A + 아/어 보이다 (Looks / appears)
Cấu trúc này kết hợp với tính từ để diễn tả ấn tượng hoặc suy luận về ngoại hình, trạng thái của ai đó hoặc vật gì đó dựa trên quan sát. Nghĩa là 'trông có vẻ...', 'nhìn có vẻ...'.
公式とパターン
Thêm '아 보이다' vào gốc tính từ. Ví dụ: 작다 → 작아 보이다 (trông nhỏ)
Thêm '어 보이다' vào gốc tính từ. Ví dụ: 크다 → 커 보이다 (trông to)
Chuyển '하다' thành '해 보이다'. Ví dụ: 건강하다 → 건강해 보이다 (trông khỏe)
核心理論と解説
Formula
A + 아/어 보이다Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ/tính từ
Quy tắc bất quy tắc
Các mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế sử dụng
Lưu ý về ngữ pháp
- Không nhầm lẫn với '아/어 보다' (thử làm gì).
- Khi muốn diễn tả 'trông giống như' (dựa trên so sánh), dùng '처럼 보이다' hoặc '같이 보이다'.
- Có thể dùng với '에게' để chỉ người nhận cảm nhận: 나에게는 그가 젊어 보여요 (Đối với tôi, anh ấy trông trẻ).
Lỗi thường gặp của người Việt
実践的な例
그 여자는 매우 예뻐 보여요.
Người phụ nữ đó trông rất xinh đẹp.
오늘 날씨가 추워 보여요.
Hôm nay thời tiết trông có vẻ lạnh.
그 남자는 키가 커 보여요.
Người đàn ông đó trông cao.
이 음식은 매워 보여요.
Món ăn này trông có vẻ cay.
그 학생은 피곤해 보여요.
Học sinh đó trông mệt mỏi.
할머니가 젊어 보이세요.
Bà trông trẻ.
이 가방은 무거워 보여요.
Cái túi này trông có vẻ nặng.
그 사람은 행복해 보여요.
Người đó trông hạnh phúc.
아기가 너무 귀여워 보여요.
Em bé trông rất dễ thương.
그 영화는 재미있어 보여요.
Bộ phim đó trông có vẻ thú vị.
定着練習
20 練習問題
그 사람은 항상 피곤해 ____. (보이다)
다음 중 '아/어 보이다'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 음식은 맛있어 보여요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy có vẻ thông minh.'
날씨가 추워 ____. (보이다) -> 'Thời tiết có vẻ lạnh.'
다음 중 '아/어 보이다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 영화는 재미있게 보여요.'
그 사람은 항상 피곤해 ____. (보이다)
다음 중 'A + 아/어 보이다'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 음식은 맛있게 보여요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Căn phòng đó trông có vẻ sạch sẽ.'
그 영화는 정말 재미있어 ____. (보이다, 해요체)
다음 중 'A + 아/어 보이다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 사람은 키가 크 보여요.'
그 사람은 항상 피곤해 ____. (보이다)
다음 중 '아/어 보이다'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 음식이 맛있어 보이네요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy trông có vẻ thông minh.'
그 사람은 돈이 많아 ____. (보이다, 과거 시제)
다음 중 '아/어 보이다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'V + 나 보다' diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp. Nghĩa là 'có vẻ như', 'hình như' ai đó đang làm gì. Dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.
Cấu trúc 'V + 게 되다' diễn tả một sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do chủ ý của chủ thể. Nó thường được dịch là 'trở nên', 'trở thành', 'được (làm gì đó)' hoặc 'hóa ra là'. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết quả không mong đợi.
Cấu trúc này dùng để diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp, mang nghĩa 'có vẻ như, hình như'. Được gắn vào tính từ, chia theo batchim: không batchim thêm -ㄴ가 보다, có batchim thêm -은가 보다.
Cấu trúc 'V + 게 하다' dùng để diễn tả việc chủ ngữ khiến hoặc cho phép ai đó làm gì. Nó tương đương với 'make/let someone do' trong tiếng Anh. Động từ chính được chia ở dạng '게' và kết hợp với '하다'.
Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên bằng chứng hoặc cảm nhận cá nhân. Nó tương đương với 'có vẻ như', 'hình như', 'chắc là' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'A + 아/어지다' diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất một cách dần dần, thường là kết quả của một quá trình. Nó được dùng với tính từ để chỉ sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.