V + (으)러 가다/오다 (Purpose (go/come to do))
Cấu trúc này diễn tả mục đích của hành động đi hoặc đến. Động từ chính được chia ở dạng gốc, thêm (으)러, sau đó là 가다 (đi) hoặc 오다 (đến). Nghĩa là 'đi/đến để làm gì đó'.
公式とパターン
Diễn tả đi đến đâu đó để làm gì. Động từ có batchim thêm -으러, không batchim thêm -러.
Diễn tả đến (gần người nói) để làm gì. Cách chia tương tự.
核心理論と解説
Formula
V + (으)러 가다/오다Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia động từ
Các mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về ngữ pháp
- Động từ chỉ mục đích không thể chia thì quá khứ. Ví dụ: 먹었으러 가다 (sai).
- Có thể dùng với động từ chỉ sự di chuyển khác như 다니다 (đi lại) nhưng không phổ biến. Ví dụ: 헬스장에 운동하러 다녀요 (tôi đi tập thể dục thường xuyên).
1. Nhầm lẫn giữa (으)러 và (으)려고
2. Quên batchim khi thêm (으)러
3. Dùng với tính từ
4. Nhầm lẫn giữa 가다 và 오다
5. Dùng sai trợ từ địa điểm
6. Quên chia động từ bất quy tắc
7. Dùng thì quá khứ cho động từ mục đích
実践的な例
도서관에 책을 읽으러 가요.
Tôi đi đến thư viện để đọc sách.
친구를 만나러 커피숍에 왔어요.
Tôi đã đến quán cà phê để gặp bạn.
운동하러 체육관에 가요.
Tôi đi đến phòng tập thể dục để tập thể dục.
할머니를 만나러 시골에 갑니다.
Tôi đi về quê để gặp bà.
밥을 먹으러 식당에 가요.
Tôi đi đến nhà hàng để ăn cơm.
영화를 보러 극장에 왔어요.
Tôi đã đến rạp chiếu phim để xem phim.
친구를 도우러 집에 가요.
Tôi đi đến nhà bạn để giúp đỡ bạn.
노래를 들으러 콘서트에 가요.
Tôi đi đến buổi hòa nhạc để nghe nhạc.
공원에서 놀러 왔어요.
Tôi đã đến công viên để chơi.
한국어를 배우러 학원에 가요.
Tôi đi đến học viện để học tiếng Hàn.
定着練習
20 練習問題
저는 도서관에 책을 ____ 갔어요. (읽다)
Chọn câu đúng: 'Tôi đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn.'
Tìm lỗi sai trong câu sau: '친구를 만나러 공원에 갔어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đi siêu thị để mua rau.'
어머니께서 집에 ____ 오셨어요. (쉬다)
Chọn câu đúng: 'Tôi đi đến nhà bạn để chơi.'
Tìm lỗi sai trong câu: '도서관에 책을 읽으러 왔어요.'
친구를 ____ 도서관에 갔어요. (만나다)
다음 중 '-(으)러 가다/오다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '친구를 만나서 영화를 보러 갔어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đến thư viện để đọc sách.'
한국어를 ____ 한국에 왔어요. (배우다)
다음 중 '-(으)러'를 사용한 문장이 아닌 것은?
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đi siêu thị để mua rau.'
친구를 만나____ 극장에 갔어요. (만나다)
한국어를 배우____ 한국에 왔어요. (배우다)
다음 중 '-(으)러 가다/오다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '저는 친구를 만나서 커피숍에 갔어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đến thư viện để mượn sách.'
할머니____ 편지를 쓰러 우체국에 갔어요. (께/에게)
このレベルの関連トピック
Cấu trúc (으)니까 dùng để nêu lý do cho một mệnh lệnh, đề nghị hoặc yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thuyết phục hoặc giải thích lý do cho hành động ở mệnh đề sau.
Cấu trúc 'V + (으)려고' diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì đó'. Được gắn trực tiếp vào thân động từ, với '으' được thêm vào khi thân động từ kết thúc bằng phụ âm.
Cấu trúc 'V/A + 아/어서' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do cho kết quả ở mệnh đề sau. Nó được dùng trong câu ghép, nối hai mệnh đề có quan hệ nhân quả. Không dùng với thì quá khứ, mệnh lệnh, đề nghị hay rủ rê.
Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc bởi cùng một chủ thể. Nó tương đương với 'vừa... vừa...' hoặc 'trong khi...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V/A + 지만' được dùng để nối hai mệnh đề đối lập nhau, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên'. Nó thể hiện sự tương phản giữa hai hành động hoặc trạng thái.
Cấu trúc (으)면 được dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Gắn vào thân động từ/tính từ. Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim) thì thêm '으면', nếu kết thúc bằng nguyên âm (không batchim) thì thêm '면'. Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến trong tiếng Hàn.