음식이 맵다면 매울수록 더 먹고 싶어요.

Đồ ăn càng cay càng muốn ăn thêm.

9

생각하면 할수록 그 결정이 옳았다는 확신이 들어요.

Càng nghĩ càng tin chắc quyết định đó là đúng.

10

아이가 크면 클수록 걱정도 많아져요.

Con càng lớn, lo lắng càng nhiều.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

이 책은 읽으면 읽을수록 ____.

#02Multiple Choice

다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'을 올바르게 사용한 문장은?

#03Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '돈이 많으면 많을수록 행복해요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Càng giải thích, càng khó hiểu.'

#05Fill in the Blank

날씨가 추우면 추울수록 따뜻한 차가 ____.

#06Multiple Choice

다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '연습하면 연습할수록 실력이 늘어요.'

#08Fill in the Blank

이 일은 하면 할수록 ____.

#09Multiple Choice

다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#10Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 영화는 보면 볼수록 재미없어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Càng nghĩ về nó, tôi càng cảm thấy buồn.'

#12Fill in the Blank

날씨가 추우면 추울수록 따뜻한 차가 ____.

#13Multiple Choice

다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#14Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 사람은 만나면 만날수록 호감이 가요.'

#15Fill in the Blank

아무리 돈이 ____ 살 수 없는 것이 있다.

#16Multiple Choice

다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#17Error Correction

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '아무리 연습하면 연습할수록 실력이 느는 것 같지 않아요.'

#18grammar.types.translation

번역하세요: 'Càng giải thích, càng bị hiểu lầm.'

#19Fill in the Blank

이 음식은 먹으면 ____ 건강에 좋지 않다.

#20Multiple Choice

다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_4
V/A + 다마다 (Of course / needless to say)

Cấu trúc 'V/A + 다마다' diễn tả ý nghĩa 'tất nhiên là...', 'không cần phải nói cũng biết...', dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên hoặc kết quả tất yếu. Thường được sử dụng trong văn nói và viết trang trọng, mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ.

TOPIK_4
V/A + (으)나마 (Although (poetic concession))

Cấu trúc 'V/A + (으)나마' diễn tả sự nhượng bộ, mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng dù điều kiện không lý tưởng nhưng vẫn chấp nhận hoặc đánh giá cao điều gì đó.

TOPIK_4
V + 는 둥 마는 둥 (Half-heartedly doing something)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách hời hợt, không tập trung, làm cho có lệ, không đến nơi đến chốn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc than phiền về thái độ làm việc của ai đó.

TOPIK_4
V + (으)ㄴ 채 (While remaining in a state)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái của một hành động đã hoàn thành vẫn được duy trì trong khi thực hiện một hành động khác. Nó tương đương với "trong khi vẫn đang..." hoặc "với..." trong tiếng Việt.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄹ지언정 (Even though it may be that)

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지언정' diễn tả ý nghĩa 'dù có thể... nhưng vẫn...', nhấn mạnh sự đối lập hoặc nhượng bộ mạnh mẽ. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện quyết tâm hoặc sự thừa nhận một mặt nhưng khẳng định mặt khác.

TOPIK_4
V + 는 한이 있더라도 (Even if it means / at all costs)

Cấu trúc này diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói, sẵn sàng chấp nhận hậu quả hoặc hy sinh để đạt được mục đích. Nghĩa là 'dù có phải... đi chăng nữa' hoặc 'bằng mọi giá'. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)