N + 와/과 달리 (Contrary to expectations)
Cấu trúc 'N + 와/과 달리' diễn tả sự tương phản, nghĩa là 'khác với N'. Nó được dùng để chỉ ra rằng thực tế hoặc kết quả khác với mong đợi hoặc so sánh với danh từ đã đề cập. Thường mang sắc thái trái ngược hoặc bất ngờ.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: Danh từ + 와/과 달리. Dùng để so sánh, chỉ sự khác biệt so với danh từ đó.
Thêm '는' để nhấn mạnh sự tương phản, thường dùng khi so sánh với một đối tượng cụ thể.
Dùng với động từ/tính từ: chuyển thành dạng danh từ hóa '는 것' rồi thêm '과 달리'.
核心理論と解説
Formula
N + 와/과 달리Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và ngữ cảnh
Lưu ý về kính ngữ
- Không có biến đổi đặc biệt về kính ngữ, nhưng trong văn nói lịch sự có thể dùng '와/과 달리요'.
- Trong văn viết trang trọng, thường dùng '와/과 달리' mà không thêm đuôi.
Các trường hợp đặc biệt
Ví dụ minh họa
Lỗi thường gặp
So sánh câu sai và đúng
実践的な例
예상과 달리 시험이 아주 쉬웠다.
Khác với dự đoán, bài thi rất dễ.
어제와 달리 오늘은 날씨가 맑다.
Khác với hôm qua, hôm nay thời tiết quang đãng.
생각과 달리 그 영화는 재미없었다.
Khác với suy nghĩ, bộ phim đó không thú vị.
결과와 달리 과정이 매우 힘들었다.
Khác với kết quả, quá trình rất khó khăn.
예전과 달리 요즘은 교통이 편리하다.
Khác với trước đây, gần đây giao thông thuận tiện.
보통 사람들과 달리 그는 아침형 인간이다.
Khác với người thường, anh ấy là người dậy sớm.
어머니의 기대와 달리 나는 의사가 되지 않았다.
Khác với kỳ vọng của mẹ, tôi đã không trở thành bác sĩ.
광고와 달리 실제 제품은 품질이 나빴다.
Khác với quảng cáo, sản phẩm thực tế có chất lượng kém.
처음 예상과는 달리 프로젝트가 일찍 끝났다.
Khác với dự đoán ban đầu, dự án đã kết thúc sớm.
듣는 것과 달리 직접 해 보니 어렵다.
Khác với việc nghe, tự mình làm thử thì khó.
定着練習
20 練習問題
많은 사람들이 생각하는 것과 ____, 이 문제는 생각보다 간단하지 않다.
다음 중 '와/과 달리'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오: '어제와 달리 오늘은 날씨가 좋아요.'
다음 문장을 한국어로 번역하시오: 'Trái ngược với những gì tôi nghĩ, cô ấy đã không đến.'
예상과 ____, 그는 시험에 합격했다.
다음 중 '와/과 달리'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '어제와 다르게 오늘은 날씨가 좋다.'
많은 사람들이 생각하는 ____ , 이 문제는 그렇게 간단하지 않다.
예상 ____ , 그 프로젝트는 성공적으로 마무리되었다.
다음 중 '와/과 달리'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '어머니의 예상과 달리, 아들은 시험에 합격하지 못했다.'
Hãy dịch sang tiếng Hàn: 'Trái với mong đợi của mọi người, cô ấy đã từ chối lời đề nghị.'
그 회사의 실적은 예상 ____ 매우 저조했다.
다음 문장에서 '와/과 달리'가 잘못 사용된 것을 고르세요: '그는 친구와 달리, 항상 약속을 잘 지킨다.'
그는 부모님의 기대와는 ____ 자신의 꿈을 쫓기로 결심했다.
다음 중 '와/과 달리'의 사용이 올바른 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그의 성격은 형과 달리 매우 조용하다.'
Hãy dịch sang tiếng Hàn: 'Trái với dự đoán của mọi người, cô ấy đã đỗ kỳ thi.'
이 회사의 올해 실적은 작년 ____ 크게 향상되었다.
다음 중 '와/과 달리'의 의미와 가장 가까운 것은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'N + 에 비례하여' diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa hai sự vật, hiện tượng: khi N thay đổi thì điều được đề cập cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, bài luận. Có thể thay '하여' bằng '해서' hoặc '해' trong văn nói.
Cấu trúc này có nghĩa là 'nói rằng... cũng không phải là nói quá', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó hoàn toàn chính xác, không hề cường điệu. Thường được sử dụng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả một kết quả xảy ra như một hệ quả tất yếu hoặc chính thức từ một nguyên nhân, sự kiện, hoặc quyết định nào đó. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc bài phát biểu. Nghĩa tương đương tiếng Việt: 'Theo kết quả của...', 'Do... mà dẫn đến kết quả là...'.
Cấu trúc này diễn tả 'với giả định rằng' hoặc 'dựa trên tiền đề rằng', được dùng để đưa ra một điều kiện giả định làm cơ sở cho hành động hoặc nhận định ở mệnh đề sau. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, bài báo, hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc 'V + 는 체하며' diễn tả hành động giả vờ như đang làm gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Thường được dùng để chỉ sự giả tạo, che giấu cảm xúc hoặc ý định thật.
Cấu trúc này diễn tả giới hạn hoặc phạm vi mà một hành động hoặc trạng thái được phép xảy ra, tương đương với 'trong phạm vi cho phép' hoặc 'miễn là' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc khi nói về các giới hạn về mặt đạo đức, pháp luật, hoặc khả năng.