V + (으)면서 (While (simultaneous))
Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc bởi cùng một chủ thể. Nó tương đương với 'vừa... vừa...' hoặc 'trong khi...' trong tiếng Việt.
公式とパターン
Thêm '-면서' trực tiếp vào gốc động từ không có batchim. Ví dụ: 가다 → 가면서, 보다 → 보면서.
Thêm '-으면서' vào gốc động từ có batchim. Ví dụ: 먹다 → 먹으면서, 읽다 → 읽으면서.
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' được coi như không có batchim, thêm '-면서'. Ví dụ: 만들다 → 만들면서, 살다 → 살면서.
Động từ kết thúc bằng 'ㅂ' thường chuyển thành '오' hoặc '우' trước khi thêm '-면서'. Ví dụ: 돕다 → 도우면서, 굽다 → 구우면서.
Một số động từ kết thúc bằng 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' trước '-으면서'. Ví dụ: 듣다 → 들으면서, 걷다 → 걸으면서.
Một số động từ kết thúc bằng 'ㅅ' mất 'ㅅ' trước '-으면서'. Ví dụ: 짓다 → 지으면서, 낫다 → 나으면서.
Thêm '-시-' vào giữa gốc động từ và '-면서' để thể hiện kính ngữ. Ví dụ: 가시면서, 읽으시면서.
核心理論と解説
Formula
V + (으)면서Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Các cấp độ lịch sự
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Cấu trúc này nhấn mạnh hai hành động xảy ra đồng thời, không phải là hành động này xảy ra trong khi hành động kia đang diễn ra (khác với -는 동안).
- Có thể dùng để diễn tả hai hành động trái ngược nhau, mang nghĩa 'mặc dù' (nhưng ít phổ biến hơn ở TOPIK 1).
1. Nhầm lẫn với '-는 동안' (trong khi)
2. Chia thì sai ở vế trước
3. Không áp dụng bất quy tắc
4. Dùng sai chủ thể
5. Nhầm lẫn với '-고' (và)
実践的な例
저는 음악을 들으면서 운동해요.
Tôi vừa nghe nhạc vừa tập thể dục.
친구와 이야기하면서 밥을 먹었어요.
Tôi vừa nói chuyện với bạn vừa ăn cơm.
커피를 마시면서 책을 읽어요.
Tôi vừa uống cà phê vừa đọc sách.
할머니께서 텔레비전을 보시면서 주무세요.
Bà vừa xem tivi vừa ngủ.
노래를 부르면서 샤워해요.
Tôi vừa hát vừa tắm.
길을 걸으면서 전화했어요.
Tôi vừa đi bộ trên đường vừa gọi điện thoại.
요리하면서 음악을 들어요.
Tôi vừa nấu ăn vừa nghe nhạc.
운전하면서 전화하면 위험해요.
Vừa lái xe vừa gọi điện thoại thì nguy hiểm.
편지를 쓰면서 울었어요.
Tôi vừa viết thư vừa khóc.
밥을 먹으면서 이야기하지 마세요.
Đừng vừa ăn cơm vừa nói chuyện.
定着練習
20 練習問題
저는 음악을 ____ 책을 읽어요. (듣다)
Chọn câu đúng:
Tìm lỗi sai trong câu sau: '저는 노래를 부르면서 샤워를 해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi vừa đi bộ vừa nghe nhạc.'
친구와 이야기____ 커피를 마셔요. (하다)
Chọn câu sai:
Tìm lỗi sai trong câu: '저는 학교에 가면서 친구를 만났어요.'
저는 음악을 ____ (듣다) 공부해요.
다음 중 '-(으)면서'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 노래를 부르면서 샤워해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi vừa viết thư vừa uống cà phê.'
친구와 이야기____ (하다) 걸어가요.
'책을 읽으면서 공부해요'의 의미로 가장 알맞은 것은?
다음 중 '-(으)면서'를 잘못 사용한 문장은?
저는 음악을 ____ (듣다) 숙제를 해요.
다음 중 '-(으)면서'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 텔레비전을 보면서 밥을 먹었어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi vừa hát vừa nhảy.'
친구와 이야기____ (하다) 커피를 마셨어요.
다음 중 '-(으)면서'의 의미와 가장 가까운 것은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'V + (으)려고' diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì đó'. Được gắn trực tiếp vào thân động từ, với '으' được thêm vào khi thân động từ kết thúc bằng phụ âm.
Cấu trúc (으)면 được dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Gắn vào thân động từ/tính từ. Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim) thì thêm '으면', nếu kết thúc bằng nguyên âm (không batchim) thì thêm '면'. Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến trong tiếng Hàn.
Cấu trúc này diễn tả mục đích của hành động đi hoặc đến. Động từ chính được chia ở dạng gốc, thêm (으)러, sau đó là 가다 (đi) hoặc 오다 (đến). Nghĩa là 'đi/đến để làm gì đó'.
Cấu trúc phủ định ngắn '안 + V/A' được dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái. Đặt '안' trước động từ hoặc tính từ, không chia động từ. Lưu ý: không dùng với '있다/없다' và '이다/아니다'.
Cấu trúc (으)니까 dùng để nêu lý do cho một mệnh lệnh, đề nghị hoặc yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thuyết phục hoặc giải thích lý do cho hành động ở mệnh đề sau.
Cấu trúc phủ định dài dùng để phủ định động từ hoặc tính từ. Được hình thành bằng cách thêm '지 않다' vào sau thân động từ/tính từ. Khác với phủ định ngắn '안 + V/A', cấu trúc này trang trọng hơn và có thể dùng với mọi thì, mức độ lịch sự.