Ngữ pháp
TOPIK_2

V + 나 보다 (It seems (observation, verb))

意味と概念

Cấu trúc 'V + 나 보다' diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp. Nghĩa là 'có vẻ như', 'hình như' ai đó đang làm gì. Dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.

公式とパターン

3個のパターン
#01
V+나 보다 (nguyên thể)

Chia động từ ở thì hiện tại, thêm '-나 보다'. Ví dụ: 가다 → 가나 보다.

#02
V+았/었나 보다 (quá khứ)

Thêm '-았/었나 보다' vào gốc động từ. Ví dụ: 가다 → 갔나 보다; 먹다 → 먹었나 보다.

#03
V+(으)ㄹ까 보다 (tương lai dự định)

Không dùng '-나 보다' cho tương lai; dùng '-(으)ㄹ까 보다' cho dự định. Nhưng suy đoán tương lai có thể dùng '-겠나 보다'? Không, thường dùng '-나 보다' với ngữ cảnh hiện tại hoặc quá khứ.

核心理論と解説

Formula

V + 나 보다

Định nghĩa và chức năng

'V + 나 보다' là cấu trúc suy đoán dựa trên quan sát trực tiếp. Người nói nhìn thấy hoặc nghe thấy bằng chứng và suy ra hành động đang diễn ra hoặc có khả năng xảy ra. Không dùng cho suy luận chung chung hay phỏng đoán không có căn cứ.

Cách chia

Động từ kết thúc bằng nguyên âm: thêm '-나 보다' (ví dụ: 가다 → 가나 보다)
Động từ kết thúc bằng phụ âm: thêm '-나 보다' (ví dụ: 먹다 → 먹나 보다) - Lưu ý: không có biến đổi âm tiết cuối.
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm '-나 보다' (ví dụ: 살다 → 사나 보다; 만들다 → 만드나 보다) - Quy tắc bất quy tắc 'ㄹ'.
Động từ kết thúc bằng 'ㅂ' (bất quy tắc): 'ㅂ' → '우' + '-나 보다' (ví dụ: 돕다 → 도우나 보다; 굽다 → 구우나 보다).
Động từ kết thúc bằng '르' (bất quy tắc): '르' → 'ㄹㄹ' + '-나 보다' (ví dụ: 부르다 → 부르나 보다? Không, thực tế: '르' bất quy tắc: 부르다 → 부르나 보다? Sai. Đúng: 부르다 → 부르나 보다? Cần kiểm tra: '르' bất quy tắc: khi thêm '-나 보다', '르' không biến đổi? Thực tế: '르' bất quy tắc chỉ xảy ra với '-아/어' và '-니까'? Với '-나 보다', '르' giữ nguyên: 부르나 보다, 모르나 보다. Nhưng '모르다' → '모르나 보다'? Có thể. Tuy nhiên, một số sách nói '르' bất quy tắc không áp dụng với '-나 보다'. Vậy giữ nguyên.
Động từ kết thúc bằng 'ㅅ' (bất quy tắc): 'ㅅ' rụng khi gặp nguyên âm? Với '-나 보다', 'ㅅ' giữ nguyên? Ví dụ: 짓다 → 짓나 보다? Hay 지나 보다? Thực tế: 'ㅅ' bất quy tắc chỉ rụng khi gặp '-아/어', '-으니까'... Với '-나 보다', 'ㅅ' giữ nguyên: 짓나 보다, 붓나 보다.
Động từ kết thúc bằng 'ㅎ' (bất quy tắc): 'ㅎ' rụng khi gặp nguyên âm? Với '-나 보다', 'ㅎ' giữ nguyên? Ví dụ: 그렇다 → 그렇나 보다? Không, '그렇다' là tính từ, không dùng với '-나 보다'. Động từ 'ㅎ' bất quy tắc hiếm, như '낳다' → 낳나 보다? Giữ nguyên.

Mức độ lịch sự

Thân mật: '-나 봐' (ví dụ: 가나 봐)
Lịch sự thông thường: '-나 봐요' (가나 봐요)
Trang trọng: '-나 봅니다' (가나 봅니다)
Nghi vấn: '-나 봐요?' (가나 봐요?)

Sắc thái và hạn chế

Chỉ dùng với động từ hành động (action verbs). Không dùng với tính từ (descriptive verbs) hay '있다/없다'. Với tính từ, dùng '-(으)ㄴ가 보다'.
Suy đoán dựa trên quan sát trực tiếp, không phải suy luận từ thông tin gián tiếp.
Có thể dùng ở thì quá khứ: '-았/었나 보다' (ví dụ: 갔나 보다).
Không dùng với '-겠-' (tương lai suy đoán) vì đã có '-나 보다'.
Thường dùng với các trạng từ như '아마', '아무래도', '왠지'.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với '-(으)ㄴ가 보다': '-(으)ㄴ가 보다' dùng cho tính từ và '이다', còn '-나 보다' dùng cho động từ hành động. Sai: 예쁘나 보다 → Đúng: 예쁜가 보다.
2. Dùng với '있다/없다': Sai: 있나 보다 → Đúng: 있는가 보다.
3. Quên bất quy tắc 'ㄹ': Sai: 살나 보다 → Đúng: 사나 보다.
4. Nhầm với '-는 것 같다': '-나 보다' nhấn mạnh bằng chứng quan sát, '-는 것 같다' có thể suy luận chung.
5. Dùng sai thì quá khứ: '갔나 보다' đúng, '가았나 보다' sai.
6. Nhầm với '-나요?': '-나요?' là câu hỏi trực tiếp, không phải suy đoán.

実践的な例

8件の例文
1

비가 오나 봐요.

Có vẻ như trời đang mưa.

2

친구가 집에 가나 봐요.

Có vẻ như bạn tôi đang về nhà.

3

아이가 밥을 먹나 봐요.

Có vẻ như đứa trẻ đang ăn cơm.

4

어제 많이 피곤했나 봐요.

Có vẻ như hôm qua bạn đã rất mệt.

5

그 사람은 한국말을 잘 하나 봐요.

Có vẻ như người đó nói tiếng Hàn giỏi.

6

밖에 사람들이 많이 모이나 봐요.

Có vẻ như bên ngoài nhiều người đang tụ tập.

7

동생이 숙제를 하나 봐요.

Có vẻ như em tôi đang làm bài tập.

8

그 영화가 재미있나 봐요?

Có vẻ như bộ phim đó thú vị?

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

비가 많이 오는 ____ 우산을 가져가야겠어요.

#02多肢選択式

다음 중 'V + 나 보다'를 올바르게 사용한 문장은?

#03誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 사람이 많이 피곤한가 봤어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Có vẻ như anh ấy đã ăn rồi.' (sử dụng cấu trúc V + 나 보다)

#05空欄補充

아기가 자꾸 우는 ____ 배가 고픈가 봐요.

#06多肢選択式

다음 중 'V + 나 보다'와 의미가 가장 가까운 표현은?

#07誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '날씨가 추운가 봐서 창문을 닫았어요.'

#08空欄補充

아까 그 사람이 여기 ____ 보다. (오다)

#09多肢選択式

다음 중 'V + 나 보다'를 올바르게 사용한 문장은?

#10誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 학생이 열심히 공부하는 나 봐요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Có vẻ như anh ấy đã ăn rồi.' (sử dụng cấu trúc V + 나 보다)

#12空欄補充

날씨가 추워서 창문이 닫혀 ____ 보다. (있다)

#13多肢選択式

다음 중 'V + 나 보다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '아까 전화했는데 안 받아서 집에 없나 봐요.'

#15空欄補充

아까 그 사람이 많이 아파서 병원에 ____ 보다. (가다)

#16多肢選択式

다음 중 'V + 나 보다'를 올바르게 사용한 문장은?

#17誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: "그 학생이 열심히 공부하나 봐요. 시험을 잘 봤어요."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Có vẻ như anh ấy đã ăn rồi, vì bát đĩa trống không."

#19空欄補充

날씨가 추워서 창문이 닫혀 있어요. 아마 밖에 눈이 ____ 보다. (오다)

#20誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: "그 여자가 울고 있나 봐요. 눈물이 나요."

このレベルの関連トピック

6 トピック
TOPIK_2
A + (으)ㄴ가 보다 (It seems (observation, adj))

Cấu trúc này dùng để diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp, mang nghĩa 'có vẻ như, hình như'. Được gắn vào tính từ, chia theo batchim: không batchim thêm -ㄴ가 보다, có batchim thêm -은가 보다.

TOPIK_2
A + 아/어 보이다 (Looks / appears)

Cấu trúc này kết hợp với tính từ để diễn tả ấn tượng hoặc suy luận về ngoại hình, trạng thái của ai đó hoặc vật gì đó dựa trên quan sát. Nghĩa là 'trông có vẻ...', 'nhìn có vẻ...'.

TOPIK_2
V/A + 는 것 같다 (It seems that (guess))

Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên bằng chứng hoặc cảm nhận cá nhân. Nó tương đương với 'có vẻ như', 'hình như', 'chắc là' trong tiếng Việt.

TOPIK_2
V + 게 되다 (Become / turn out)

Cấu trúc 'V + 게 되다' diễn tả một sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do chủ ý của chủ thể. Nó thường được dịch là 'trở nên', 'trở thành', 'được (làm gì đó)' hoặc 'hóa ra là'. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết quả không mong đợi.

TOPIK_2
V/A + (으)ㄹ 때 (When)

Cấu trúc này diễn tả thời điểm hoặc tình huống mà một hành động hoặc trạng thái xảy ra, tương đương với 'khi' trong tiếng Việt. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo batchim.

TOPIK_2
V + 게 하다 (Make / let someone do)

Cấu trúc 'V + 게 하다' dùng để diễn tả việc chủ ngữ khiến hoặc cho phép ai đó làm gì. Nó tương đương với 'make/let someone do' trong tiếng Anh. Động từ chính được chia ở dạng '게' và kết hợp với '하다'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)