A + (으)ㄴ가 보다 (It seems (observation, adj))
Cấu trúc này dùng để diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp, mang nghĩa 'có vẻ như, hình như'. Được gắn vào tính từ, chia theo batchim: không batchim thêm -ㄴ가 보다, có batchim thêm -은가 보다.
公式とパターン
Dùng khi gốc tính từ kết thúc bằng nguyên âm (không có patchim). Ví dụ: 크다 → 큰가 보다
Dùng khi gốc tính từ kết thúc bằng phụ âm (có patchim). Ví dụ: 작다 → 작은가 보다
Bất quy tắc 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm -ㄴ가 보다. Ví dụ: 길다 → 긴가 보다
Bất quy tắc 'ㅂ': 'ㅂ' → '우' + -ㄴ가 보다. Ví dụ: 쉽다 → 쉬운가 보다
Bất quy tắc 'ㅎ': 'ㅎ' rụng, thêm -ㄴ가 보다. Ví dụ: 그렇다 → 그런가 보다
Dùng cho suy đoán quá khứ. Ví dụ: 예뻤나 보다 (có vẻ đã đẹp)
Khi chủ ngữ cần kính trọng. Ví dụ: 바쁘시다 → 바쁘신가 보다
核心理論と解説
Formula
A + (으)ㄴ가 보다Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia động từ/tính từ
Sắc thái và hạn chế
Mức độ lịch sự
Lưu ý
- Không nhầm với '-는가 보다' (dùng cho động từ hành động)
- Có thể kết hợp với '-겠-' để nhấn mạnh suy đoán: '-겠는가 보다' (ít dùng)
Lỗi thường gặp
実践的な例
날씨가 추운가 봐요.
Có vẻ thời tiết lạnh.
그 영화는 재미없는가 봐요.
Có vẻ bộ phim đó không thú vị.
그 책은 어려운가 봐요.
Cuốn sách đó có vẻ khó.
길이 긴가 봐요.
Có vẻ con đường dài.
그 사람이 바쁜가 봐요.
Có vẻ người đó bận.
날씨가 덥나 봐요.
Có vẻ thời tiết nóng.
날씨가 더운가 봐요.
Có vẻ thời tiết nóng.
그 옷이 비싼가 봐요.
Có vẻ quần áo đó đắt.
할머니가 건강하신가 봐요.
Có vẻ bà khỏe mạnh.
그 사람이 예뻤나 봐요.
Có vẻ người đó đã từng đẹp.
定着練習
20 練習問題
날씨가 많이 추운가 ____? (It seems the weather is very cold.)
다음 중 'A + (으)ㄴ가 보다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 영화가 재미있는가 봐요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Có vẻ như anh ấy đã ăn rồi.' (sử dụng cấu trúc A + (으)ㄴ가 보다)
길이 많이 막히는 ____? (It seems the road is very congested.)
다음 중 '예쁘다'와 함께 'A + (으)ㄴ가 보다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 사람이 한국 사람인가 봐요.'
날씨가 많이 추운데, 밖에 나가면 눈이 오____ 보다.
다음 중 밑줄 친 부분이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그 음식이 맛있은가 봐요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Có vẻ như trời lạnh.' (sử dụng cấu trúc (으)ㄴ가 보다 với tính từ '춥다')
그 사람이 아주 똑똑____ 보다. (똑똑하다)
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그 영화가 재미있는가 봐요.' (không có lỗi? Nhưng để tạo lỗi, sửa thành '재미있은가')
날씨가 많이 추워졌어요. 겨울이 ____ 보다.
다음 중 'A + (으)ㄴ가 보다'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 영화가 재미있는가 봐요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Có vẻ anh ấy là sinh viên đại học.' (sử dụng cấu trúc A + (으)ㄴ가 보다)
길이 많이 막히네요. 무슨 일이 ____ 보다.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 식당이 맛있은가 봐요.'
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên bằng chứng hoặc cảm nhận cá nhân. Nó tương đương với 'có vẻ như', 'hình như', 'chắc là' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V + 나 보다' diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp. Nghĩa là 'có vẻ như', 'hình như' ai đó đang làm gì. Dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.
Cấu trúc này diễn tả thời điểm hoặc tình huống mà một hành động hoặc trạng thái xảy ra, tương đương với 'khi' trong tiếng Việt. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo batchim.
Cấu trúc này kết hợp với tính từ để diễn tả ấn tượng hoặc suy luận về ngoại hình, trạng thái của ai đó hoặc vật gì đó dựa trên quan sát. Nghĩa là 'trông có vẻ...', 'nhìn có vẻ...'.
Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nghĩa là 'ngay sau khi', 'vừa mới... thì đã...'.
Cấu trúc 'V + 게 되다' diễn tả một sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do chủ ý của chủ thể. Nó thường được dịch là 'trở nên', 'trở thành', 'được (làm gì đó)' hoặc 'hóa ra là'. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết quả không mong đợi.