V + (으)려고 (In order to)
Cấu trúc 'V + (으)려고' diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì đó'. Được gắn trực tiếp vào thân động từ, với '으' được thêm vào khi thân động từ kết thúc bằng phụ âm.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: gắn vào thân động từ. Nếu thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' thì thêm '-려고'; nếu kết thúc bằng phụ âm khác thì thêm '-으려고'.
Dạng mở rộng: diễn tả ý định hoặc kế hoạch, nghĩa là 'định làm gì'. Ví dụ: 한국에 가려고 해요. (Tôi định đi Hàn Quốc.)
Dạng thân mật, thường dùng trong câu hỏi hoặc để nhấn mạnh mục đích. Ví dụ: 뭐 하려고요? (Định làm gì thế?)
核心理論と解説
Formula
V + (으)려고Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia động từ
Sắc thái và hạn chế
Lỗi thường gặp
実践的な例
한국어를 배우려고 한국에 왔어요.
Tôi đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn.
친구를 만나려고 커피숍에 갔어요.
Tôi đã đến quán cà phê để gặp bạn.
책을 읽으려고 도서관에 가요.
Tôi đi thư viện để đọc sách.
밥을 먹으려고 식당에 들어갔어요.
Tôi đã vào nhà hàng để ăn cơm.
운동하려고 일찍 일어났어요.
Tôi đã dậy sớm để tập thể dục.
편지를 쓰려고 종이를 샀어요.
Tôi đã mua giấy để viết thư.
한국 음식을 만들려고 요리책을 봐요.
Tôi xem sách nấu ăn để làm món Hàn Quốc.
아르바이트를 하려고 돈을 모아요.
Tôi tiết kiệm tiền để làm thêm.
선생님을 만나려고 학교에 갔어요.
Tôi đã đến trường để gặp giáo viên.
한국 드라마를 보려고 한국어를 공부해요.
Tôi học tiếng Hàn để xem phim truyền hình Hàn Quốc.
定着練習
20 練習問題
한국어를 배우____ 한국에 갔어요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '친구를 만나려고 도서관에 갔어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã mua sách để học tiếng Hàn.'
일찍 일어나____ 운동을 해요.
다음 중 'V + (으)려고'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '편지를 쓰으려고 우체국에 갔어요.'
친구를 만나____ 도서관에 갔어요.
다음 중 'V + (으)려고'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '한국어를 배우려고 한국에 왔어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã mua sách để học tiếng Hàn.'
일찍 일어나____ 운동을 해요.
다음 중 '(으)려고'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '돈을 벌으려고 아르바이트를 해요.'
친구를 만나____ 커피숍에 갔어요. (만나다)
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 책을 읽으려고 도서관에 가요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã mua hoa để tặng mẹ.'
일찍____ 일어나려고 일찍 잤어요. (일어나다)
다음 중 'V + (으)려고'의 쓰임이 올바른 문장은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả mục đích của hành động đi hoặc đến. Động từ chính được chia ở dạng gốc, thêm (으)러, sau đó là 가다 (đi) hoặc 오다 (đến). Nghĩa là 'đi/đến để làm gì đó'.
Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc bởi cùng một chủ thể. Nó tương đương với 'vừa... vừa...' hoặc 'trong khi...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc (으)니까 dùng để nêu lý do cho một mệnh lệnh, đề nghị hoặc yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thuyết phục hoặc giải thích lý do cho hành động ở mệnh đề sau.
Cấu trúc (으)면 được dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Gắn vào thân động từ/tính từ. Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim) thì thêm '으면', nếu kết thúc bằng nguyên âm (không batchim) thì thêm '면'. Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến trong tiếng Hàn.
Cấu trúc 'V/A + 아/어서' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do cho kết quả ở mệnh đề sau. Nó được dùng trong câu ghép, nối hai mệnh đề có quan hệ nhân quả. Không dùng với thì quá khứ, mệnh lệnh, đề nghị hay rủ rê.
Cấu trúc phủ định ngắn '안 + V/A' được dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái. Đặt '안' trước động từ hoặc tính từ, không chia động từ. Lưu ý: không dùng với '있다/없다' và '이다/아니다'.